Skip to main content
Top4ik6767 icon

Top4ik6767

25K / 25K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:25K
+17K
6.2K11.3K16.4K21.6K26.7KJan 12Jan 31Feb 19Mar 10Mar 291/12/2026: 7.9K trophies1/15/2026: 8.5K trophies1/17/2026: 8.8K trophies1/18/2026: 9.1K trophies1/19/2026: 9.5K trophies1/20/2026: 9.6K trophies1/21/2026: 9.7K trophies1/23/2026: 10.3K trophies2/4/2026: 13.3K trophies2/5/2026: 13.5K trophies2/6/2026: 13.7K trophies3/11/2026: 20.4K trophies3/18/2026: 22.7K trophies3/27/2026: 24.5K trophies3/29/2026: 25K trophiesPeak: 25K

24,954

Các giải thưởng hiện tại

24,954

Giải thưởng cao nhất

+ 0

Từ đỉnh cao

1,875

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

726 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

2d

50

trận chiến

29

Chiến thắng

58%

WR

+361

Cúp

Đỉnh:
QUẠSURGENAJIA
QUẠ 79%

30 ngày qua

8d

200

trận chiến

100

Chiến thắng

50%

WR

+1020

Cúp

Đỉnh:
BIBIBUZZSIRIUS
QUẠ 79%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

726

trận chiến

337

Chiến thắng

388

Thiệt hại

46%

Tỷ lệ thắng

+2486

Giải thưởng ròng

81

Số ngày theo dõi

Data from Jan 8, 2026 to Mar 29, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
ASH

Best Performer (min 5 games)

ASH 89% win rate (9 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị March 2026: 8 ngày, 338 sự kiện
Hôm qua
25 trận chiến +13W -12L +145 1 Mở khóa 1 🏆
Tổng kết trận đấu

13

Chiến thắng

12

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

24,954 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+1
VICTORY TID_KNOCKOUT
+1
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+27
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+21
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
VICTORY TID_KNOCKOUT
+1
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Mar 27, 2026
25 trận chiến +16W -9L +216 3 Mở khóa 4 🏆
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

9

Thiệt hại

64%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

3 Nâng cấp công suất
SHELLY
SHELLY Power 9 10
RICO
RICO Power 5 6
FRANK
FRANK Power 7 8
2 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
PENNY
PENNY ★ SIÊU ĐẠI BÁC
BUZZ
BUZZ ★ ĐÔI MẮT TINH TƯỜNG
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
SHADE
SHADE + TRÒ HÙ DỌA
Cột mốc giải thưởng

24,483 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #5 TID_SHOWDOWN
0
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+23
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+4
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+18
VICTORY TID_KNOCKOUT
+18
VICTORY TID_KNOCKOUT
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+19
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
VICTORY TID_BOUNTY
+13
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Mar 18, 2026
13 trận chiến +7W -6L +60 2 Mở khóa 4 🏆
Tổng kết trận đấu

7

Chiến thắng

6

Thiệt hại

54%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
2 Brawlers đã được mở khóa
2 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
BIBI
BIBI ★ THẾ VUNG GẬY
SQUEAK
SQUEAK ★ HIỆU ỨNG DÂY CHUYỀN
3 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BROCK
BROCK + TÊN LỬA SIÊU CẤP
PENNY
PENNY + THÙNG MUỐI
TRUNK
TRUNK + TẤT CẢ VÌ NỮ HOÀNG!
Cột mốc giải thưởng

22,751 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 13 trận chiến
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Mar 17, 2026
37 trận chiến +19W -18L +196
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

18

Thiệt hại

51%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
+12 nhiều trận chiến hơn →
Mar 12, 2026
25 trận chiến +7W -18L +35
Tổng kết trận đấu

7

Chiến thắng

18

Thiệt hại

28%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
DEFEAT TID_GEMGRAB
-5
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-5
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
0
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Mar 11, 2026
25 trận chiến +15W -10L +165 11 Mở khóa 50 🏆 2 thay đổi
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

