国語辞典 #VGRL8QVR8

Hồ sơ Brawl Stars của 国語辞典: 40.3K cúp, 86/108 Brawlers, 5.7K trận thắng. Nhật ký đấu, thống kê Brawler và lịch sử cúp.

Nhật ký trận đấu của 国語辞典 - Brawl Stars Biểu đồ cúp và Lịch sử của 国語辞典 - Brawl Stars (^ν^)