Skip to main content
Crying Fox icon

Crying Fox

47.9K / 47.9K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

47,857

Các giải thưởng hiện tại

47,886

Giải thưởng cao nhất

-29

Từ đỉnh cao

9,382

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

132 Các trận chiến trong <x id="ngày"/> ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

5d

82

trận chiến

36

Chiến thắng

45%

WR

+164

Cúp

Đỉnh:
MORTISSPIKEDYNAMIKE
DYNAMIKE 67%

30 ngày qua

10d

107

trận chiến

57

Chiến thắng

54%

WR

+509

Cúp

Đỉnh:
MORTISQUẠSPIKE
ALLI 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

132

trận chiến

70

Chiến thắng

60

Thiệt hại

53%

Tỷ lệ thắng

+457

Giải thưởng ròng

63

Số ngày theo dõi

Data from Jan 25, 2026 to Mar 27, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
QUẠ

Best Performer (min 5 games)

QUẠ 90% win rate (20 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị <x id="tháng"/> <x id="năm"/>: <x id="ngày"/> ngày, <x id="sự kiện"/> sự kiện
Hôm nay
32 trận chiến +16W -16L +74 3 Mở khóa 98 🏆 2 thay đổi
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

16

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
6 Nâng cấp công suất
DYNAMIKE
DYNAMIKE Power 9 11
STU
STU Power 10 11
GRIFF
GRIFF Power 5 9
SAM
SAM Power 9 10
ALLI
ALLI Power 7 9
ZIGGY
ZIGGY Power 1 7
3 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
GRIFF
GRIFF ★ DOANH NHÂN TÀI BA
SAM
SAM ★ SẠC TỪ XA
ALLI
ALLI ★ CHÂN TAY THẰN LẰN
6 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
GRIFF
GRIFF + CƠN MƯA XU
DOUG
DOUG + XÚC XÍCH NHÂN ĐÔI
JUJU
JUJU + BÚP BÊ MA THUẬT
LUMI
LUMI + QUẢ CHÙY RỰC LỬA
ALLI
ALLI + MÁU LẠNH
ZIGGY
ZIGGY + BƯỚC CHÂN TÍCH ĐIỆN
⚙️ 5 Các bánh răng đã được mở khóa
DYNAMIKE
DYNAMIKE ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
TARA
TARA ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
GRIFF
GRIFF ⚙️ KHIÊN CHẮN
SAM
SAM ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
ALLI
ALLI ⚙️ KHIÊN CHẮN
Thay đổi thông tin cá nhân
Tên: Gaming Goodness Crying Fox
Câu lạc bộ: Không phải trong câu lạc bộ #2CJVL98C8
🏆 90 Nâng cấp
SHELLY
SHELLY Rank 51 Rank 5
COLT
COLT Rank 35 Rank 3
BULL
BULL Rank 28 Rank 3
BROCK
BROCK Rank 39 Rank 4
RICO
RICO Rank 38 Rank 4
SPIKE
SPIKE Rank 52 Rank 5
BARLEY
BARLEY Rank 27 Rank 3
JESSIE
JESSIE Rank 25 Rank 2
NITA
NITA Rank 23 Rank 2
DYNAMIKE
DYNAMIKE Rank 32 Rank 3
EL PRIMO
EL PRIMO Rank 26 Rank 3
MORTIS
MORTIS Rank 51 Rank 5
POCO
POCO Rank 47 Rank 4
BO
BO Rank 27 Rank 3
PIPER
PIPER Rank 51 Rank 5
PAM
PAM Rank 16 Rank 2
TARA
TARA Rank 38 Rank 4
DARRYL
DARRYL Rank 27 Rank 3
PENNY
PENNY Rank 26 Rank 3
FRANK
FRANK Rank 34 Rank 3
