Skip to main content
The pro icon

The pro

40.1K / 40.1K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:40.1K
+12K
26.9K30.5K34.1K37.7K41.3KFeb 5Feb 18Mar 3Mar 16Mar 292/5/2026: 28.1K trophies3/3/2026: 32.1K trophies3/23/2026: 38K trophies3/27/2026: 38.9K trophies3/29/2026: 40.1K trophiesPeak: 40.1K

40,070

Các giải thưởng hiện tại

40,074

Giải thưởng cao nhất

-4

Từ đỉnh cao

4,713

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

199 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

4d

79

trận chiến

47

Chiến thắng

59%

WR

+316

Cúp

Đỉnh:
JANETCHARLIENAJIA
AMBER 100%

30 ngày qua

10d

167

trận chiến

103

Chiến thắng

62%

WR

+762

Cúp

Đỉnh:
JANETMAXCHARLIE
AMBER 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

215

trận chiến

135

Chiến thắng

79

Thiệt hại

63%

Tỷ lệ thắng

+1106

Giải thưởng ròng

258

Số ngày theo dõi

Data from Jul 16, 2025 to Mar 29, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
SHADE

Best Performer (min 5 games)

SHADE 91% win rate (11 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị March 2026: 10 ngày, 352 sự kiện
Hôm qua
42 trận chiến +26W -16L +223 6 🏆
Tổng kết trận đấu

26

Chiến thắng

16

Thiệt hại

62%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Nâng cấp công suất
BARLEY
BARLEY Power 9 10
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

40,074 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_AIRHOCKEY
0
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-2
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-2
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+11
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-2
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-2
+17 nhiều trận chiến hơn →
Mar 27, 2026
8 trận chiến +7W -1L +22 1 Mở khóa 5 🏆
Tổng kết trận đấu

7

Chiến thắng

1

Thiệt hại

88%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Brawlers đã được mở khóa
3 Nâng cấp công suất
RUFFS
RUFFS Power 9 10
MOE
MOE Power 8 9
NAJIA
NAJIA Power 8 9
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
DRACO
DRACO ★ HỒI MÁU NHANH
2 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
LEON
LEON + KẸO MÚT BẢO HỘ
KIT
KIT + BURGER PHÔ MAI
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

38,939 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 8 trận chiến
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-1
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
Mar 26, 2026
17 trận chiến +6W -11L +11
Tổng kết trận đấu

6

Chiến thắng

11

Thiệt hại

35%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 17 trận chiến
Rank #7 TID_LOADEDSHOWDOWN
0
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+5
Rank #6 TID_LOADEDSHOWDOWN
+2
Rank #7 TID_LOADEDSHOWDOWN
+1
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-1
Rank #10 TID_LOADEDSHOWDOWN
-1
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+5
Mar 23, 2026
12 trận chiến +8W -4L +60 5 Mở khóa 33 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

4

Thiệt hại

67%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
6 Nâng cấp công suất
DYNAMIKE
DYNAMIKE Power 10 11
GALE
GALE Power 10 11
NANI
NANI Power 10 11
AMBER
AMBER Power 10 11
BUZZ
BUZZ Power 9 10
MICO
MICO Power 7 9
3 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
PIPER
PIPER ★ MAI PHỤC
JANET
JANET ★ GÓC NHÌN SÂN KHẤU
BERRY
BERRY ★ LÃNH ĐỊA KEM
5 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
GUS
GUS + BONG BÓNG NỔ TUNG
CHESTER
CHESTER + XÚC XẮC LẠ KỲ
CORDELIUS
CORDELIUS + VƯỢT CHƯỚNG NGẠI VẬT
DOUG
DOUG + XÚC XÍCH NHÂN ĐÔI
BERRY
BERRY + TÌNH BẠN TUYỆT VỜI
Thay đổi thông tin cá nhân
Câu lạc bộ: Không phải trong câu lạc bộ #82P0LURCR
Cột mốc giải thưởng

37,965 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 12 trận chiến
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Mar 22, 2026
12 trận chiến +10W -2L +98
Tổng kết trận đấu

10

Chiến thắng

2

Thiệt hại

83%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 12 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
0
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+12
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
Mar 21, 2026
1 trận chiến +1W +13
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 1 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+13
Mar 17, 2026
10 trận chiến +10W +71
Tổng kết trận đấu

10

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 10 trận chiến
VICTORY TID_BOUNTY
0
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
0
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Mar 16, 2026
15 trận chiến +9W -6L +65
Tổng kết trận đấu

9

Chiến thắng

6

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 15 trận chiến
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-1
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_LOADEDSHOWDOWN
-1
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+3
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-1
Mar 3, 2026
7 trận chiến +5W -2L +50 8 Mở khóa 87 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

5

Chiến thắng

2

Thiệt hại

71%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Nâng cấp công suất
CHESTER
CHESTER Power 10 11
5 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
MEG
MEG ★ ROBOT HỦY DIỆT
LOLA
LOLA ★ GỬI VÀO ĐÓ MỘT NỤ HÔN
BUSTER
BUSTER ★ ÁO CHỐNG ĐẠN
MAISIE
MAISIE ★ RUNG CHUYỂN DỮ DỘI
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE ★ ANH EM TƯƠNG TRỢ
7 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
ASH
ASH + QUẢ CHUỐI HỎNG
LOLA
LOLA + TẠO DÁNG
LOLA
LOLA + DIỄN VIÊN ĐÓNG THẾ
FANG
FANG + CƠN MƯA BỎNG NGÔ
SAM
SAM + LỰC ĐẨY CỦA XUNG ĐIỆN
MANDY
MANDY + CARAMEL CÔ ĐẶC
MAISIE
MAISIE + HẠ GỤC CHÚNG!
Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
🏆 69 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

32,117 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 7 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Mar 2, 2026
43 trận chiến +21W -22L +149
Tổng kết trận đấu

21

Chiến thắng

22

Thiệt hại

49%

Tỷ lệ thắng

11

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #6 TID_SHOWDOWN
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
0
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
Rank #8 TID_SHOWDOWN
0
+18 nhiều trận chiến hơn →

Về Lịch sử này

The pro's History Overview

This page tracks The pro's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 258 days with 215 battles recorded from Jul 16, 2025 to Mar 29, 2026.

Battle record: 135 wins and 79 losses for a 63% win rate. Net trophy change: +1,106 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes The pro's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 40,070 trophies, which is 4 below the peak of 40,074.

The chart contains 5 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays The pro's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. The pro has been active on 10 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (135 of 215).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+1106).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (258 days).

Best performing brawler in tracked history: SHADE with a 91% win rate across 11 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers The pro uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

The pro has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is JANET with 37 games (62% win rate, +195 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. The pro's history includes 201 recorded events:

  • 14 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 17 power upgrades - Brawler power level increases
  • 16 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 11 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 club changes - Joined or left clubs
  • 1 icon changes - Profile icon updates
  • 7 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how The pro's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 2,494 3v3, 1,571 Solo, 648 Duo (4,713 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • The pro's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.