Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí
Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.
Tiến trình giải thưởng
28,685
Các giải thưởng hiện tại
28,685
Giải thưởng cao nhất
+ 0
Từ đỉnh cao
4,386
Tổng số chiến thắng
Bản đồ nhiệt hoạt động
7 ngày qua
7d86
trận chiến
54
Chiến thắng
63%
WR
+334
Cúp



30 ngày qua
25d603
trận chiến
344
Chiến thắng
57%
WR
+3638
Cúp


Tóm tắt lịch sử trận chiến
Xem tất cả các trận chiến →646
trận chiến
371
Chiến thắng
275
Thiệt hại
57%
Tỷ lệ thắng
+3847
Giải thưởng ròng
39
Số ngày theo dõi
Data from Feb 16, 2026 to Mar 26, 2026
Những nhân vật được chơi nhiều nhất
Xem tất cả các Brawlers →
LILY
126 games
SIRIUS
86 games

DYNAMIKE
61 games

EMZ
53 games

ROSA
41 games

MEEPLE
35 games

RICO
26 games

BIBI
24 games

Best Performer (min 5 games)
KENJI 100% win rate (5 games)
Victory Progression
Victory Type Breakdown
6
Chiến thắng
4
Thiệt hại
60%
Tỷ lệ thắng
3
Những kẻ đánh nhau
Xem các trận đấu riêng lẻ 10 trận chiến ▼
6
Chiến thắng
5
Thiệt hại
55%
Tỷ lệ thắng
3
Những kẻ đánh nhau
Xem các trận đấu riêng lẻ 11 trận chiến ▼
7
Chiến thắng
4
Thiệt hại
64%
Tỷ lệ thắng
2
Những kẻ đánh nhau


28,685 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 11 trận chiến ▼
6
Chiến thắng
3
Thiệt hại
67%
Tỷ lệ thắng
2
Những kẻ đánh nhau
Xem các trận đấu riêng lẻ 9 trận chiến ▼
17
Chiến thắng
8
Thiệt hại
68%
Tỷ lệ thắng
5
Những kẻ đánh nhau




28,609 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
6
Chiến thắng
5
Thiệt hại
55%
Tỷ lệ thắng
1
Những kẻ đánh nhau


28,496 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 11 trận chiến ▼
6
Chiến thắng
3
Thiệt hại
67%
Tỷ lệ thắng
2
Những kẻ đánh nhau






28,416 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 9 trận chiến ▼
22
Chiến thắng
28
Thiệt hại
44%
Tỷ lệ thắng
3
Những kẻ đánh nhau






28,351 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
7
Chiến thắng
2
Thiệt hại
78%
Tỷ lệ thắng
1
Những kẻ đánh nhau


27,707 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 9 trận chiến ▼
20
Chiến thắng
11
Thiệt hại
65%
Tỷ lệ thắng
1
Những kẻ đánh nhau


27,611 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
33
Chiến thắng
17
Thiệt hại
66%
Tỷ lệ thắng
5
Những kẻ đánh nhau







27,329 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
21
Chiến thắng
29
Thiệt hại
42%
Tỷ lệ thắng
2
Những kẻ đánh nhau





26,982 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
17
Chiến thắng
14
Thiệt hại
55%
Tỷ lệ thắng
3
Những kẻ đánh nhau





26,173 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
48
Chiến thắng
38
Thiệt hại
56%
Tỷ lệ thắng
4
Những kẻ đánh nhau


25,727 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
9
Chiến thắng
5
Thiệt hại
64%
Tỷ lệ thắng
1
Những kẻ đánh nhau




25,421 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 14 trận chiến ▼
12
Chiến thắng
17
Thiệt hại
41%
Tỷ lệ thắng
2
Những kẻ đánh nhau


25,326 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
10
Chiến thắng
8
Thiệt hại
56%
Tỷ lệ thắng
1
Những kẻ đánh nhau


25,164 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 18 trận chiến ▼
8
Chiến thắng
5
Thiệt hại
62%
Tỷ lệ thắng
4
Những kẻ đánh nhau


25,081 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 13 trận chiến ▼
12
Chiến thắng
13
Thiệt hại
48%
Tỷ lệ thắng
11
Những kẻ đánh nhau





25,046 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
10
Chiến thắng
9
Thiệt hại
53%
Tỷ lệ thắng
4
Những kẻ đánh nhau


24,613 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 19 trận chiến ▼
15
Chiến thắng
10
Thiệt hại
60%
Tỷ lệ thắng
4
Những kẻ đánh nhau


























24,407 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến ▼
11
Chiến thắng
6
Thiệt hại
65%
Tỷ lệ thắng
8
Những kẻ đánh nhau






23,526 Cúp
Kỷ lục cá nhân mới!
Xem các trận đấu riêng lẻ 17 trận chiến ▼
17
Chiến thắng
2
Thiệt hại
89%
Tỷ lệ thắng
17
Những kẻ đánh nhau
Xem các trận đấu riêng lẻ 19 trận chiến ▼
3
Chiến thắng
3
Thiệt hại
50%
Tỷ lệ thắng
3
Những kẻ đánh nhau
Xem các trận đấu riêng lẻ 6 trận chiến ▼
Về Lịch sử này
弱肉強食's History Overview
This page tracks 弱肉強食's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 39 days with 646 battles recorded from Feb 16, 2026 to Mar 26, 2026.
Battle record: 371 wins and 275 losses for a 57% win rate. Net trophy change: +3,847 trophies.
Trophy Progression Chart
The trophy progression chart visualizes 弱肉強食's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 28,685 trophies, which matches the all-time peak - 弱肉強食 is at their highest trophy count ever!
The chart contains 22 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.
Activity Heatmap
The activity heatmap displays 弱肉強食's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.
This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. 弱肉強食 has been active on 24 unique days during the tracked period.
Battle Statistics Explained
Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.
- Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
- Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (371 of 646).
- Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+3847).
- Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (39 days).
Best performing brawler in tracked history: KENJI with a 100% win rate across 5 games.
Most Played Brawlers
The Most Played section shows which brawlers 弱肉強食 uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.
弱肉強食 has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is LILY with 126 games (51% win rate, +927 trophies).
Profile Events Timeline
Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. 弱肉強食's history includes 187 recorded events:
- 6 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
- 6 power upgrades - Brawler power level increases
- 14 gadget unlocks - New gadgets acquired
- 10 star power unlocks - New star powers acquired
- 51 peak trophy records - New all-time high trophy counts
Victory Progression Charts
The victory progression chart tracks how 弱肉強食's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.
Current totals: 3,248 3v3, 950 Solo, 188 Duo (4,386 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.
Daily Activity Cards
Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:
- Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
- Win Rate - Percentage of wins for that specific day
- Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
- Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
- Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred
Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.
How Data Is Collected
Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.
- Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
- Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
- Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
- Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states
More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.
Explore More
- 弱肉強食's Profile - Overview with account quality score and key stats
- Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
- Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result
History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.















































