Skip to main content
Zaffreissmart icon

Zaffreissmart

29K / 29K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:29K
+3.4K
25.2K26.3K27.3K28.3K29.3KJan 11Jan 31Feb 19Mar 11Mar 311/11/2026: 25.6K trophies1/13/2026: 25.8K trophies1/15/2026: 25.8K trophies1/18/2026: 25.8K trophies1/20/2026: 25.9K trophies1/23/2026: 25.9K trophies1/25/2026: 25.9K trophies1/26/2026: 25.9K trophies1/28/2026: 25.9K trophies1/31/2026: 25.9K trophies2/1/2026: 25.8K trophies2/3/2026: 25.9K trophies2/17/2026: 26.4K trophies2/18/2026: 26.5K trophies2/19/2026: 26.5K trophies2/20/2026: 26.6K trophies3/2/2026: 27.3K trophies3/3/2026: 27.3K trophies3/5/2026: 27.3K trophies3/6/2026: 27.4K trophies3/7/2026: 27.4K trophies3/8/2026: 27.5K trophies3/9/2026: 27.6K trophies3/10/2026: 27.6K trophies3/12/2026: 27.7K trophies3/13/2026: 27.8K trophies3/14/2026: 28K trophies3/15/2026: 28.3K trophies3/16/2026: 28.3K trophies3/17/2026: 28.5K trophies3/18/2026: 28.5K trophies3/19/2026: 28.5K trophies3/21/2026: 28.6K trophies3/22/2026: 28.7K trophies3/23/2026: 28.8K trophies3/24/2026: 28.8K trophies3/25/2026: 28.8K trophies3/26/2026: 28.9K trophies3/27/2026: 28.9K trophies3/28/2026: 28.8K trophies3/29/2026: 28.8K trophies3/30/2026: 29K trophies3/31/2026: 29K trophiesPeak: 29K

28,984

Các giải thưởng hiện tại

28,987

Giải thưởng cao nhất

-3

Từ đỉnh cao

4,968

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

1529 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

8d

312

trận chiến

157

Chiến thắng

50%

WR

+178

Cúp

Đỉnh:
MORTISLILYBO
ANGELO 100%

30 ngày qua

31d

905

trận chiến

567

Chiến thắng

63%

WR

+1687

Cúp

Đỉnh:
MORTISLILYBO
KAZE 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

1529

trận chiến

862

Chiến thắng

664

Thiệt hại

56%

Tỷ lệ thắng

+2009

Giải thưởng ròng

86

Số ngày theo dõi

Data from Jan 5, 2026 to Mar 31, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
KAZE

Best Performer (min 5 games)

KAZE 100% win rate (7 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị March 2026: 31 ngày, 1022 sự kiện
Hôm nay
5 trận chiến +2W -3L +3
Tổng kết trận đấu

2

Chiến thắng

3

Thiệt hại

40%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 5 trận chiến
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+10
VICTORY TID_BOUNTY
+10
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-8
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-7
Hôm qua
68 trận chiến +27W -41L +100
Tổng kết trận đấu

27

Chiến thắng

41

Thiệt hại

40%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

2 Nâng cấp công suất
DYNAMIKE
DYNAMIKE Power 9 11
OTIS
OTIS Power 9 11
⚙️ 2 Các bánh răng đã được mở khóa
DYNAMIKE
DYNAMIKE ⚙️ KHIÊN CHẮN
OTIS
OTIS ⚙️ KHIÊN CHẮN
Cột mốc giải thưởng

28,987 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-8
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-8
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-3
+43 nhiều trận chiến hơn →
Mar 29, 2026
64 trận chiến +32W -32L +14
Tổng kết trận đấu

32

Chiến thắng

32

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

11

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
+39 nhiều trận chiến hơn →
Mar 28, 2026
40 trận chiến +17W -23L -28
Tổng kết trận đấu

17

Chiến thắng

23

Thiệt hại

43%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

28,879 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
-10
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+4
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-12
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-11
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-12
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
+15 nhiều trận chiến hơn →
Mar 27, 2026
45 trận chiến +26W -19L +2
Tổng kết trận đấu

26

Chiến thắng

19

Thiệt hại

58%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

28,861 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+1
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
+20 nhiều trận chiến hơn →
Mar 26, 2026
33 trận chiến +22W -11L +80
Tổng kết trận đấu

