Skip to main content
からーげ icon

からーげ

27.4K / 27.4K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:27.4K
+11.4K
14.8K18.2K21.7K25.1K28.5KJan 20Feb 5Feb 20Mar 8Mar 231/20/2026: 15.9K trophies1/28/2026: 17.1K trophies2/17/2026: 19.2K trophies2/18/2026: 19.4K trophies2/19/2026: 19.4K trophies2/20/2026: 19.4K trophies3/1/2026: 21.2K trophies3/2/2026: 21.4K trophies3/3/2026: 21.7K trophies3/4/2026: 22K trophies3/5/2026: 22.1K trophies3/6/2026: 22.4K trophies3/7/2026: 22.8K trophies3/11/2026: 24.1K trophies3/12/2026: 24.5K trophies3/13/2026: 24.7K trophies3/14/2026: 24.8K trophies3/15/2026: 25.1K trophies3/16/2026: 25.2K trophies3/17/2026: 25.8K trophies3/18/2026: 26K trophies3/19/2026: 26.2K trophies3/20/2026: 26.5K trophies3/21/2026: 26.8K trophies3/22/2026: 27.1K trophies3/23/2026: 27.4K trophiesPeak: 27.4K

27,371

Các giải thưởng hiện tại

27,371

Giải thưởng cao nhất

+ 0

Từ đỉnh cao

2,955

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

1356 Các trận chiến trong <x id="ngày"/> ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

7d

442

trận chiến

264

Chiến thắng

62%

WR

+1864

Cúp

Đỉnh:
EL PRIMOSIRIUSFRANK
RICO 100%

30 ngày qua

21d

1139

trận chiến

677

Chiến thắng

61%

WR

+5038

Cúp

Đỉnh:
CORDELIUSMORTISEL PRIMO
GALE 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

1356

trận chiến

794

Chiến thắng

524

Thiệt hại

59%

Tỷ lệ thắng

+5631

Giải thưởng ròng

70

Số ngày theo dõi

Data from Jan 13, 2026 to Mar 23, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
CHUCK

Best Performer (min 5 games)

CHUCK 88% win rate (8 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị <x id="tháng"/> <x id="năm"/>: <x id="ngày"/> ngày, <x id="sự kiện"/> sự kiện
Hôm nay
1 Mở khóa
1 Brawlers đã được mở khóa
Hôm qua
68 trận chiến +41W -27L +232 1 🏆
Tổng kết trận đấu

41

Chiến thắng

27

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

16

Những kẻ đánh nhau

🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

27,371 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY knockout
+12
VICTORY knockout
+11
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #4 duoShowdown
-3
Rank #2 duoShowdown
+8
Rank #1 duoShowdown
+13
Rank #2 duoShowdown
+6
Rank #4 duoShowdown
-3
Rank #5 duoShowdown
-5
Rank #5 duoShowdown
-5
Rank #2 duoShowdown
+6
Rank #4 duoShowdown
-3
Rank #1 duoShowdown
+22
Rank #1 duoShowdown
+22
Rank #2 duoShowdown
+6
Rank #4 duoShowdown
-5
Rank #2 duoShowdown
+11
Rank #1 duoShowdown
+16
Rank #1 duoShowdown
+15
Rank #2 duoShowdown
+8
Rank #1 duoShowdown
+13
Rank #1 duoShowdown
+12
VICTORY brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT bounty
0
+43 nhiều trận chiến hơn →
Mar 22, 2026
84 trận chiến +40W -28L +325 1 Mở khóa 3 🏆
Tổng kết trận đấu

40

Chiến thắng

28

Thiệt hại

48%

Tỷ lệ thắng

20

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
1 Nâng cấp công suất
BULL
BULL Power 6 8
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BULL
BULL + CHIÊU THỨC GÂY CHOÁNG
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

27,115 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY
0
DRAW
0
DRAW
0
DRAW
0
DRAW
0
DEFEAT
0
DRAW
0
DRAW
0
DRAW
0
DEFEAT
0
DRAW
0
DRAW
0
DRAW
0
DEFEAT
0
DRAW
0
DRAW
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DRAW
0
DRAW
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DRAW
0
+59 nhiều trận chiến hơn →
Mar 21, 2026
65 trận chiến +35W -30L +143 1 Mở khóa 1 🏆
Tổng kết trận đấu

