Skip to main content
... icon

...

40.7K / 40.7K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:40.7K
+11.4K
28.1K31.5K35K38.4K41.8KFeb 20Mar 2Mar 12Mar 22Apr 12/20/2026: 29.2K trophies3/10/2026: 33.9K trophies3/19/2026: 37.4K trophies3/21/2026: 37.7K trophies3/24/2026: 38.2K trophies3/25/2026: 38.3K trophies3/31/2026: 40.6K trophies4/1/2026: 40.7K trophiesPeak: 40.7K

40,664

Các giải thưởng hiện tại

40,667

Giải thưởng cao nhất

-3

Từ đỉnh cao

2,829

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

320 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

5d

97

trận chiến

65

Chiến thắng

67%

WR

+579

Cúp

Đỉnh:
BUZZPIPERKAZE
MAISIE 100%

30 ngày qua

11d

229

trận chiến

165

Chiến thắng

72%

WR

+1431

Cúp

Đỉnh:
KAZEBUZZPIPER
MAISIE 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

320

trận chiến

230

Chiến thắng

90

Thiệt hại

72%

Tỷ lệ thắng

+1956

Giải thưởng ròng

59

Số ngày theo dõi

Data from Feb 2, 2026 to Apr 1, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
MAISIE

Best Performer (min 5 games)

MAISIE 100% win rate (5 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị March 2026: 10 ngày, 420 sự kiện
Hôm qua
25 trận chiến +13W -12L +112 14 🏆
Tổng kết trận đấu

13

Chiến thắng

12

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
2 Nâng cấp công suất
JACKY
JACKY Power 7 8
BUZZ
BUZZ Power 9 10
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
KAZE
KAZE ★ KỸ THUẬT NÂNG CAO
2 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
MR. P
MR. P + RÔ BỐT TIẾP VIỆN
BUSTER
BUSTER + ĐAI LƯNG TIỆN DỤNG
⚙️ 3 Các bánh răng đã được mở khóa
PIPER
PIPER ⚙️ KHIÊN CHẮN
BUZZ
BUZZ ⚙️ MÁU
BUZZ
BUZZ ⚙️ KHIÊN CHẮN
Cột mốc giải thưởng

40,602 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Mar 30, 2026
33 trận chiến +24W -9L +181
Tổng kết trận đấu

24

Chiến thắng

9

Thiệt hại

73%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
+8 nhiều trận chiến hơn →
Mar 29, 2026
17 trận chiến +12W -5L +145
Tổng kết trận đấu

12

Chiến thắng

5

Thiệt hại

71%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 17 trận chiến
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+27
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+27
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+24
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+24
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Mar 25, 2026
14 trận chiến +11W -3L +79
Tổng kết trận đấu

11

Chiến thắng

3

Thiệt hại

79%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
PAM
PAM + THU HỒI SẮT VỤN
Cột mốc giải thưởng

38,345 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 14 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Mar 24, 2026
32 trận chiến +21W -11L +146 1 Mở khóa 5 🏆
Tổng kết trận đấu

21

Chiến thắng

11

Thiệt hại

66%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
2 Nâng cấp công suất
NITA
NITA Power 7 8
STU
STU Power 8 9
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BUZZ
BUZZ + MẮT KÍNH X QUANG
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

38,226 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_BOUNTY
+10
VICTORY TID_BOUNTY
+11
DEFEAT TID_BOUNTY
-2
VICTORY TID_BOUNTY
+10
VICTORY TID_BOUNTY
+11
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
+7 nhiều trận chiến hơn →
Mar 21, 2026
25 trận chiến +18W -7L +49 1 Mở khóa 3 🏆
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

7

Thiệt hại

72%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Brawlers đã được mở khóa
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
TARA
TARA ★ BÓNG RÂM THIỆN LÀNH
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

37,690 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Mar 19, 2026
25 trận chiến +18W -7L +124 2 Mở khóa 13 🏆
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

