Skip to main content
KIMCHIGA icon

KIMCHIGA

37.4K / 37.4K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:37.4K
+4.6K
32.3K33.7K35.1K36.4K37.8KJan 26Feb 10Feb 26Mar 13Mar 291/26/2026: 32.7K trophies1/27/2026: 32.7K trophies2/18/2026: 33.2K trophies2/20/2026: 33.3K trophies2/22/2026: 33.3K trophies3/6/2026: 34.5K trophies3/7/2026: 34.7K trophies3/8/2026: 34.8K trophies3/10/2026: 35.3K trophies3/11/2026: 35.6K trophies3/12/2026: 35.9K trophies3/13/2026: 36K trophies3/14/2026: 36.3K trophies3/15/2026: 36.5K trophies3/16/2026: 36.7K trophies3/17/2026: 36.7K trophies3/18/2026: 36.9K trophies3/19/2026: 36.9K trophies3/20/2026: 37K trophies3/22/2026: 37.1K trophies3/24/2026: 37.1K trophies3/25/2026: 37.2K trophies3/26/2026: 37.3K trophies3/28/2026: 37.3K trophies3/29/2026: 37.4K trophiesPeak: 37.4K

37,367

Các giải thưởng hiện tại

37,369

Giải thưởng cao nhất

-2

Từ đỉnh cao

5,252

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

559 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

7d

86

trận chiến

44

Chiến thắng

52%

WR

+354

Cúp

Đỉnh:
NITAPIPERLEON
PIPER 73%

30 ngày qua

22d

438

trận chiến

271

Chiến thắng

62%

WR

+2668

Cúp

Đỉnh:
BUZZPIPERMICO
MOE 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

559

trận chiến

346

Chiến thắng

212

Thiệt hại

62%

Tỷ lệ thắng

+3097

Giải thưởng ròng

66

Số ngày theo dõi

Data from Jan 23, 2026 to Mar 29, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
MOE

Best Performer (min 5 games)

MOE 100% win rate (8 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị March 2026: 22 ngày, 617 sự kiện
Hôm nay
24 trận chiến +12W -12L +93
Tổng kết trận đấu

12

Chiến thắng

12

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

12

Những kẻ đánh nhau

1 Nâng cấp công suất
NITA
NITA Power 10 11
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BULL
BULL + SƯỜN BÒ NƯỚNG
Cột mốc giải thưởng

37,369 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 24 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-2
DEFEAT heist
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY brawlBall
+20
DEFEAT brawlBall
-4
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+20
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+22
VICTORY brawlBall
+21
VICTORY brawlBall
+20
VICTORY heist
+1
VICTORY knockout
+1
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
+1
DEFEAT knockout
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
+1
Hôm qua
4 trận chiến +1W -3L +9
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

3

Thiệt hại

25%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Cột mốc giải thưởng

37,280 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 4 trận chiến
Rank #9 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #8 soloShowdown
-1
Rank #8 soloShowdown
-1
Mar 27, 2026
4 trận chiến +1W -3L
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

3

Thiệt hại

25%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 4 trận chiến
DEFEAT bounty
0
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
0
Mar 26, 2026
21 trận chiến +11W -9L +83 1 🏆
Tổng kết trận đấu

11

Chiến thắng

9

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

37,269 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 21 trận chiến
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+15
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+15
DEFEAT brawlBall
-2
DRAW brawlBall
+5
VICTORY brawlBall
+12
VICTORY brawlBall
+11
DEFEAT knockout
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY gemGrab
0
VICTORY bounty
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+12
Mar 25, 2026
13 trận chiến +7W -6L +81
Tổng kết trận đấu

7

Chiến thắng

6

Thiệt hại

54%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

37,186 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 13 trận chiến
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+19
VICTORY brawlBall
+18
DEFEAT brawlBall
-2
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+10
Rank #10 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #10 soloShowdown
-2
Rank #8 soloShowdown
-3
Mar 24, 2026
5 trận chiến +3W -2L +44 1 🏆
Tổng kết trận đấu