35

Chiến thắng

30

Thiệt hại

54%

Tỷ lệ thắng

18

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
SIRIUS
SIRIUS + CHÚA TỂ BÓNG TỐI
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

26,803 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY knockout
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
DEFEAT brawlBall
-5
DEFEAT hotZone
-5
DEFEAT hotZone
-1
DEFEAT hotZone
-2
VICTORY hotZone
+10
DEFEAT brawlBall
-2
Rank #2 duoShowdown
+7
VICTORY knockout
+10
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
Rank #9 soloShowdown
-4
Rank #9 soloShowdown
-4
+40 nhiều trận chiến hơn →
Mar 20, 2026
51 trận chiến +32W -19L +238 1 Mở khóa 2 🏆
Tổng kết trận đấu

32

Chiến thắng

19

Thiệt hại

63%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
1 Nâng cấp công suất
SIRIUS
SIRIUS Power 9 10
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
CORDELIUS
CORDELIUS ★ LIÊN HOÀN NẤM
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

26,479 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY knockout
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT hotZone
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT heist
0
VICTORY gemGrab
0
VICTORY knockout
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
DEFEAT bounty
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY gemGrab
0
VICTORY unknown
+10
VICTORY bounty
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY heist
0
DEFEAT brawlBall
0
+26 nhiều trận chiến hơn →
Mar 19, 2026
60 trận chiến +32W -28L +188 1 Mở khóa 2 🏆
Tổng kết trận đấu

32

Chiến thắng

28

Thiệt hại

53%

Tỷ lệ thắng

16

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

26,241 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+13
VICTORY heist
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT heist
0
DEFEAT heist
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT heist
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY heist
0
DEFEAT heist
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY hotZone
0
+35 nhiều trận chiến hơn →
Mar 18, 2026
36 trận chiến +26W -10L +126
Tổng kết trận đấu

26

Chiến thắng

10

Thiệt hại

72%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
SQUEAK
SQUEAK ★ SIÊU DÍNH
Cột mốc giải thưởng

25,981 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY
0
DEFEAT
0
VICTORY hotZone
+10
DEFEAT hotZone
-2
Rank #2 duoShowdown
+9
Rank #2 duoShowdown
+8
Rank #1 duoShowdown
+13
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #4 duoShowdown
-2
Rank #3 soloShowdown
+9
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #8 soloShowdown
-3
Rank #8 soloShowdown
-3
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #8 soloShowdown
-3
Rank #4 duoShowdown
-2
Rank #2 duoShowdown
+6
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-4
DEFEAT knockout
-4
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #2 trioShowdown
+7
Rank #1 trioShowdown
+12
Rank #4 trioShowdown
-6
+11 nhiều trận chiến hơn →
Mar 17, 2026
78 trận chiến +58W -20L +612 5 🏆
Tổng kết trận đấu

58

Chiến thắng

20

Thiệt hại

74%

Tỷ lệ thắng

17

Những kẻ đánh nhau

🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

25,831 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #2 duoShowdown
+8
Rank #2 duoShowdown
+7
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #5 duoShowdown
-4
Rank #2 duoShowdown
+6
Rank #3 duoShowdown
+2
VICTORY heist
+10
DEFEAT heist
-2
VICTORY heist
+11
VICTORY heist
+10
DEFEAT knockout
-2
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #3 soloShowdown
+9
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #2 soloShowdown
+12
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #9 soloShowdown
0
Rank #1 soloShowdown
+23
Rank #3 soloShowdown
+9
Rank #8 soloShowdown
+1
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+23
Rank #1 soloShowdown
+23
+53 nhiều trận chiến hơn →
Mar 16, 2026
56 trận chiến +33W -23L +262
Tổng kết trận đấu