10

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
22 Nâng cấp công suất
SHELLY
SHELLY Power 7 9
COLT
COLT Power 4 7
BULL
BULL Power 5 9
BROCK
BROCK Power 4 7
RICO
RICO Power 4 5
BARLEY
BARLEY Power 4 5
POCO
POCO Power 4 5
TARA
TARA Power 4 5
DARRYL
DARRYL Power 4 5
TICK
TICK Power 2 5
ROSA
ROSA Power 3 5
CARL
CARL Power 4 5
BIBI
BIBI Power 7 11
JACKY
JACKY Power 4 5
GALE
GALE Power 4 5
BELLE
BELLE Power 2 5
GROM
GROM Power 4 5
GRIFF
GRIFF Power 4 5
GUS
GUS Power 3 5
MEEPLE
MEEPLE Power 5 6
FINX
FINX Power 4 5
TRUNK
TRUNK Power 9 11
7 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
SHELLY
SHELLY ★ BĂNG KEO CÁ NHÂN
SHELLY
SHELLY ★ ĐẠN GÂY CHOÁNG
BULL
BULL ★ MÌNH ĐỒNG DA SẮT
BULL
BULL ★ CẢM TỬ QUÂN
PENNY
PENNY ★ KHO BÁU SIÊU KHỦNG
BIBI
BIBI ★ CHẠY VỀ ĐÍCH
TRUNK
TRUNK ★ CHÚA TỂ CÔN TRÙNG MỚI
11 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
SHELLY
SHELLY + BẮN ĐĨA BAY
SHELLY
SHELLY + LƯỚT NHANH
COLT
COLT + VIÊN ĐẠN BẠC
BULL
BULL + CHIÊU THỨC GÂY CHOÁNG
BROCK
BROCK + DÂY GIÀY HỎA TIỄN
JESSIE
JESSIE + BỘ ĐÁNH LỬA
PIPER
PIPER + CÔNG THỨC GIA TRUYỀN
PENNY
PENNY + NHẮM MỤC TIÊU CHÍNH XÁC
FRANK
FRANK + SỨC HÚT KHÓ CHỐI TỪ
BIBI
BIBI + TĂNG VITAMIN
R-T
R-T + TẤN CÔNG!
⚙️ 5 Các bánh răng đã được mở khóa
MORTIS
MORTIS ⚙️ KHIÊN CHẮN
BIBI
BIBI ⚙️ SÁT THƯƠNG
BIBI
BIBI ⚙️ MÁU
EDGAR
EDGAR ⚙️ SẠC TUYỆT CHIÊU
TRUNK
TRUNK ⚙️ MÁU
Thay đổi thông tin cá nhân
🎨 Tên Màu sắc: Top4ik6767 Top4ik6767
Biểu tượng:
🏆 49 Nâng cấp
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

20,407 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Mar 9, 2026
25 trận chiến +11W -14L +99
Tổng kết trận đấu

11

Chiến thắng

14

Thiệt hại

44%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
DEFEAT TID_KNOCKOUT
+1
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
DEFEAT TID_KNOCKOUT5V5
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Mar 8, 2026
25 trận chiến +12W -13L +104
Tổng kết trận đấu

12

Chiến thắng

13

Thiệt hại

48%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_SHOWDOWN
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #7 TID_LOADEDSHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+2
Rank #8 TID_LOADEDSHOWDOWN
-3
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #10 TID_LOADEDSHOWDOWN
-5
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+15
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+2

Về Lịch sử này

Top4ik6767's History Overview

This page tracks Top4ik6767's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 81 days with 726 battles recorded from Jan 8, 2026 to Mar 29, 2026.

Battle record: 337 wins and 388 losses for a 46% win rate. Net trophy change: +2,486 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes Top4ik6767's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 24,954 trophies, which matches the all-time peak - Top4ik6767 is at their highest trophy count ever!

The chart contains 15 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays Top4ik6767's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. Top4ik6767 has been active on 8 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (337 of 726).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+2486).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (81 days).

Best performing brawler in tracked history: ASH with a 89% win rate across 9 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers Top4ik6767 uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

Top4ik6767 has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is MORTIS with 64 games (28% win rate, -5 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. Top4ik6767's history includes 289 recorded events:

  • 30 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 62 power upgrades - Brawler power level increases
  • 18 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 20 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 icon changes - Profile icon updates
  • 17 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how Top4ik6767's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 1,189 3v3, 572 Solo, 114 Duo (1,875 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • Top4ik6767's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.