3

Chiến thắng

2

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

37,105 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 5 trận chiến
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #6 soloShowdown
+1
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #8 soloShowdown
-1
Rank #1 soloShowdown
+14
Mar 22, 2026
15 trận chiến +9W -6L +44
Tổng kết trận đấu

9

Chiến thắng

6

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
ANGELO
ANGELO + CAO THỦ BẮN TÊN
⚙️ 2 Các bánh răng đã được mở khóa
NITA
NITA ⚙️ SÁT THƯƠNG
NITA
NITA ⚙️ KHIÊN CHẮN
Cột mốc giải thưởng

37,061 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 15 trận chiến
VICTORY knockout
+10
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT heist
-4
VICTORY heist
+12
VICTORY heist
+11
VICTORY heist
+10
DEFEAT knockout
-5
DEFEAT bounty
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY knockout
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT hotZone
0
Mar 21, 2026
2 trận chiến -2L -8
Tổng kết trận đấu

0

Chiến thắng

2

Thiệt hại

0%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 2 trận chiến
DEFEAT heist
-5
DEFEAT heist
-3
Mar 20, 2026
28 trận chiến +19W -9L +134 2 🏆
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

9

Thiệt hại

68%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE + HOÁN ĐỔI VŨ KHÍ
🏆 1 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

37,025 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT knockout
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+13
VICTORY knockout
+12
VICTORY knockout
+16
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+16
VICTORY knockout
+15
Rank #1 soloShowdown
+20
Rank #1 soloShowdown
+19
Rank #4 soloShowdown
+9
VICTORY bounty
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
VICTORY gemGrab
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
VICTORY brawlBall
0
+3 nhiều trận chiến hơn →
Mar 19, 2026
20 trận chiến +15W -5L +31
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

5

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
STU
STU ★ TIẾP NHIÊN LIỆU
Cột mốc giải thưởng

36,891 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 20 trận chiến
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-5
VICTORY brawlBall
+15
VICTORY brawlBall
0
VICTORY heist
0
VICTORY bounty
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY bounty
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY heist
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY knockout
0
Mar 18, 2026
12 trận chiến +8W -4L +114 1 🏆
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

4

Thiệt hại

67%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

36,861 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 12 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-1
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-1
VICTORY brawlBall
+11
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #1 soloShowdown
+20
Rank #1 soloShowdown
+19
Rank #6 soloShowdown
+3
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+13
Mar 17, 2026
3 trận chiến +3W +51 1 🏆
Tổng kết trận đấu

3

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Nâng cấp công suất
QUẠ
QUẠ Power 7 8
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

36,746 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 3 trận chiến
Rank #1 soloShowdown
+18
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+16
Mar 16, 2026
23 trận chiến +16W -7L +178
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

7

Thiệt hại

70%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

1 Nâng cấp công suất
QUẠ
QUẠ Power 6 7
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
SHADE
SHADE ★ ÁO HOODIE CỨNG CÁP
2 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
ASH
ASH + CƠN GIẬN HỒI MÁU
QUẠ
QUẠ + ĐỘC CHẬM RÃI
Cột mốc giải thưởng

36,695 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 23 trận chiến
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+15
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY knockout
+13
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-1
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+13
VICTORY knockout
+12
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
0
Mar 15, 2026
16 trận chiến +10W -6L +227 3 🏆
Tổng kết trận đấu

10

Chiến thắng

6

Thiệt hại

63%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Nâng cấp công suất
QUẠ
QUẠ Power 1 6
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

36,518 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 16 trận chiến
Rank #8 soloShowdown
-1
Rank #3 soloShowdown
+19
Rank #1 soloShowdown
+28
Rank #5 soloShowdown
+3
Rank #8 soloShowdown
-3
Rank #1 soloShowdown
+32
Rank #1 soloShowdown
+27
Rank #5 soloShowdown
+3
Rank #1 soloShowdown
+31
Rank #1 soloShowdown
+30
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+13
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
Mar 14, 2026
33 trận chiến +20W -13L +240 5 🏆
Tổng kết trận đấu