7

Thiệt hại

72%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

2 Brawlers đã được mở khóa
3 Nâng cấp công suất
CORDELIUS
CORDELIUS Power 9 10
FINX
FINX Power 10 11
KAZE
KAZE Power 10 11
2 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
QUẠ
QUẠ ★ TĂNG THÊM ĐỘC
DOUG
DOUG ★ THỨC ĂN NHANH
5 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BARLEY
BARLEY + THUỐC THẢO DƯỢC
BO
BO + SIÊU VẬT TỔ
PENNY
PENNY + THÙNG MUỐI
GROM
GROM + THÁP CANH
CORDELIUS
CORDELIUS + VƯỢT CHƯỚNG NGẠI VẬT
Cột mốc giải thưởng

37,426 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_GEMGRAB
0
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+15
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+17
Mar 16, 2026
25 trận chiến +20W -5L +288
Tổng kết trận đấu

20

Chiến thắng

5

Thiệt hại

80%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+23
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+20
Mar 10, 2026
5 trận chiến +5W +74 5 Mở khóa 103 🏆 2 thay đổi
Tổng kết trận đấu

5

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
6 Nâng cấp công suất
SPIKE
SPIKE Power 9 10
STU
STU Power 7 8
FANG
FANG Power 9 11
MANDY
MANDY Power 7 8
MAISIE
MAISIE Power 7 10
DOUG
DOUG Power 8 9
8 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
SPIKE
SPIKE ★ BAY THEO ĐƯỜNG CONG
QUẠ
QUẠ ★ QUẠ MỎ NHỎ
COLETTE
COLETTE ★ SƯU CAO THUẾ NẶNG
CHESTER
CHESTER ★ BẬT MÍ
KIT
KIT ★ GẮN BÓ KHĂNG KHÍT
MELODIE
MELODIE ★ PHỐI NHẠC KÉO DÀI
LUMI
LUMI ★ NGỌN LỬA HỪNG HỰC
FINX
FINX ★ CHỮ TƯỢNG HÌNH MA THUẬT
5 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
PIPER
PIPER + CÔNG THỨC GIA TRUYỀN
TARA
TARA + NHỮNG CHIẾC BÓNG HỖ TRỢ
GROM
GROM + NÉM BỘ ĐÀM LIÊN HOÀN
SAM
SAM + VÙNG TỪ TRƯỜNG
MELODIE
MELODIE + CAO ĐỘ HOÀN HẢO
⚙️ 2 Các bánh răng đã được mở khóa
FANG
FANG ⚙️ SÁT THƯƠNG
FANG
FANG ⚙️ KHIÊN CHẮN
Thay đổi thông tin cá nhân
Tên: ger ...
Câu lạc bộ: #R0P0RVUY #2CG8P2220
🏆 72 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

33,880 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 5 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Mar 9, 2026
20 trận chiến +18W -2L +171
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

2

Thiệt hại

90%

Tỷ lệ thắng

12

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 20 trận chiến
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+16
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-6
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13

Về Lịch sử này

...'s History Overview

This page tracks ...'s Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 59 days with 320 battles recorded from Feb 2, 2026 to Apr 1, 2026.

Battle record: 230 wins and 90 losses for a 72% win rate. Net trophy change: +1,956 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes ...'s trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 40,664 trophies, which is 3 below the peak of 40,667.

The chart contains 8 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays ...'s playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. ... has been active on 10 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (230 of 320).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+1956).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (59 days).

Best performing brawler in tracked history: MAISIE with a 100% win rate across 5 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers ... uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

... has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is KAZE with 65 games (74% win rate, +286 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. ...'s history includes 218 recorded events:

  • 9 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 16 power upgrades - Brawler power level increases
  • 16 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 13 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 club changes - Joined or left clubs
  • 1 name changes - Player name updates
  • 1 icon changes - Profile icon updates
  • 12 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how ...'s lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 810 3v3, 1,374 Solo, 645 Duo (2,829 total). Solo Showdown is the primary source of victories.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • ...'s Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.