Skip to main content
₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮 icon

₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮

47.3K / 47.3K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:47.3K
+4.4K
42.5K43.8K45.1K46.5K47.8KMar 14Mar 19Mar 23Mar 27Mar 313/14/2026: 42.9K trophies3/19/2026: 44.5K trophies3/31/2026: 47.3K trophiesPeak: 47.3K

47,333

Các giải thưởng hiện tại

47,337

Giải thưởng cao nhất

-4

Từ đỉnh cao

7,317

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

322 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

2d

57

trận chiến

44

Chiến thắng

77%

WR

+310

Cúp

Đỉnh:
LEONNANICHARLIE
GLOWBERT 100%

30 ngày qua

11d

203

trận chiến

124

Chiến thắng

61%

WR

+1218

Cúp

Đỉnh:
LEONSAMSTU
GLOWBERT 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

322

trận chiến

202

Chiến thắng

119

Thiệt hại

63%

Tỷ lệ thắng

+1591

Giải thưởng ròng

64

Số ngày theo dõi

Data from Jan 27, 2026 to Mar 31, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
MEG

Best Performer (min 5 games)

MEG 100% win rate (5 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị March 2026: 11 ngày, 430 sự kiện
Hôm nay
32 trận chiến +25W -7L +111 1 Mở khóa 16 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

25

Chiến thắng

7

Thiệt hại

78%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
1 Brawlers đã được mở khóa
8 Nâng cấp công suất
NANI
NANI Power 7 8
LOLA
LOLA Power 1 7
JANET
JANET Power 1 4
SAM
SAM Power 10 11
BERRY
BERRY Power 6 7
JAE-YONG
JAE-YONG Power 1 6
MINA
MINA Power 1 7
GLOWBERT
GLOWBERT Power 1 4
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
MAX
MAX ★ NẠP ĐẠN NHANH HƠN!
4 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
BIBI
BIBI + TĂNG VITAMIN
NANI
NANI + TRẢ VỀ NGƯỜI GỬI
CORDELIUS
CORDELIUS + VƯỢT CHƯỚNG NGẠI VẬT
MICO
MICO + NHẢY XA HƠN
⚙️ 1 Các bánh răng đã được mở khóa
LEON
LEON ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
Thay đổi thông tin cá nhân
Tên: 🥀🇹🇷Tuturque ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮
Cột mốc giải thưởng

47,337 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
+1
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+7
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-7
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-8
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-8
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+10
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
+7 nhiều trận chiến hơn →
Hôm qua
25 trận chiến +19W -6L +199
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

6

Thiệt hại

76%

Tỷ lệ thắng

5

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+19
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-6
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
VICTORY TID_BOUNTY
+17
VICTORY TID_BOUNTY
+16
VICTORY TID_BOUNTY
+15
VICTORY TID_BOUNTY
+20
VICTORY TID_BOUNTY
+10
DEFEAT TID_BOUNTY
-2
DEFEAT TID_BOUNTY
-2
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
+10
DEFEAT TID_KINGOFHILL
-2
VICTORY TID_KINGOFHILL
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Mar 19, 2026
23 trận chiến +13W -10L +138 1 Mở khóa 13 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

13

Chiến thắng

10

Thiệt hại

57%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

1 Brawlers đã được mở khóa
1 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
BULL
BULL ★ MÌNH ĐỒNG DA SẮT
1 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
RICO
RICO + LÂU ĐÀI BẬT NẢY
⚙️ 2 Các bánh răng đã được mở khóa
CARL
CARL ⚙️ SÁT THƯƠNG
BYRON
BYRON ⚙️ KHIÊN CHẮN
Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
Cột mốc giải thưởng

44,459 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 23 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
DEFEAT TID_BOUNTY
-5
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
VICTORY TID_BRAWLBALL
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Mar 18, 2026
2 trận chiến +1W -1L +11
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

1

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 2 trận chiến
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Mar 15, 2026
25 trận chiến +16W -9L +135
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

9

Thiệt hại

64%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
+2
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-4
DEFEAT TID_KINGOFHILL
-4
VICTORY TID_BRAWLBALL
+11
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-1
Mar 14, 2026
23 trận chiến +14W -9L +297 10 Mở khóa 111 🏆 1 thay đổi
Tổng kết trận đấu