20

Chiến thắng

13

Thiệt hại

61%

Tỷ lệ thắng

17

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

36,260 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+12
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+10
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT bounty
0
DEFEAT bounty
0
Rank #1 soloShowdown
+20
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #1 soloShowdown
+18
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+14
VICTORY brawlBall
+13
DEFEAT brawlBall
0
Rank #8 soloShowdown
-3
Rank #6 soloShowdown
+1
Rank #6 soloShowdown
+1
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY gemGrab
0
VICTORY knockout
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT knockout
0
+8 nhiều trận chiến hơn →
Mar 13, 2026
30 trận chiến +16W -14L +124 1 🏆
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

14

Thiệt hại

53%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

36,015 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT knockout
-2
VICTORY knockout
+15
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT unknown
0
VICTORY brawlBall
0
DEFEAT knockout
0
DEFEAT brawlBall
+1
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
DEFEAT knockout
-3
DEFEAT knockout
-3
VICTORY knockout
+12
VICTORY knockout
+11
Rank #3 soloShowdown
+12
Rank #3 soloShowdown
+11
Rank #5 soloShowdown
+2
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #4 soloShowdown
+6
Rank #1 soloShowdown
+13
+5 nhiều trận chiến hơn →
Mar 12, 2026
54 trận chiến +33W -21L +332 3 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

33

Chiến thắng

21

Thiệt hại

61%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
Cột mốc giải thưởng

35,889 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT hotZone
-4
DEFEAT hotZone
-4
VICTORY hotZone
+10
DEFEAT brawlBall
-4
DEFEAT brawlBall
-4
Rank #5 soloShowdown
+2
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+18
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+18
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #2 soloShowdown
+11
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #5 soloShowdown
+2
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #9 soloShowdown
-4
Rank #1 soloShowdown
+14
+29 nhiều trận chiến hơn →
Mar 11, 2026
24 trận chiến +18W -6L +249 6 🏆
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

6

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
NITA
NITA ★ KỀ VAI SÁT CÁNH
Cột mốc giải thưởng

35,560 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 24 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+15
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+17
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+16
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+12
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+16
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #6 soloShowdown
+5
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+18
Rank #1 soloShowdown
+17
Rank #1 soloShowdown
+16
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+17
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
Mar 10, 2026
26 trận chiến +17W -9L +206 4 🏆
Tổng kết trận đấu

17

Chiến thắng

9

Thiệt hại

65%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

35,310 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-2
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #9 soloShowdown
+5
Rank #1 soloShowdown
+14
Rank #4 soloShowdown
+5
Rank #6 soloShowdown
+1
Rank #5 soloShowdown
+2
Rank #1 soloShowdown
+13
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+11
VICTORY knockout
+15
DEFEAT knockout
-4
VICTORY knockout
+14
VICTORY knockout
+13
+1 nhiều trận chiến hơn →
Mar 8, 2026
25 trận chiến +12W -13L +22
Tổng kết trận đấu

12

Chiến thắng

13

Thiệt hại

48%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

34,823 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #5 soloShowdown
+2
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #8 soloShowdown
-3
Rank #5 soloShowdown
+2
Rank #2 soloShowdown
+10
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #10 soloShowdown
-5
Rank #7 soloShowdown
-2
Rank #3 soloShowdown
+8
Rank #6 soloShowdown
+1
DEFEAT hotZone
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT heist
0
DEFEAT heist
0
VICTORY heist
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
VICTORY heist
0
Mar 7, 2026
14 trận chiến +6W -8L -6 1 🏆
Tổng kết trận đấu

6

Chiến thắng

8

Thiệt hại

43%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

34,747 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 14 trận chiến
VICTORY brawlBall
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT brawlBall
-3
DEFEAT duels
0
DEFEAT duels
0
VICTORY duels
0
DEFEAT gemGrab
-3
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT hotZone
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
Mar 6, 2026
42 trận chiến +34W -8L +420 6 Mở khóa 94 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