33

Chiến thắng

23

Thiệt hại

59%

Tỷ lệ thắng

11

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

25,232 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT bounty
0
DEFEAT bounty
0
Rank #9 soloShowdown
-3
Rank #1 soloShowdown
+15
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+10
Rank #4 duoShowdown
-2
Rank #5 duoShowdown
-3
Rank #2 soloShowdown
+13
Rank #2 duoShowdown
+8
Rank #2 duoShowdown
+7
Rank #1 duoShowdown
+12
DEFEAT knockout
-2
DEFEAT knockout
-5
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
Rank #2 soloShowdown
+11
DEFEAT knockout
-5
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-5
VICTORY knockout
+14
VICTORY knockout
+13
+31 nhiều trận chiến hơn →
Mar 15, 2026
39 trận chiến +24W -13L +268 1 Mở khóa 2 🏆
Tổng kết trận đấu

24

Chiến thắng

13

Thiệt hại

62%

Tỷ lệ thắng

13

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
2 Nâng cấp công suất
STU
STU Power 10 11
BONNIE
BONNIE Power 1 3
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

25,055 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
VICTORY
0
Rank #4 duoShowdown
-2
Rank #1 duoShowdown
+13
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
DRAW
0
DRAW
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
Rank #4 soloShowdown
+6
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY unknown
0
Rank #3 soloShowdown
+10
Rank #1 soloShowdown
+14
VICTORY unknown
+16
VICTORY gemGrab
+10
+14 nhiều trận chiến hơn →
Mar 14, 2026
52 trận chiến +27W -25L +116 1 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

27

Chiến thắng

25

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
STU
STU ⚙️ TẦM NHÌN
Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

24,785 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #3 duoShowdown
+2
DEFEAT brawlBall
-6
Rank #4 duoShowdown
-4
Rank #1 duoShowdown
+17
Rank #3 duoShowdown
-1
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+10
DEFEAT brawlBall
-5
DEFEAT brawlBall
-5
DEFEAT gemGrab
-4
DEFEAT brawlBall
-5
VICTORY brawlBall
+12
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-5
VICTORY brawlBall
+11
Rank #6 unknown
+1
Rank #2 unknown
+10
Rank #9 unknown
-2
VICTORY knockout
+10
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-5
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+11
+27 nhiều trận chiến hơn →
Mar 13, 2026
39 trận chiến +19W -20L +110 1 🏆
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

20

Thiệt hại

49%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Nâng cấp công suất
STU
STU Power 9 10
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
MORTIS
MORTIS ⚙️ MÁU
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

24,675 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY
0
VICTORY
0
Rank #4 soloShowdown
+5
Rank #7 soloShowdown
-3
Rank #5 soloShowdown
+1
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-4
DEFEAT knockout
-4
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
Rank #5 duoShowdown
-4
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #5 duoShowdown
-3
Rank #5 duoShowdown
-4
DEFEAT knockout
-4
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-4
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+10
+14 nhiều trận chiến hơn →
Mar 12, 2026
61 trận chiến +46W -15L +445 2 🏆
Tổng kết trận đấu

46

Chiến thắng

15

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

13

Những kẻ đánh nhau

1 Nâng cấp công suất
STU
STU Power 8 9
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
STU
STU ★ VẬN TỐC TỐI ĐA
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
MORTIS
MORTIS ⚙️ KHIÊN CHẮN
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

24,525 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY
0
VICTORY
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
Rank #4 duoShowdown
-2
Rank #3 duoShowdown
+2
Rank #1 duoShowdown
+19
Rank #2 duoShowdown
+12
Rank #1 duoShowdown
+17
Rank #3 duoShowdown
+2
Rank #1 duoShowdown
+16
Rank #2 duoShowdown
+9
Rank #2 duoShowdown
+6
Rank #5 duoShowdown
-2
Rank #3 duoShowdown
+2
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #2 soloShowdown
+12
Rank #3 soloShowdown
+9
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #4 soloShowdown
+6
Rank #5 soloShowdown
+1
+36 nhiều trận chiến hơn →
Mar 11, 2026
59 trận chiến +38W -20L +234 5 🏆
Tổng kết trận đấu

38

Chiến thắng

20

Thiệt hại

64%

Tỷ lệ thắng

19

Những kẻ đánh nhau

1 Nâng cấp công suất
BROCK
BROCK Power 9 11
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BYRON
BYRON + TỰ CHỮA BỆNH
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