14

Chiến thắng

9

Thiệt hại

61%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
15 Nâng cấp công suất
COLT
COLT Power 9 10
RICO
RICO Power 7 10
BARLEY
BARLEY Power 3 9
EL PRIMO
EL PRIMO Power 5 10
BIBI
BIBI Power 8 9
MR. P
MR. P Power 8 9
RUFFS
RUFFS Power 6 7
BELLE
BELLE Power 9 10
SAM
SAM Power 1 10
MAISIE
MAISIE Power 1 9
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE Power 8 9
MELODIE
MELODIE Power 8 11
ANGELO
ANGELO Power 9 11
LILY
LILY Power 9 10
FINX
FINX Power 1 7
13 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
RICO
RICO ★ ROBO RÚT QUÂN
BARLEY
BARLEY ★ CỨU THƯƠNG
EL PRIMO
EL PRIMO ★ SAO QUẢ TẠ
LEON
LEON ★ HỒI MÁU VÔ HÌNH
AMBER
AMBER ★ NGỌN LỬA HOANG DÃ
STU
STU ★ TIẾP NHIÊN LIỆU
GUS
GUS ★ BẠN BÈ TƯƠNG TRỢ
CHESTER
CHESTER ★ BẬT MÍ
MICO
MICO ★ CHƠI KHĂM
MELODIE
MELODIE ★ PHỐI NHẠC KÉO DÀI
ANGELO
ANGELO ★ TĂNG LỰC
LILY
LILY ★ VŨ KHÍ SẮC BÉN
LILY
LILY ★ CẢNH GIÁC CAO ĐỘ
17 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
COLT
COLT + VIÊN ĐẠN BẠC
RICO
RICO + LỰU ĐẠN BÓNG NẨY
BARLEY
BARLEY + THUỐC THẢO DƯỢC
EL PRIMO
EL PRIMO + DINH DƯỠNG ĐÔ VẬT
QUẠ
QUẠ + ĐỘC KHẨN CẤP
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN + THẦN LINH BÁO THÙ
BIBI
BIBI + KEO DÍNH SIÊU CẤP
LOU
LOU + KHỐI BĂNG
BUZZ
BUZZ + PHAO DỰ TRỮ
GRIFF
GRIFF + ỐNG HEO
FANG
FANG + CƠN MƯA BỎNG NGÔ
SAM
SAM + VÙNG TỪ TRƯỜNG
MANDY
MANDY + CARAMEL CÔ ĐẶC
MAISIE
MAISIE + ĐẨY LÙI!
DRACO
DRACO + TUNG LÊN KHÔNG
LILY
LILY + ĐỔI VỊ TRÍ
KENJI
KENJI + XÔNG LÊN ĐỘT KÍCH
⚙️ 6 Các bánh răng đã được mở khóa
BULL
BULL ⚙️ SÁT THƯƠNG
BULL
BULL ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
CARL
CARL ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
CARL
CARL ⚙️ MÁU
LILY
LILY ⚙️ SÁT THƯƠNG
LILY
LILY ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
Thay đổi thông tin cá nhân
Biểu tượng:
🏆 79 Nâng cấp
SHELLY
SHELLY Rank 51 Rank 5
COLT
COLT Rank 40 Rank 4
BULL
BULL Rank 35 Rank 4
BROCK
BROCK Rank 45 Rank 5
RICO
RICO Rank 20 Rank 4
SPIKE
SPIKE Rank 5 Rank 1
BARLEY
BARLEY Rank 8 Rank 1
JESSIE
JESSIE Rank 44 Rank 4
NITA
NITA Rank 13 Rank 2
DYNAMIKE
DYNAMIKE Rank 19 Rank 2
EL PRIMO
EL PRIMO Rank 14 Rank 2
MORTIS
MORTIS Rank 39 Rank 4
QUẠ
QUẠ Rank 41 Rank 5
POCO
POCO Rank 32 Rank 3
BO
BO Rank 46 Rank 5
PIPER
PIPER Rank 33 Rank 3
PAM
PAM Rank 16 Rank 2
TARA
TARA Rank 25 Rank 3
DARRYL
DARRYL Rank 32 Rank 3
PENNY
PENNY Rank 7 Rank 1
FRANK
FRANK Rank 11 Rank 1
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN Rank 16 Rank 2
TICK
TICK Rank 7 Rank 1
LEON
LEON Rank 42 Rank 5
ROSA
ROSA Rank 8 Rank 1
CARL
CARL Rank 30 Rank 3
BIBI
BIBI Rank 26 Rank 3
8-BIT
8-BIT Rank 13 Rank 2
SANDY
SANDY Rank 42 Rank 4
BEA
BEA Rank 31 Rank 3
EMZ
EMZ Rank 21 Rank 2
MR. P
MR. P Rank 9 Rank 1
MAX
MAX Rank 51 Rank 5
JACKY
JACKY Rank 28 Rank 3
GALE
GALE Rank 51 Rank 5
NANI
NANI Rank 11 Rank 1
RÔ BỐT RAU MẦM
RÔ BỐT RAU MẦM Rank 14 Rank 2
SURGE
SURGE Rank 35 Rank 4
COLETTE
COLETTE Rank 7 Rank 1
AMBER
AMBER Rank 11 Rank 2
LOU
LOU Rank 8 Rank 1
BYRON
BYRON Rank 37 Rank 4
EDGAR
