Skip to main content
Хакер icon

Хакер

36K / 36K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:36K
+9.2K
25.9K28.7K31.4K34.2K36.9KMar 16Mar 20Mar 23Mar 26Mar 303/16/2026: 26.8K trophies3/17/2026: 27.5K trophies3/30/2026: 36K trophiesPeak: 36K

36,022

Các giải thưởng hiện tại

36,023

Giải thưởng cao nhất

-1

Từ đỉnh cao

3,059

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

618 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

5d

197

trận chiến

116

Chiến thắng

59%

WR

+1061

Cúp

Đỉnh:
GUSRICOQUẠ
LOLA 100%

30 ngày qua

18d

618

trận chiến

383

Chiến thắng

62%

WR

+3511

Cúp

Đỉnh:
CARLRICOSIRIUS
LOLA 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

618

trận chiến

383

Chiến thắng

235

Thiệt hại

62%

Tỷ lệ thắng

+3511

Giải thưởng ròng

28

Số ngày theo dõi

Data from Mar 3, 2026 to Mar 30, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
LOU

Best Performer (min 5 games)

LOU 100% win rate (14 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Tháng:
Hiển thị March 2026: 18 ngày, 711 sự kiện
Hôm nay
72 trận chiến +44W -28L +509 1 Mở khóa 39 🏆
Tổng kết trận đấu

44

Chiến thắng

28

Thiệt hại

61%

Tỷ lệ thắng

12

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
13 Nâng cấp công suất
FRANK
FRANK Power 5 6
DRACO
DRACO Power 7 9
DYNAMIKE
DYNAMIKE Power 7 8
MORTIS
MORTIS Power 4 5
POCO
POCO Power 7 8
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN Power 8 9
MR. P
MR. P Power 1 5
RÔ BỐT RAU MẦM
RÔ BỐT RAU MẦM Power 7 8
AMBER
AMBER Power 10 11
MEG
MEG Power 10 11
GUS
GUS Power 6 7
CORDELIUS
CORDELIUS Power 5 7
SHADE
SHADE Power 2 7
6 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
LOU
LOU ★ HẠ THÂN NHIỆT
TARA
TARA ★ BÓNG RÂM THIỆN LÀNH
TARA
TARA ★ CỔNG ĐEN
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN ★ TÁN HỒN CHƯỞNG
AMBER
AMBER ★ TRUYỀN NHIÊN LIỆU
LOU
LOU ★ LẠNH THẤU XƯƠNG
10 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
COLT
COLT + BĂNG ĐẠN DỰ PHÒNG
BROCK
BROCK + TÊN LỬA SIÊU CẤP
BARLEY
BARLEY + THUỐC THẢO DƯỢC
DYNAMIKE
DYNAMIKE + BOM GÂY CHOÁNG
8-BIT
8-BIT + THÊM ĐẠN
BEA
BEA + MẬT ONG SIÊU DÍNH
EMZ
EMZ + \qVÙNG BẠN BÈ\q
MAX
MAX + ĐÔI GIÀY MA THUẬT
MEG
MEG + PIN SẠC DỰ PHÒNG
GUS
GUS + BONG BÓNG NỔ TUNG
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
MELODIE
MELODIE ⚙️ KHIÊN CHẮN
Cột mốc giải thưởng

36,023 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
DEFEAT TID_KNOCKOUT
+1
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+21
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+19
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+19
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
VICTORY TID_KNOCKOUT
+17
VICTORY TID_KNOCKOUT
+16
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
+47 nhiều trận chiến hơn →
Hôm qua
25 trận chiến +11W -14L +58
Tổng kết trận đấu

11

Chiến thắng

14

Thiệt hại

44%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Mar 28, 2026
25 trận chiến +17W -8L +186
Tổng kết trận đấu

17

Chiến thắng

8

Thiệt hại

68%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+16
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_SHOWDOWN
0
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-8
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Mar 27, 2026
50 trận chiến +27W -23L +146
Tổng kết trận đấu

27

Chiến thắng

23

Thiệt hại

54%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-9
VICTORY TID_BRAWLBALL
+18
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-6
VICTORY TID_BRAWLBALL
+12
VICTORY TID_BRAWLBALL
+11
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-11
Rank #5 TID_SHOWDOWN
0
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-6
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #5 TID_SHOWDOWN
0
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_HEIST
+1
VICTORY TID_KNOCKOUT
+1
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
+25 nhiều trận chiến hơn →
Mar 26, 2026
25 trận chiến +17W -8L +162
Tổng kết trận đấu