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN Rank 30 Rank 3
TICK
TICK Rank 29 Rank 3
LEON
LEON Rank 51 Rank 5
ROSA
ROSA Rank 25 Rank 2
CARL
CARL Rank 26 Rank 3
BIBI
BIBI Rank 51 Rank 5
8-BIT
8-BIT Rank 27 Rank 3
SANDY
SANDY Rank 29 Rank 3
BEA
BEA Rank 19 Rank 2
EMZ
EMZ Rank 26 Rank 3
MR. P
MR. P Rank 14 Rank 2
MAX
MAX Rank 30 Rank 3
JACKY
JACKY Rank 21 Rank 2
GALE
GALE Rank 51 Rank 5
NANI
NANI Rank 38 Rank 4
RÔ BỐT RAU MẦM
RÔ BỐT RAU MẦM Rank 35 Rank 3
SURGE
SURGE Rank 47 Rank 4
COLETTE
COLETTE Rank 23 Rank 3
AMBER
AMBER Rank 30 Rank 3
LOU
LOU Rank 13 Rank 2
BYRON
BYRON Rank 37 Rank 3
EDGAR
EDGAR Rank 51 Rank 5
RUFFS
RUFFS Rank 13 Rank 2
STU
STU Rank 36 Rank 3
BELLE
BELLE Rank 21 Rank 2
SQUEAK
SQUEAK Rank 9 Rank 1
GROM
GROM Rank 16 Rank 2
BUZZ
BUZZ Rank 28 Rank 3
GRIFF
GRIFF Rank 14 Rank 2
ASH
ASH Rank 14 Rank 2
MEG
MEG Rank 14 Rank 2
LOLA
LOLA Rank 13 Rank 2
FANG
FANG Rank 40 Rank 4
EVE
EVE Rank 13 Rank 2
JANET
JANET Rank 27 Rank 3
BONNIE
BONNIE Rank 16 Rank 2
OTIS
OTIS Rank 13 Rank 2
SAM
SAM Rank 20 Rank 3
GUS
GUS Rank 21 Rank 2
BUSTER
BUSTER Rank 7 Rank 1
CHESTER
CHESTER Rank 41 Rank 4
GRAY
GRAY Rank 17 Rank 2
MANDY
MANDY Rank 28 Rank 3
R-T
R-T Rank 23 Rank 2
WILLOW
WILLOW Rank 21 Rank 2
MAISIE
MAISIE Rank 14 Rank 2
HANK
HANK Rank 27 Rank 3
CORDELIUS
CORDELIUS Rank 35 Rank 4
DOUG
DOUG Rank 31 Rank 3
PEARL
PEARL Rank 14 Rank 2
CHUCK
CHUCK Rank 30 Rank 3
CHARLIE
CHARLIE Rank 17 Rank 2
MICO
MICO Rank 25 Rank 2
KIT
KIT Rank 34 Rank 3
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE Rank 21 Rank 2
MELODIE
MELODIE Rank 22 Rank 2
ANGELO
ANGELO Rank 31 Rank 3
LILY
LILY Rank 29 Rank 3
BERRY
BERRY Rank 22 Rank 2
CLANCY
CLANCY Rank 28 Rank 3
MOE
MOE Rank 21 Rank 2
KENJI
KENJI Rank 18 Rank 2
SHADE
SHADE Rank 14 Rank 2
JUJU
JUJU Rank 23 Rank 2
MEEPLE
MEEPLE Rank 13 Rank 2
OLLIE
OLLIE Rank 24 Rank 2
LUMI
LUMI Rank 7 Rank 1
FINX
FINX Rank 7 Rank 1
JAE-YONG
JAE-YONG Rank 4 Rank 1
ALLI
ALLI Rank 2 Rank 1
Cột mốc giải thưởng

47,886 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-7
Rank #5 duoShowdown
-7
DEFEAT brawlBall
-7
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-7
DEFEAT brawlBall
-7
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-7
DEFEAT brawlBall
-7
VICTORY brawlBall
+15
VICTORY brawlBall
+14
Rank #2 soloShowdown
+13
Rank #3 soloShowdown
+10
Rank #4 soloShowdown
+6
Rank #1 soloShowdown
+13
Rank #5 duoShowdown
-6
Rank #2 duoShowdown
+10
Rank #3 duoShowdown
-1
Rank #1 duoShowdown
+15
Rank #2 duoShowdown
+8
Rank #1 duoShowdown
+13
Rank #2 duoShowdown
+6
DEFEAT brawlBall
-6
DEFEAT brawlBall
-6
DEFEAT brawlBall
-6
+7 nhiều trận chiến hơn →
Hôm qua
14 trận chiến +4W -9L -6
Tổng kết trận đấu