22

Chiến thắng

11

Thiệt hại

67%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

28,860 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
+8 nhiều trận chiến hơn →
Mar 25, 2026
12 trận chiến +8W -4L +15 1 Mở khóa
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

4

Thiệt hại

67%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Brawlers đã được mở khóa
Cột mốc giải thưởng

28,773 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 12 trận chiến
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Mar 24, 2026
45 trận chiến +23W -22L +9
Tổng kết trận đấu

23

Chiến thắng

22

Thiệt hại

51%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Cột mốc giải thưởng

28,769 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KINGOFHILL
-5
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-7
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-12
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-9
+20 nhiều trận chiến hơn →
Mar 23, 2026
29 trận chiến +14W -15L +44
Tổng kết trận đấu

14

Chiến thắng

15

Thiệt hại

48%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Cột mốc giải thưởng

28,765 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-5
VICTORY TID_BRAWLBALL
+12
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
+4 nhiều trận chiến hơn →
Mar 22, 2026
48 trận chiến +36W -12L +65 1 Mở khóa
Tổng kết trận đấu

36

Chiến thắng

12

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
Cột mốc giải thưởng

28,713 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-7
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-7
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-7
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+4
+23 nhiều trận chiến hơn →
Mar 21, 2026
32 trận chiến +29W -3L +109 2 🏆
Tổng kết trận đấu

29

Chiến thắng

3

Thiệt hại

91%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

28,657 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-11
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+4
VICTORY TID_BOUNTY
+8
DEFEAT TID_BOUNTY
-8
VICTORY TID_BOUNTY
+8
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+4
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+21
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+21
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+20
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+19
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+17
+7 nhiều trận chiến hơn →
Mar 20, 2026
32 trận chiến +19W -13L
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

13

Thiệt hại

59%

Tỷ lệ thắng

11

Những kẻ đánh nhau

1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
BIBI
BIBI ★ THẾ VUNG GẬY
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
+7 nhiều trận chiến hơn →
Mar 19, 2026
17 trận chiến +8W -8L +26 1 Mở khóa
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

8

Thiệt hại

47%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
Cột mốc giải thưởng

28,539 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 17 trận chiến
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DRAW TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-1
VICTORY TID_BRAWLBALL
+11
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
Mar 18, 2026
19 trận chiến +12W -7L
Tổng kết trận đấu

12

Chiến thắng

7

Thiệt hại

63%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BIBI
BIBI + KEO DÍNH SIÊU CẤP
Xem các trận đấu riêng lẻ 19 trận chiến
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-11
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
DEFEAT TID_BRAWLBALL5V5
-10
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL5V5
-10
DEFEAT TID_BRAWLBALL5V5
-10
DEFEAT TID_BRAWLBALL5V5
-10
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+12
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+11
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-7
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-10
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-11
Mar 17, 2026
30 trận chiến +21W -9L +168 1 🏆
Tổng kết trận đấu

21

Chiến thắng

9

Thiệt hại

70%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Nâng cấp công suất
BIBI
BIBI Power 10 11
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
BO
BO ⚙️ SÁT THƯƠNG
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

28,521 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+16
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-7
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+17
VICTORY TID_KNOCKOUT
+16
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-10
+5 nhiều trận chiến hơn →
Mar 16, 2026
18 trận chiến +18W +29
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Nâng cấp công suất
BIBI
BIBI Power 9 10
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
BIBI
BIBI ⚙️ SÁT THƯƠNG
Cột mốc giải thưởng

28,348 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 18 trận chiến
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+7
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Mar 15, 2026
58 trận chiến +58W +293
Tổng kết trận đấu

58

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
BIBI
BIBI ★ CHẠY VỀ ĐÍCH
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
BIBI
BIBI ⚙️ KHIÊN CHẮN
Cột mốc giải thưởng

28,316 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+22
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+22
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+22
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+26
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
+33 nhiều trận chiến hơn →
Mar 14, 2026
14 trận chiến +9W -5L +11 2 🏆
Tổng kết trận đấu

9

Chiến thắng

5

Thiệt hại

64%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Cột mốc giải thưởng

28,021 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 14 trận chiến
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
Mar 13, 2026
43 trận chiến +24W -19L +135
Tổng kết trận đấu

24

Chiến thắng

19

Thiệt hại

56%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

1 Nâng cấp công suất
BIBI
BIBI Power 7 9
Cột mốc giải thưởng

27,790 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_HEIST
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-1
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
+18 nhiều trận chiến hơn →
Mar 12, 2026
21 trận chiến +17W -4L +39 2 Mở khóa 1 🏆
Tổng kết trận đấu