34

Chiến thắng

8

Thiệt hại

81%

Tỷ lệ thắng

13

Những kẻ đánh nhau

2 Nâng cấp công suất
BIBI
BIBI Power 10 11
STU
STU Power 8 9
6 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
BROCK
BROCK ★ TÊN LỬA SỐ 4
EL PRIMO
EL PRIMO ★ TỐC BÃO THIÊN THẠCH
STU
STU ★ VẬN TỐC TỐI ĐA
BUZZ
BUZZ ★ NGƯ LÔI NÂNG CẤP
LOLA
LOLA ★ GỬI VÀO ĐÓ MỘT NỤ HÔN
MAISIE
MAISIE ★ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
5 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
DARRYL
DARRYL + THÙNG HẮC ÍN
PENNY
PENNY + NHẮM MỤC TIÊU CHÍNH XÁC
KIT
KIT + BURGER PHÔ MAI
MELODIE
MELODIE + CAO ĐỘ HOÀN HẢO
BERRY
BERRY + CHẤT BỔ SUNG TỐT
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
BO
BO ⚙️ SÁT THƯƠNG
Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
🏆 93 Nâng cấp
SHELLY
SHELLY Rank 14 Rank 2
COLT
COLT Rank 16 Rank 2
BULL
BULL Rank 33 Rank 4
BROCK
BROCK Rank 15 Rank 2
RICO
RICO Rank 23 Rank 2
SPIKE
SPIKE Rank 5 Rank 1
BARLEY
BARLEY Rank 22 Rank 2
JESSIE
JESSIE Rank 13 Rank 2
NITA
NITA Rank 22 Rank 2
DYNAMIKE
DYNAMIKE Rank 21 Rank 2
EL PRIMO
EL PRIMO Rank 35 Rank 3
MORTIS
MORTIS Rank 12 Rank 1
QUẠ
QUẠ Rank 7 Rank 1
POCO
POCO Rank 31 Rank 3
BO
BO Rank 26 Rank 3
PIPER
PIPER Rank 33 Rank 3
PAM
PAM Rank 12 Rank 1
TARA
TARA Rank 6 Rank 1
DARRYL
DARRYL Rank 25 Rank 2
PENNY
PENNY Rank 25 Rank 2
FRANK
FRANK Rank 21 Rank 2
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN Rank 34 Rank 4
TICK
TICK Rank 30 Rank 3
LEON
LEON Rank 38 Rank 4
ROSA
ROSA Rank 7 Rank 1
CARL
CARL Rank 21 Rank 2
BIBI
BIBI Rank 29 Rank 3
8-BIT
8-BIT Rank 34 Rank 3
SANDY
SANDY Rank 27 Rank 3
BEA
BEA Rank 32 Rank 3
EMZ
EMZ Rank 29 Rank 3
MR. P
MR. P Rank 29 Rank 3
MAX
MAX Rank 5 Rank 1
JACKY
JACKY Rank 14 Rank 2
GALE
GALE Rank 30 Rank 3
NANI
NANI Rank 7 Rank 1
RÔ BỐT RAU MẦM
RÔ BỐT RAU MẦM Rank 4 Rank 1
SURGE
SURGE Rank 38 Rank 4
COLETTE
COLETTE Rank 21 Rank 2
AMBER
AMBER Rank 7 Rank 1
LOU
LOU Rank 7 Rank 1
BYRON
BYRON Rank 43 Rank 5
EDGAR
EDGAR Rank 46 Rank 5
RUFFS
RUFFS Rank 5 Rank 1
STU
STU Rank 15 Rank 2
BELLE
BELLE Rank 6 Rank 1
SQUEAK
SQUEAK Rank 32 Rank 3
GROM
GROM Rank 4 Rank 1
BUZZ
BUZZ Rank 36 Rank 3
GRIFF
GRIFF Rank 35 Rank 3
ASH
ASH Rank 36 Rank 3
LOLA
LOLA Rank 12 Rank 1
EVE
EVE Rank 26 Rank 3
JANET
JANET Rank 6 Rank 1
BONNIE
BONNIE Rank 16 Rank 2
OTIS
OTIS Rank 6 Rank 1
SAM
SAM Rank 31 Rank 3
GUS
GUS Rank 6 Rank 1
BUSTER
BUSTER Rank 6 Rank 1
CHESTER
CHESTER Rank 6 Rank 1
GRAY
GRAY Rank 30 Rank 3
MANDY
MANDY Rank 10 Rank 1
R-T
R-T Rank 6 Rank 1
WILLOW
WILLOW Rank 7 Rank 1
MAISIE
MAISIE Rank 21 Rank 2
HANK
HANK Rank 8 Rank 1
CORDELIUS
CORDELIUS Rank 26 Rank 3
DOUG
DOUG Rank 44 Rank 5
PEARL
PEARL Rank 7 Rank 1
CHUCK
CHUCK Rank 6 Rank 1
MICO
MICO Rank 41 Rank 4
KIT
KIT Rank 19 Rank 2
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE Rank 28 Rank 3
MELODIE
MELODIE Rank 13 Rank 2
ANGELO
ANGELO Rank 22 Rank 2
LILY
LILY Rank 16 Rank 2
BERRY
BERRY Rank 27 Rank 3
CLANCY
CLANCY Rank 6 Rank 1
KENJI
KENJI Rank 15 Rank 2
SHADE
SHADE Rank 25 Rank 2
JUJU
JUJU Rank 12 Rank 1
MEEPLE
MEEPLE Rank 5 Rank 1
OLLIE
OLLIE Rank 33 Rank 3
LUMI
LUMI Rank 4 Rank 1
FINX
FINX Rank 6 Rank 1
JAE-YONG
JAE-YONG Rank 12 Rank 1
KAZE
KAZE Rank 8 Rank 1
ALLI
ALLI Rank 6 Rank 1
TRUNK
TRUNK Rank 7 Rank 1
MINA
MINA Rank 5 Rank 1
ZIGGY
ZIGGY Rank 4 Rank 1
GIGI
GIGI Rank 7 Rank 1
GLOWBERT
GLOWBERT Rank 5 Rank 1
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