4

Chiến thắng

9

Thiệt hại

29%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 14 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-6
DEFEAT brawlBall
-6
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-6
DRAW brawlBall
0
DEFEAT brawlBall
-6
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-6
VICTORY brawlBall
+10
Rank #7 soloShowdown
-3
Rank #8 soloShowdown
-4
Rank #7 soloShowdown
-3
Rank #3 soloShowdown
+8
Rank #8 soloShowdown
-4
Mar 25, 2026
11 trận chiến +5W -5L +30
Tổng kết trận đấu

5

Chiến thắng

5

Thiệt hại

45%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 11 trận chiến
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
DEFEAT brawlBall
-6
VICTORY brawlBall
+11
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-6
DRAW brawlBall
0
DEFEAT brawlBall
-6
VICTORY brawlBall
+12
VICTORY brawlBall
+11
Mar 21, 2026
19 trận chiến +8W -11L +40
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

11

Thiệt hại

42%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 19 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-5
DEFEAT brawlBall
-5
VICTORY brawlBall
+11
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+15
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-5
DEFEAT brawlBall
-5
DEFEAT brawlBall
-5
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT brawlBall
0
VICTORY brawlBall
0
Rank #2 soloShowdown
+10
DEFEAT brawlBall
-3
DEFEAT brawlBall
-5
Mar 20, 2026
6 trận chiến +3W -3L +26
Tổng kết trận đấu

3

Chiến thắng

3

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 6 trận chiến
Rank #7 soloShowdown
-2
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+13
VICTORY brawlBall
+12
VICTORY brawlBall
+11
DEFEAT brawlBall
-5
Mar 18, 2026
2 trận chiến +2W +24
Tổng kết trận đấu

2

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 2 trận chiến
Rank #2 soloShowdown
+11
Rank #1 soloShowdown
+13
Mar 17, 2026
11 trận chiến +9W -2L +188
Tổng kết trận đấu

9

Chiến thắng

2

Thiệt hại

82%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 11 trận chiến
DEFEAT knockout
-1
VICTORY knockout
+20
VICTORY knockout
+25
VICTORY knockout
+20
VICTORY knockout
+20
VICTORY knockout
+20
VICTORY knockout
+20
VICTORY knockout
+20
VICTORY knockout
+20
VICTORY knockout
+19
Rank #5 soloShowdown
+5
Mar 16, 2026
7 trận chiến +7W +21
Tổng kết trận đấu

7

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 7 trận chiến
Rank #1 soloShowdown
+21
VICTORY duels
0
VICTORY duels
0
VICTORY duels
0
VICTORY duels
0
VICTORY duels
0
VICTORY duels
0
Mar 12, 2026
3 trận chiến +1W -2L +3
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

2

Thiệt hại

33%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 3 trận chiến
VICTORY knockout
+10
DEFEAT knockout
-3
DEFEAT knockout
-4
Mar 11, 2026
2 trận chiến +2W +10
Tổng kết trận đấu

2

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 2 trận chiến
Rank #4 trioShowdown
-4
Rank #1 trioShowdown
+14

Về Lịch sử này

Crying Fox's History Overview

This page tracks Crying Fox's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 63 days with 132 battles recorded from Jan 25, 2026 to Mar 27, 2026.

Battle record: 70 wins and 60 losses for a 53% win rate. Net trophy change: +457 trophies.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays Crying Fox's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. Crying Fox has been active on 10 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (70 of 132).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+457).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (63 days).

Best performing brawler in tracked history: QUẠ with a 90% win rate across 20 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers Crying Fox uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

Crying Fox has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is MORTIS with 76 games (47% win rate, +129 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. Crying Fox's history includes 123 recorded events:

  • 3 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 6 power upgrades - Brawler power level increases
  • 6 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 3 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 club changes - Joined or left clubs
  • 1 name changes - Player name updates
  • 4 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how Crying Fox's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 5,380 3v3, 2,250 Solo, 1,752 Duo (9,382 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • Crying Fox's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.