Skip to main content
Traoulos icon

Traoulos

45.8K / 45.8K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:45.8K
+19K
24.9K30.6K36.3K42K47.7KJan 28Feb 14Mar 3Mar 20Apr 51/28/2026: 26.8K trophies4/4/2026: 45.4K trophies4/5/2026: 45.8K trophiesPeak: 45.8K

45,816

Các giải thưởng hiện tại

45,833

Giải thưởng cao nhất

-17

Từ đỉnh cao

7,864

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

530 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

2d

170

trận chiến

131

Chiến thắng

77%

WR

+650

Cúp

Đỉnh:
BULLPOCODOUG
BULL 88%

30 ngày qua

9d

355

trận chiến

291

Chiến thắng

82%

WR

+1758

Cúp

Đỉnh:
BULLBUSTERPOCO
JANET 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

530

trận chiến

445

Chiến thắng

84

Thiệt hại

84%

Tỷ lệ thắng

+2417

Giải thưởng ròng

79

Số ngày theo dõi

Data from Jan 18, 2026 to Apr 5, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
JANET

Best Performer (min 5 games)

JANET 100% win rate (23 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị April 2026: 2 ngày, 428 sự kiện
Hôm qua
134 trận chiến +110W -24L +411
Tổng kết trận đấu

110

Chiến thắng

24

Thiệt hại

82%

Tỷ lệ thắng

19

Những kẻ đánh nhau

1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
MICO
MICO ★ ĐÒN TẤN CÔNG MẠNH MẼ
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
PEARL
PEARL + BÁNH QUY THƠM NGON
Cột mốc giải thưởng

45,833 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+20
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+15
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+8
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-9
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
+109 nhiều trận chiến hơn →
Apr 4, 2026
36 trận chiến +21W -15L +239 11 Mở khóa 138 🏆 2 thay đổi
Tổng kết trận đấu