24,081 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT
0
VICTORY
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+12
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
VICTORY
0
+34 nhiều trận chiến hơn →
Mar 10, 2026
15 trận chiến +8W -7L +59
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

7

Thiệt hại

53%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 15 trận chiến
Rank #4 soloShowdown
+5
Rank #6 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+14
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+12
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
Rank #3 soloShowdown
+8
Rank #6 soloShowdown
-2
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-5
Mar 7, 2026
60 trận chiến +36W -23L +385 1 🏆
Tổng kết trận đấu

36

Chiến thắng

23

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

12

Những kẻ đánh nhau

1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
CORDELIUS
CORDELIUS + VƯỢT CHƯỚNG NGẠI VẬT
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

22,769 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #1 soloShowdown
+21
Rank #2 soloShowdown
+20
Rank #3 soloShowdown
+18
Rank #2 soloShowdown
+20
Rank #2 soloShowdown
+20
Rank #4 soloShowdown
+14
Rank #3 soloShowdown
+16
Rank #3 soloShowdown
+15
Rank #2 soloShowdown
+16
Rank #2 soloShowdown
+15
Rank #2 soloShowdown
+14
Rank #2 soloShowdown
+13
VICTORY
0
VICTORY
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DRAW
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
DEFEAT brawlBall
0
Rank #3 soloShowdown
+10
Rank #2 soloShowdown
+11
+35 nhiều trận chiến hơn →
Mar 6, 2026
36 trận chiến +20W -16L +214 2 🏆
Tổng kết trận đấu

20

Chiến thắng

16

Thiệt hại

56%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE + HOÁN ĐỔI VŨ KHÍ
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

22,386 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 soloShowdown
+14
Rank #2 soloShowdown
+23
Rank #3 soloShowdown
+18
Rank #2 soloShowdown
+21
Rank #3 soloShowdown
+16
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #4 soloShowdown
+10
DEFEAT knockout
-3
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #3 soloShowdown
+18
Rank #3 soloShowdown
+17
DEFEAT heist
-1
Rank #6 soloShowdown
+2
VICTORY heist
+10
Rank #7 soloShowdown
+1
VICTORY heist
+16
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT bounty
0
DEFEAT hotZone
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT brawlBall
0
+11 nhiều trận chiến hơn →
Mar 5, 2026
83 trận chiến +29W -39L +200 1 🏆
Tổng kết trận đấu

29

Chiến thắng

39

Thiệt hại

35%

Tỷ lệ thắng

17

Những kẻ đánh nhau

1 Nâng cấp công suất
MORTIS
MORTIS Power 10 11
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
CORDELIUS
CORDELIUS ★ VƯƠNG QUỐC NẤM
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

22,106 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT unknown
-2
VICTORY unknown
+15
Rank #10 soloShowdown
-2
VICTORY unknown
+15
Rank #10 soloShowdown
-2
Rank #9 soloShowdown
-2
Rank #10 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+13
VICTORY unknown
+15
Rank #10 soloShowdown
-4
Rank #9 soloShowdown
-3
Rank #2 soloShowdown
+13
Rank #2 soloShowdown
+12
Rank #3 soloShowdown
+9
Rank #9 soloShowdown
-2
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #10 soloShowdown
-2
DRAW
0
VICTORY
0
DRAW
0
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #8 soloShowdown
-1
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-2
+58 nhiều trận chiến hơn →
Mar 4, 2026
54 trận chiến +39W -15L +249 3 🏆
Tổng kết trận đấu

39

Chiến thắng

15

Thiệt hại

72%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
DOUG
DOUG + XÚC XÍCH NHÂN ĐÔI
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

21,972 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY knockout
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY heist
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY gemGrab
0
Rank #9 soloShowdown
-2
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #5 duoShowdown
-2
Rank #4 duoShowdown
-1
Rank #5 duoShowdown
-2
Rank #3 duoShowdown
+2
Rank #5 duoShowdown
-2
Rank #2 duoShowdown
+6
Rank #4 duoShowdown
-1
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #4 duoShowdown
-1
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #10 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+14
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
Rank #1 soloShowdown
+13
VICTORY
0
Rank #8 soloShowdown
-1
+29 nhiều trận chiến hơn →
Mar 3, 2026
62 trận chiến +42W -19L +321 1 Mở khóa 2 🏆
Tổng kết trận đấu

