Skip to main content
molodoy icon

molodoy

41.3K / 41.3K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:41.3K
+17K
22.6K27.7K32.8K37.9K43KJan 16Feb 3Feb 21Mar 11Mar 291/16/2026: 24.3K trophies1/27/2026: 26.7K trophies3/6/2026: 34.6K trophies3/24/2026: 40K trophies3/29/2026: 41.3K trophiesPeak: 41.3K

41,342

Các giải thưởng hiện tại

41,342

Giải thưởng cao nhất

+ 0

Từ đỉnh cao

4,747

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

465 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

5d

99

trận chiến

62

Chiến thắng

63%

WR

+462

Cúp

Đỉnh:
GLOWBERTEMZOTIS
OTIS 100%

30 ngày qua

12d

265

trận chiến

175

Chiến thắng

66%

WR

+1139

Cúp

Đỉnh:
OTISSPIKEGLOWBERT
CARL 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

465

trận chiến

295

Chiến thắng

170

Thiệt hại

63%

Tỷ lệ thắng

+1647

Giải thưởng ròng

75

Số ngày theo dõi

Data from Jan 14, 2026 to Mar 29, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
AMBER

Best Performer (min 5 games)

AMBER 100% win rate (6 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị March 2026: 10 ngày, 376 sự kiện
Hôm nay
42 trận chiến +25W -17L +256 13 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

25

Chiến thắng

17

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

15

Những kẻ đánh nhau

1 Nâng cấp công suất
BULL
BULL Power 8 9
2 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
DARRYL
DARRYL ★ TRANH THỦ NẠP ĐẠN
MAISIE
MAISIE ★ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BULL
BULL + SƯỜN BÒ NƯỚNG
Thay đổi thông tin cá nhân
Câu lạc bộ: Không phải trong câu lạc bộ #CG0Y0LUJ
Cột mốc giải thưởng

41,342 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
DEFEAT TID_BOUNTY
-2
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-5
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-4
VICTORY TID_BRAWLBALL
+11
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
VICTORY TID_DEATHMATCH
+20
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+24
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+19
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+28
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+27
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
+17 nhiều trận chiến hơn →
Hôm qua
7 trận chiến +5W -2L
Tổng kết trận đấu

5

Chiến thắng

2

Thiệt hại

71%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 7 trận chiến
VICTORY knockout
0
DEFEAT brawlBall
0
Rank #1 soloShowdown
0
Rank #1 soloShowdown
0
Rank #2 soloShowdown
0
Rank #1 soloShowdown
0
DEFEAT bounty
0
Mar 27, 2026
25 trận chiến +18W -7L +145
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

7

Thiệt hại

72%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+8
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
VICTORY TID_BRAWLBALL
+15
VICTORY TID_BRAWLBALL
+14
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-1
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
+1
VICTORY TID_BOUNTY
+1
VICTORY TID_BOUNTY
+1
VICTORY TID_BOUNTY
+1
DEFEAT TID_BOUNTY
0
Mar 24, 2026
5 trận chiến +3W -2L +20 3 Mở khóa 19 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

3

Chiến thắng

2

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

6 Nâng cấp công suất
CARL
CARL Power 8 11
BEA
BEA Power 8 9
RUFFS
RUFFS Power 8 9
CORDELIUS
CORDELIUS Power 9 10
MICO
MICO Power 1 6
MEEPLE
MEEPLE Power 10 11
6 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
CARL
CARL ★ VÒNG XOAY BẢO VỆ
RUFFS
RUFFS ★ KIỂM SOÁT KHÔNG PHẬN
KIT
KIT ★ GẮN BÓ KHĂNG KHÍT
MELODIE
MELODIE ★ PHỐI NHẠC KÉO DÀI
MINA
MINA ★ ĐÒN TẤN CÔNG HỒI MÁU
MINA
MINA ★ THỔI BAY
6 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BROCK
BROCK + TÊN LỬA SIÊU CẤP
MAX
MAX + CẦN CHUYỂN SỐ
HANK
HANK + RÀO CHẮN
KIT
KIT + BURGER PHÔ MAI
MINA
MINA + CỐI XAY GIÓ
MINA
MINA + CAPO-GÌ CƠ?
Thay đổi thông tin cá nhân
Câu lạc bộ: #C0L8C0L2 Câu lạc bộ bên trái
Cột mốc giải thưởng

39,959 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 5 trận chiến
VICTORY TID_BRAWLBALL
+20
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
Mar 23, 2026
20 trận chiến +11W -9L +22
Tổng kết trận đấu

11

Chiến thắng

9

Thiệt hại

55%

Tỷ lệ thắng

14

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 20 trận chiến
DEFEAT bounty
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY bounty
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
VICTORY bounty
0
DEFEAT bounty
0
DEFEAT bounty
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
0
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
0
Rank #8 TID_LOADEDSHOWDOWN
0
VICTORY brawlBall
0
Rank #2 soloShowdown
0
Mar 6, 2026
5 trận chiến +4W -1L +24 12 Mở khóa 84 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