17

Chiến thắng

4

Thiệt hại

81%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
2 Brawlers đã được mở khóa
1 Nâng cấp công suất
BIBI
BIBI Power 1 7
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BIBI
BIBI + TĂNG VITAMIN
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

27,706 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 21 trận chiến
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+7
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
Mar 11, 2026
4 trận chiến +1W -3L -1
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

3

Thiệt hại

25%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 4 trận chiến
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-5
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-5
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-1
Mar 10, 2026
15 trận chiến +11W -4L +63 1 🏆
Tổng kết trận đấu

11

Chiến thắng

4

Thiệt hại

73%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

27,663 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 15 trận chiến
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
Mar 9, 2026
25 trận chiến +19W -6L +66 1 🏆
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

6

Thiệt hại

76%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

27,571 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Mar 8, 2026
26 trận chiến +18W -8L +35
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

8

Thiệt hại

69%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

27,488 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-7
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+11
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
+1 nhiều trận chiến hơn →
Mar 7, 2026
37 trận chiến +24W -13L +33
Tổng kết trận đấu

24

Chiến thắng

13

Thiệt hại

65%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

27,446 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
+12 nhiều trận chiến hơn →
Mar 6, 2026
48 trận chiến +29W -19L +77
Tổng kết trận đấu

29

Chiến thắng

19

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BO
BO + DÂY BẪY
Cột mốc giải thưởng

27,422 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+25
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-4
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
+23 nhiều trận chiến hơn →
Mar 5, 2026
17 trận chiến +13W -4L +65 3 Mở khóa
Tổng kết trận đấu

13

Chiến thắng

4

Thiệt hại

76%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Cột mốc giải thưởng

27,345 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 17 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+27
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-5
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
Mar 4, 2026
18 trận chiến +9W -9L +11
Tổng kết trận đấu

9

Chiến thắng

9

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 18 trận chiến
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Mar 3, 2026
4 trận chiến +2W -2L -9
Tổng kết trận đấu

2

Chiến thắng

2

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Cột mốc giải thưởng

27,279 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 4 trận chiến
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-8
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-8
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Mar 2, 2026
14 trận chiến +6W -8L +56 1 Mở khóa 51 🏆
Tổng kết trận đấu

6

Chiến thắng

8

Thiệt hại

43%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Brawlers đã được mở khóa
1 Nâng cấp công suất
BO
BO Power 1 11
2 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
BO
BO ★ VÒNG TRÒN CHIM ƯNG
BO
BO ★ BẪY GẤU
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BO
BO + SIÊU VẬT TỔ
⚙️ 5 Các bánh răng đã được mở khóa
NITA
NITA ⚙️ KHIÊN CHẮN
QUẠ
QUẠ ⚙️ SÁT THƯƠNG
BO
BO ⚙️ KHIÊN CHẮN
LEON
LEON ⚙️ SÁT THƯƠNG
LEON
LEON ⚙️ KHIÊN CHẮN
🏆 51 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

27,269 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 14 trận chiến
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Mar 1, 2026
24 trận chiến +13W -11L +21
Tổng kết trận đấu

13

Chiến thắng

11

Thiệt hại

54%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 24 trận chiến
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-8
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-8
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0

Về Lịch sử này

Zaffreissmart's History Overview

This page tracks Zaffreissmart's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 86 days with 1,529 battles recorded from Jan 5, 2026 to Mar 31, 2026.

Battle record: 862 wins and 664 losses for a 56% win rate. Net trophy change: +2,009 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes Zaffreissmart's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 28,984 trophies, which is 3 below the peak of 28,987.

The chart contains 43 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays Zaffreissmart's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. Zaffreissmart has been active on 31 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (862 of 1529).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+2009).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (86 days).

Best performing brawler in tracked history: KAZE with a 100% win rate across 7 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers Zaffreissmart uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

Zaffreissmart has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is MORTIS with 474 games (69% win rate, +882 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. Zaffreissmart's history includes 152 recorded events:

  • 15 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 14 power upgrades - Brawler power level increases
  • 8 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 16 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 name changes - Player name updates
  • 72 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how Zaffreissmart's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 3,733 3v3, 591 Solo, 644 Duo (4,968 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • Zaffreissmart's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.