42

Chiến thắng

19

Thiệt hại

68%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
1 Nâng cấp công suất
CORDELIUS
CORDELIUS Power 8 9
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

21,723 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 soloShowdown
+13
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+13
VICTORY knockout
+12
DEFEAT knockout
-2
Rank #2 soloShowdown
+19
Rank #4 soloShowdown
+13
Rank #1 soloShowdown
+20
Rank #1 soloShowdown
+19
Rank #1 soloShowdown
+18
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #10 soloShowdown
-6
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #7 soloShowdown
-3
Rank #5 soloShowdown
+1
Rank #8 soloShowdown
-4
Rank #5 soloShowdown
+1
Rank #1 soloShowdown
+17
DRAW knockout
0
VICTORY knockout
0
VICTORY knockout
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
0
VICTORY bounty
+11
+37 nhiều trận chiến hơn →
Mar 2, 2026
21 trận chiến +21W +173 1 🏆
Tổng kết trận đấu

21

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
DOUG
DOUG ⚙️ KHIÊN CHẮN
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

21,402 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 21 trận chiến
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
VICTORY heist
+13
Rank #3 duoShowdown
+2
Rank #1 duoShowdown
+12
Rank #4 duoShowdown
-1
Rank #2 duoShowdown
+7
Rank #2 duoShowdown
+6
Rank #4 duoShowdown
-1
Rank #1 duoShowdown
+13
Rank #3 duoShowdown
+2
Rank #2 duoShowdown
+8
Rank #2 duoShowdown
+13
Rank #2 duoShowdown
+12
Rank #1 duoShowdown
+17
Rank #2 duoShowdown
+10
Rank #1 duoShowdown
+15
Rank #3 duoShowdown
+2
Rank #1 duoShowdown
+14
VICTORY
0
VICTORY
0
Mar 1, 2026
60 trận chiến +31W -28L +144 2 Mở khóa 80 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

31

Chiến thắng

28

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

15

Những kẻ đánh nhau

2 Brawlers đã được mở khóa
2 Nâng cấp công suất
MORTIS
MORTIS Power 7 10
R-T
R-T Power 10 11
4 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
SPIKE
SPIKE ★ TỰ HỒI MÁU
MORTIS
MORTIS ★ RẮN CUỘN MÌNH
PIPER
PIPER ★ MAI PHỤC
LOU
LOU ★ HẠ THÂN NHIỆT
3 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
MORTIS
MORTIS + XẺNG XOAY VÒNG
QUẠ
QUẠ + ĐỘC CHẬM RÃI
NANI
NANI + TRẢ VỀ NGƯỜI GỬI
Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
🏆 72 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

21,229 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-2
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+11
Rank #3 soloShowdown
+9
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #4 soloShowdown
+5
Rank #5 soloShowdown
+2
Rank #6 soloShowdown
+1
VICTORY
0
DRAW
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
VICTORY
0
VICTORY
0
DEFEAT
0
DEFEAT
0
VICTORY
0
VICTORY
0
VICTORY
0
VICTORY
0
VICTORY
0
+35 nhiều trận chiến hơn →

Về Lịch sử này

からーげ's History Overview

This page tracks からーげ's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 70 days with 1,356 battles recorded from Jan 13, 2026 to Mar 23, 2026.

Battle record: 794 wins and 524 losses for a 59% win rate. Net trophy change: +5,631 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes からーげ's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 27,371 trophies, which matches the all-time peak - からーげ is at their highest trophy count ever!

The chart contains 26 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays からーげ's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. からーげ has been active on 22 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (794 of 1356).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+5631).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (70 days).

Best performing brawler in tracked history: CHUCK with a 88% win rate across 8 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers からーげ uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

からーげ has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is CORDELIUS with 147 games (63% win rate, +1019 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. からーげ's history includes 302 recorded events:

  • 30 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 26 power upgrades - Brawler power level increases
  • 21 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 17 star power unlocks - New star powers acquired
  • 4 icon changes - Profile icon updates
  • 101 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how からーげ's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 2,412 3v3, 372 Solo, 171 Duo (2,955 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • からーげ's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.