34,535 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY knockout
0
DEFEAT gemGrab
0
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT heist
0
VICTORY gemGrab
0
VICTORY bounty
0
Rank #1 soloShowdown
+18
Rank #4 soloShowdown
+9
VICTORY gemGrab
+23
VICTORY gemGrab
+22
VICTORY gemGrab
+21
VICTORY gemGrab
+20
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+25
VICTORY brawlBall
+24
VICTORY brawlBall
+23
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
Rank #3 soloShowdown
+11
Rank #1 soloShowdown
+15
Rank #3 soloShowdown
+9
Rank #4 soloShowdown
+5
DEFEAT gemGrab
-4
VICTORY gemGrab
+13
+17 nhiều trận chiến hơn →

Về Lịch sử này

KIMCHIGA's History Overview

This page tracks KIMCHIGA's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 66 days with 559 battles recorded from Jan 23, 2026 to Mar 29, 2026.

Battle record: 346 wins and 212 losses for a 62% win rate. Net trophy change: +3,097 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes KIMCHIGA's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 37,367 trophies, which is 2 below the peak of 37,369.

The chart contains 25 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays KIMCHIGA's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. KIMCHIGA has been active on 22 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (346 of 559).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+3097).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (66 days).

Best performing brawler in tracked history: MOE with a 100% win rate across 8 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers KIMCHIGA uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

KIMCHIGA has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is BUZZ with 74 games (53% win rate, +328 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. KIMCHIGA's history includes 201 recorded events:

  • 8 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 11 power upgrades - Brawler power level increases
  • 16 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 15 star power unlocks - New star powers acquired
  • 3 icon changes - Profile icon updates
  • 39 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how KIMCHIGA's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 3,916 3v3, 1,201 Solo, 135 Duo (5,252 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • KIMCHIGA's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.