21

Chiến thắng

15

Thiệt hại

58%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
31 Nâng cấp công suất
MORTIS
MORTIS Power 8 9
QUẠ
QUẠ Power 7 9
PAM
PAM Power 10 11
BIBI
BIBI Power 8 11
MR. P
MR. P Power 8 11
GROM
GROM Power 4 6
FANG
FANG Power 1 6
EVE
EVE Power 3 6
JANET
JANET Power 3 11
OTIS
OTIS Power 2 4
SAM
SAM Power 1 6
BUSTER
BUSTER Power 1 10
MANDY
MANDY Power 5 10
R-T
R-T Power 1 4
MAISIE
MAISIE Power 1 6
DOUG
DOUG Power 1 6
PEARL
PEARL Power 1 8
CHUCK
CHUCK Power 4 6
CHARLIE
CHARLIE Power 5 6
MICO
MICO Power 4 11
KIT
KIT Power 4 8
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE Power 1 5
MELODIE
MELODIE Power 1 6
ANGELO
ANGELO Power 1 11
LILY
LILY Power 4 6
BERRY
BERRY Power 1 6
MOE
MOE Power 6 9
KENJI
KENJI Power 1 10
MEEPLE
MEEPLE Power 1 4
FINX
FINX Power 1 4
TRUNK
TRUNK Power 1 6
28 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
SPIKE
SPIKE ★ BAY THEO ĐƯỜNG CONG
EL PRIMO
EL PRIMO ★ SAO QUẢ TẠ
MORTIS
MORTIS ★ THU THẬP LINH HỒN
MORTIS
MORTIS ★ RẮN CUỘN MÌNH
PIPER
PIPER ★ MAI PHỤC
PAM
PAM ★ ĐÒN ROI CỦA MẸ
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN ★ TÁN HỒN CHƯỞNG
BIBI
BIBI ★ THẾ VUNG GẬY
SANDY
SANDY ★ LÀN GIÓ TRỊ THƯƠNG
MR. P
MR. P ★ MANG VÁC \qNHẸ TAY\q
MR. P
MR. P ★ CỬA XOAY
JACKY
JACKY ★ MŨ BẢO HIỂM
RÔ BỐT RAU MẦM
RÔ BỐT RAU MẦM ★ TĂNG TRƯỞNG VƯỢT TRỘI
AMBER
AMBER ★ NGỌN LỬA HOANG DÃ
BELLE
BELLE ★ TRẠNG THÁI SỐC ĐIỆN
JANET
JANET ★ KHỞI ĐỘNG GIỌNG HÁT
BUSTER
BUSTER ★ BOM TẤN
BUSTER
BUSTER ★ ÁO CHỐNG ĐẠN
GRAY
GRAY ★ GÓC NHÌN MỚI
MANDY
MANDY ★ TRONG TẦM NGẮM
MANDY
MANDY ★ KẸO CỨNG
WILLOW
WILLOW ★ MÊ HOẶC
MICO
MICO ★ CHƠI KHĂM
ANGELO
ANGELO ★ TĂNG LỰC
ANGELO
ANGELO ★ THEO DÒNG CHẢY
MOE
MOE ★ HÒN ĐÁ BẬT NẢY
KENJI
KENJI ★ CAO THỦ DÙNG KIẾM
KENJI
KENJI ★ CƠM NẮM PHỤC THÙ
22 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
QUẠ
QUẠ + ĐỘC KHẨN CẤP
LEON
LEON + ẢNH PHÂN THÂN
LEON
LEON + KẸO MÚT BẢO HỘ
AMBER
AMBER + MỒI LỬA
LOLA
LOLA + TẠO DÁNG
LOLA
LOLA + DIỄN VIÊN ĐÓNG THẾ
JANET
JANET + LỐI ĐI HẬU TRƯỜNG
BUSTER
BUSTER + ĐAI LƯNG TIỆN DỤNG
BUSTER
BUSTER + PHIM QUAY CHẬM
MANDY
MANDY + CARAMEL CÔ ĐẶC
MANDY
MANDY + VỤN BÁNH QUY
PEARL
PEARL + BÁNH QUY BỊ CHÁY
MICO
MICO + TIẾNG HÉT CHÓI TAI
MICO
MICO + NHẢY XA HƠN
KIT
KIT + THÙNG CÁC TÔNG
KIT
KIT + BURGER PHÔ MAI
ANGELO
ANGELO + MŨI TIÊM TRÊN KHÔNG
ANGELO
ANGELO + CAO THỦ BẮN TÊN
MOE
MOE + ĐÀO KHO BÁU
MOE
MOE + CUỘC ĐUA CHUỘT
KENJI
KENJI + XÔNG LÊN ĐỘT KÍCH
KENJI
KENJI + CƠM CUỘN HỒI MÁU
⚙️ 22 Các bánh răng đã được mở khóa
BULL
BULL ⚙️ SÁT THƯƠNG
BULL
BULL ⚙️ KHIÊN CHẮN
QUẠ
QUẠ ⚙️ MÁU
TARA
TARA ⚙️ SỨC MẠNH THÚ CƯNG
CARL
CARL ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
BIBI
BIBI ⚙️ MÁU
MR. P
MR. P ⚙️ MÁU
MR. P
MR. P ⚙️ SỨC MẠNH THÚ CƯNG
MAX
MAX ⚙️ SÁT THƯƠNG
JANET
JANET ⚙️ SÁT THƯƠNG
JANET
JANET ⚙️ MÁU
BUSTER
BUSTER ⚙️ SÁT THƯƠNG
BUSTER
BUSTER ⚙️ MÁU
BUSTER
BUSTER ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
MANDY
MANDY ⚙️ SÁT THƯƠNG
MANDY
MANDY ⚙️ MÁU
PEARL
PEARL ⚙️ MÁU
MICO
MICO ⚙️ MÁU
KIT
KIT ⚙️ MÁU
ANGELO
ANGELO ⚙️ MÁU
KENJI
KENJI ⚙️ SÁT THƯƠNG
KENJI
KENJI ⚙️ MÁU
Thay đổi thông tin cá nhân
🎨 Tên Màu sắc: Traoulos Traoulos
Câu lạc bộ: #2PCYCYPCY #2QL8QPV0V
🏆 80 Nâng cấp
SHELLY
SHELLY Rank 51 Rank 5
COLT
COLT Rank 27 Rank 3
BULL
BULL Rank 38 Rank 5
BROCK
BROCK Rank 28 Rank 3
RICO
RICO Rank 46 Rank 5
SPIKE
SPIKE Rank 13 Rank 2
BARLEY
BARLEY Rank 17 Rank 2
JESSIE
JESSIE Rank 17 Rank 2
NITA
NITA Rank 28 Rank 3
DYNAMIKE
DYNAMIKE Rank 38 Rank 5
EL PRIMO
EL PRIMO Rank 29 Rank 3
MORTIS
MORTIS Rank 31 Rank 3
QUẠ
QUẠ Rank 6 Rank 2
POCO
POCO Rank 51 Rank 6
BO