4

Chiến thắng

1

Thiệt hại

80%

Tỷ lệ thắng

3

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
11 Nâng cấp công suất
BULL
BULL Power 6 8
FRANK
FRANK Power 7 8
LEON
LEON Power 10 11
JACKY
JACKY Power 3 4
RUFFS
RUFFS Power 7 8
BONNIE
BONNIE Power 1 5
MAISIE
MAISIE Power 8 9
HANK
HANK Power 5 7
ANGELO
ANGELO Power 7 9
TRUNK
TRUNK Power 1 5
PIERCE
PIERCE Power 8 9
13 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
LEON
LEON ★ ĐUÔI KHÓI
BIBI
BIBI ★ CHẠY VỀ ĐÍCH
STU
STU ★ VẬN TỐC TỐI ĐA
GROM
GROM ★ ĐI BỘ TUẦN TRA
GRIFF
GRIFF ★ DOANH NHÂN TÀI BA
MEG
MEG ★ ROBOT HỦY DIỆT
SAM
SAM ★ SẠC TỪ XA
GUS
GUS ★ BẠN BÈ TƯƠNG TRỢ
MAISIE
MAISIE ★ RUNG CHUYỂN DỮ DỘI
MELODIE
MELODIE ★ NHỊP ĐIỆU SIÊU TỐC
ANGELO
ANGELO ★ TĂNG LỰC
PIERCE
PIERCE ★ NHIỆM VỤ: BƠI NGƯỢC DÒNG
PIERCE
PIERCE ★ BẮN TỈA THẦN TỐC
16 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BULL
BULL + CHIÊU THỨC GÂY CHOÁNG
EL PRIMO
EL PRIMO + VÀNH ĐAI TIỂU HÀNH TINH
POCO
POCO + ÂM THOA
PIPER
PIPER + CÔNG THỨC GIA TRUYỀN
TARA
TARA + TĂNG CƯỜNG NGOẠI CẢM
CARL
CARL + MÁY TỎA NHIỆT
EMZ
EMZ + BÌNH XỊT A XÍT
GALE
GALE + TẤM NHẢY LÒ XO
EDGAR
EDGAR + BAY LÊN NÀO!
STU
STU + VÙNG TỐC ĐỘ
SQUEAK
SQUEAK + TÀN DƯ
GUS
GUS + HOÁN ĐỔI LINH HỒN
MAISIE
MAISIE + HẠ GỤC CHÚNG!
PEARL
PEARL + BÁNH QUY THƠM NGON
SHADE
SHADE + TRÒ HÙ DỌA
PIERCE
PIERCE + BĂNG ĐẠN VÔ TẬN
⚙️ 3 Các bánh răng đã được mở khóa
SURGE
SURGE ⚙️ SÁT THƯƠNG
SURGE
SURGE ⚙️ KHIÊN CHẮN
MEEPLE
MEEPLE ⚙️ SÁT THƯƠNG
Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
🏆 68 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

34,575 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 5 trận chiến
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Mar 5, 2026
20 trận chiến +15W -5L +77
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

5

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 20 trận chiến
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-2
VICTORY TID_BRAWLBALL
+11
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_ARENA
-1
VICTORY TID_BRAWLBALL
+16
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
VICTORY bounty
0
Mar 4, 2026
21 trận chiến +15W -6L +230
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

6

Thiệt hại

71%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 21 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #9 TID_SHOWDOWN
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+21
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+19
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
Rank #6 TID_SHOWDOWN
0
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+22
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+21
Mar 3, 2026
4 trận chiến +3W -1L +25
Tổng kết trận đấu

3

Chiến thắng

1

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 4 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Mar 2, 2026
25 trận chiến +16W -9L +152
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

9

Thiệt hại

64%

Tỷ lệ thắng

13

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+8
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+22
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-2
VICTORY bounty
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY bounty
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY bounty
0
DEFEAT bounty
0
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+18
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+22
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12

Về Lịch sử này

molodoy's History Overview

This page tracks molodoy's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 75 days with 465 battles recorded from Jan 14, 2026 to Mar 29, 2026.

Battle record: 295 wins and 170 losses for a 63% win rate. Net trophy change: +1,647 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes molodoy's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 41,342 trophies, which matches the all-time peak - molodoy is at their highest trophy count ever!

The chart contains 5 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays molodoy's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. molodoy has been active on 10 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (295 of 465).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+1647).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (75 days).

Best performing brawler in tracked history: AMBER with a 100% win rate across 6 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers molodoy uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

molodoy has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is KIT with 46 games (50% win rate, +86 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. molodoy's history includes 263 recorded events:

  • 17 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 27 power upgrades - Brawler power level increases
  • 25 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 28 star power unlocks - New star powers acquired
  • 2 club changes - Joined or left clubs
  • 2 icon changes - Profile icon updates
  • 8 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how molodoy's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 2,306 3v3, 1,413 Solo, 1,028 Duo (4,747 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • molodoy's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.