17

Chiến thắng

8

Thiệt hại

68%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
DEFEAT TID_KILLCONFIRMED
-2
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+10
DEFEAT TID_KILLCONFIRMED
-2
DEFEAT TID_KILLCONFIRMED
-2
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+13
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+12
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+11
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+10
DEFEAT TID_KILLCONFIRMED
-2
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+11
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+10
DEFEAT TID_KILLCONFIRMED
-2
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+11
VICTORY TID_KILLCONFIRMED
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Mar 19, 2026
50 trận chiến +26W -24L +141
Tổng kết trận đấu

26

Chiến thắng

24

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
+25 nhiều trận chiến hơn →
Mar 17, 2026
47 trận chiến +32W -15L +365 8 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

32

Chiến thắng

15

Thiệt hại

68%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Thay đổi thông tin cá nhân
Câu lạc bộ: Không phải trong câu lạc bộ #82YLVL8LR
Cột mốc giải thưởng

27,518 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+6
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+22
VICTORY TID_KNOCKOUT
+16
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
+22 nhiều trận chiến hơn →
Mar 16, 2026
74 trận chiến +44W -30L +394 6 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

44

Chiến thắng

30

Thiệt hại

59%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

2 Nâng cấp công suất
GALE
GALE Power 7 8
LOU
LOU Power 8 9
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
DRACO
DRACO + TUNG LÊN KHÔNG
Thay đổi thông tin cá nhân
Câu lạc bộ: #82Y2JR902 Câu lạc bộ bên trái
Cột mốc giải thưởng

26,816 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_LOADEDSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_LOADEDSHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+8
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+2
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
+5
+49 nhiều trận chiến hơn →
Mar 15, 2026
3 trận chiến +1W -2L +1
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

2

Thiệt hại

33%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 3 trận chiến
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Mar 14, 2026
22 trận chiến +19W -3L +159
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

3

Thiệt hại

86%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 22 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Mar 13, 2026
9 trận chiến +8W -1L +128
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

1

Thiệt hại

89%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 9 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
VICTORY TID_KNOCKOUT
+19
VICTORY TID_KNOCKOUT
+18
VICTORY TID_KNOCKOUT
+17
VICTORY TID_KNOCKOUT
+16
VICTORY TID_KNOCKOUT
+20
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
Mar 12, 2026
16 trận chiến +12W -4L +120
Tổng kết trận đấu

12

Chiến thắng

4

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 16 trận chiến
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #9 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+9
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+6
Mar 10, 2026
62 trận chiến +44W -18L +591
Tổng kết trận đấu

44

Chiến thắng

18

Thiệt hại

71%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+23
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+23
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+22
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+19
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
+37 nhiều trận chiến hơn →
Mar 9, 2026
13 trận chiến +6W -7L +21
Tổng kết trận đấu

6

Chiến thắng

7

Thiệt hại

46%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 13 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-7
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-9
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-2
Mar 7, 2026
50 trận chiến +26W -24L +134
Tổng kết trận đấu

26

Chiến thắng

24

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #6 TID_SHOWDOWN
0
Rank #5 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-12
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
+25 nhiều trận chiến hơn →
Mar 5, 2026
25 trận chiến +15W -10L +135
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

10

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+17
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
Mar 4, 2026
40 trận chiến +29W -11L +244
Tổng kết trận đấu

29

Chiến thắng

11

Thiệt hại

73%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
+15 nhiều trận chiến hơn →
Mar 3, 2026
10 trận chiến +5W -5L +17
Tổng kết trận đấu

5

Chiến thắng

5

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 10 trận chiến
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-5

Về Lịch sử này

Хакер's History Overview

This page tracks Хакер's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 28 days with 618 battles recorded from Mar 3, 2026 to Mar 30, 2026.

Battle record: 383 wins and 235 losses for a 62% win rate. Net trophy change: +3,511 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes Хакер's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 36,022 trophies, which is 1 below the peak of 36,023.

The chart contains 3 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays Хакер's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. Хакер has been active on 18 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (383 of 618).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+3511).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (28 days).

Best performing brawler in tracked history: LOU with a 100% win rate across 14 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers Хакер uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

Хакер has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is CARL with 69 games (58% win rate, +361 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. Хакер's history includes 95 recorded events:

  • 1 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 16 power upgrades - Brawler power level increases
  • 11 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 6 star power unlocks - New star powers acquired
  • 2 club changes - Joined or left clubs
  • 8 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how Хакер's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 2,037 3v3, 558 Solo, 464 Duo (3,059 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • Хакер's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.