BO Rank 25 Rank 3
PIPER
PIPER Rank 51 Rank 5
PAM
PAM Rank 33 Rank 5
TARA
TARA Rank 38 Rank 4
DARRYL
DARRYL Rank 26 Rank 3
PENNY
PENNY Rank 23 Rank 2
FRANK
FRANK Rank 17 Rank 2
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN Rank 51 Rank 5
TICK
TICK Rank 26 Rank 3
LEON
LEON Rank 6 Rank 1
ROSA
ROSA Rank 21 Rank 2
CARL
CARL Rank 39 Rank 5
BIBI
BIBI Rank 28 Rank 3
8-BIT
8-BIT Rank 20 Rank 2
SANDY
SANDY Rank 38 Rank 6
BEA
BEA Rank 19 Rank 2
EMZ
EMZ Rank 22 Rank 2
MR. P
MR. P Rank 16 Rank 2
MAX
MAX Rank 51 Rank 5
JACKY
JACKY Rank 31 Rank 5
GALE
GALE Rank 39 Rank 4
NANI
NANI Rank 18 Rank 2
RÔ BỐT RAU MẦM
RÔ BỐT RAU MẦM Rank 27 Rank 3
SURGE
SURGE Rank 16 Rank 2
COLETTE
COLETTE Rank 31 Rank 3
AMBER
AMBER Rank 8 Rank 2
LOU
LOU Rank 16 Rank 2
BYRON
BYRON Rank 16 Rank 2
EDGAR
EDGAR Rank 28 Rank 3
RUFFS
RUFFS Rank 8 Rank 1
STU
STU Rank 17 Rank 2
BELLE
BELLE Rank 43 Rank 5
SQUEAK
SQUEAK Rank 16 Rank 2
GROM
GROM Rank 5 Rank 2
BUZZ
BUZZ Rank 19 Rank 2
GRIFF
GRIFF Rank 8 Rank 1
ASH
ASH Rank 8 Rank 1
LOLA
LOLA Rank 11 Rank 2
FANG
FANG Rank 3 Rank 1
EVE
EVE Rank 12 Rank 2
JANET
JANET Rank 8 Rank 4
BONNIE
BONNIE Rank 8 Rank 2
OTIS
OTIS Rank 6 Rank 1
GUS
GUS Rank 6 Rank 2
BUSTER
BUSTER Rank 1 Rank 6
GRAY
GRAY Rank 20 Rank 3
MANDY
MANDY Rank 6 Rank 2
WILLOW
WILLOW Rank 38 Rank 4
MAISIE
MAISIE Rank 6 Rank 1
HANK
HANK Rank 9 Rank 1
DOUG
DOUG Rank 3 Rank 1
PEARL
PEARL Rank 3 Rank 2
CHUCK
CHUCK Rank 1 Rank 2
CHARLIE
CHARLIE Rank 6 Rank 2
MICO
MICO Rank 7 Rank 5
KIT
KIT Rank 6 Rank 5
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE Rank 1 Rank 2
ANGELO
ANGELO Rank 3 Rank 1
DRACO
DRACO Rank 27 Rank 3
LILY
LILY Rank 4 Rank 2
BERRY
BERRY Rank 3 Rank 1
CLANCY
CLANCY Rank 6 Rank 2
MOE
MOE Rank 6 Rank 2
KENJI
KENJI Rank 1 Rank 2
SHADE
SHADE Rank 6 Rank 2
TRUNK
TRUNK Rank 1 Rank 2
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
SHELLY
SHELLY 0 2 Chiến thắng
COLT
COLT 2 3 Chiến thắng
BULL
BULL 1 16 Chiến thắng
RICO
RICO 5 8 Chiến thắng
BARLEY
BARLEY 0 1 Chiến thắng
JESSIE
JESSIE 0 1 Chiến thắng
NITA
NITA 0 1 Chiến thắng
DYNAMIKE
DYNAMIKE 2 7 Chiến thắng
EL PRIMO
EL PRIMO 1 2 Chiến thắng
QUẠ
QUẠ 0 6 Chiến thắng
BO
BO 2 4 Chiến thắng
PAM
PAM 2 11 Chiến thắng
DARRYL
DARRYL 0 1 Chiến thắng
PENNY
PENNY 1 2 Chiến thắng
ROSA
ROSA 0 2 Chiến thắng
CARL
CARL 2 8 Chiến thắng
BIBI
BIBI 0 6 Chiến thắng
8-BIT
8-BIT 1 3 Chiến thắng
SANDY
SANDY 4 14 Chiến thắng
MR. P
MR. P 1 7 Chiến thắng
JACKY
JACKY 3 9 Chiến thắng
AMBER
AMBER 0 4 Chiến thắng
EDGAR
EDGAR 0 2 Chiến thắng
RUFFS
RUFFS 0 3 Chiến thắng
STU
STU 0 1 Chiến thắng
GROM
GROM 1 12 Chiến thắng
GRIFF
GRIFF 0 5 Chiến thắng
ASH
ASH 0 4 Chiến thắng
LOLA
LOLA 1 4 Chiến thắng
FANG
FANG 0 7 Chiến thắng
EVE
EVE 0 2 Chiến thắng
BONNIE
BONNIE 0 5 Chiến thắng
OTIS
OTIS 2 7 Chiến thắng
SAM
SAM 0 13 Chiến thắng
GUS
GUS 3 8 Chiến thắng
BUSTER
BUSTER 0 34 Chiến thắng
R-T
R-T 0 11 Chiến thắng
MAISIE
MAISIE 4 6 Chiến thắng
HANK
HANK 1 3 Chiến thắng
DOUG
DOUG 2 10 Chiến thắng
PEARL
PEARL 0 8 Chiến thắng
CHUCK
CHUCK 0 12 Chiến thắng
CHARLIE
CHARLIE 9 15 Chiến thắng
MICO
MICO 0 12 Chiến thắng
KIT
KIT 10 20 Chiến thắng
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE 0 12 Chiến thắng
MELODIE
MELODIE 0 8 Chiến thắng
ANGELO
ANGELO 0 7 Chiến thắng
DRACO
DRACO 0 5 Chiến thắng
LILY
LILY 6 14 Chiến thắng
BERRY
BERRY 5 14 Chiến thắng
CLANCY
CLANCY 6 8 Chiến thắng
MOE
MOE 9 11 Chiến thắng
KENJI
KENJI 0 8 Chiến thắng
SHADE
SHADE 9 14 Chiến thắng
MEEPLE
MEEPLE 0 8 Chiến thắng
FINX
FINX 0 7 Chiến thắng
TRUNK
TRUNK 0 12 Chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

45,383 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_GEMGRAB
-2
VICTORY TID_GEMGRAB
+11
DEFEAT TID_GEMGRAB
-6
VICTORY TID_GEMGRAB
+11
VICTORY TID_GEMGRAB
+10
DEFEAT TID_GEMGRAB
-6
DEFEAT TID_GEMGRAB
-6
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
+11
VICTORY TID_GEMGRAB
+10
DEFEAT TID_GEMGRAB
-6
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
-6
DEFEAT TID_GEMGRAB
-6
VICTORY TID_GEMGRAB
+20
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #6 TID_SHOWDOWN
0
VICTORY TID_GEMGRAB
+20
Rank #8 TID_SHOWDOWN
0
Rank #8 TID_SHOWDOWN
0
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-1
VICTORY TID_GEMGRAB
+25
VICTORY TID_GEMGRAB
+20
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
+11 nhiều trận chiến hơn →

Về Lịch sử này

Traoulos's History Overview

This page tracks Traoulos's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 79 days with 530 battles recorded from Jan 18, 2026 to Apr 5, 2026.

Battle record: 445 wins and 84 losses for a 84% win rate. Net trophy change: +2,417 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes Traoulos's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 45,816 trophies, which is 17 below the peak of 45,833.

The chart contains 3 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays Traoulos's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. Traoulos has been active on 2 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (445 of 530).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+2417).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (79 days).

Best performing brawler in tracked history: JANET with a 100% win rate across 23 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers Traoulos uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

Traoulos has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is BULL with 99 games (88% win rate, +642 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. Traoulos's history includes 263 recorded events:

  • 12 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 34 power upgrades - Brawler power level increases
  • 24 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 29 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 club changes - Joined or left clubs
  • 14 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how Traoulos's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 4,710 3v3, 543 Solo, 2,611 Duo (7,864 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • Traoulos's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.