EDGAR Rank 41 Rank 4
RUFFS
RUFFS Rank 6 Rank 1
STU
STU Rank 51 Rank 5
BELLE
BELLE Rank 33 Rank 3
GROM
GROM Rank 7 Rank 1
BUZZ
BUZZ Rank 30 Rank 3
GRIFF
GRIFF Rank 14 Rank 2
ASH
ASH Rank 6 Rank 1
LOLA
LOLA Rank 8 Rank 1
FANG
FANG Rank 15 Rank 2
EVE
EVE Rank 13 Rank 2
BONNIE
BONNIE Rank 6 Rank 1
SAM
SAM Rank 6 Rank 2
GUS
GUS Rank 36 Rank 3
BUSTER
BUSTER Rank 40 Rank 4
CHESTER
CHESTER Rank 46 Rank 5
GRAY
GRAY Rank 39 Rank 5
MANDY
MANDY Rank 10 Rank 1
R-T
R-T Rank 6 Rank 1
WILLOW
WILLOW Rank 29 Rank 3
MAISIE
MAISIE Rank 6 Rank 2
HANK
HANK Rank 6 Rank 1
CORDELIUS
CORDELIUS Rank 42 Rank 4
DOUG
DOUG Rank 6 Rank 1
PEARL
PEARL Rank 6 Rank 1
CHUCK
CHUCK Rank 27 Rank 3
CHARLIE
CHARLIE Rank 47 Rank 5
MICO
MICO Rank 29 Rank 3
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE Rank 18 Rank 2
MELODIE
MELODIE Rank 22 Rank 3
ANGELO
ANGELO Rank 32 Rank 3
DRACO
DRACO Rank 16 Rank 2
LILY
LILY Rank 10 Rank 3
BERRY
BERRY Rank 11 Rank 1
KENJI
KENJI Rank 45 Rank 5
SHADE
SHADE Rank 33 Rank 3
FINX
FINX Rank 1 Rank 2
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

42,942 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 23 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #7 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+29
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+27
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+3
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+32
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+18
Mar 13, 2026
2 trận chiến +2W +33
Tổng kết trận đấu

2

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 2 trận chiến
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+16
Mar 7, 2026
15 trận chiến +8W -7L +64
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

7

Thiệt hại

53%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 15 trận chiến
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
DEFEAT TID_BRAWLBALL5V5
-2
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+10
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
DEFEAT TID_BRAWLBALL5V5
-2
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+11
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+11
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+10
Mar 6, 2026
25 trận chiến +12W -13L +112
Tổng kết trận đấu

12

Chiến thắng

13

Thiệt hại

48%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_GEMGRAB
-2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+21
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+26
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-8
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-3
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+15
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
VICTORY TID_GEMGRAB
+13
VICTORY TID_GEMGRAB
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Mar 3, 2026
25 trận chiến +10W -15L +71
Tổng kết trận đấu

10

Chiến thắng

15

Thiệt hại

40%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #10 TID_SHOWDOWN
0
Rank #10 TID_SHOWDOWN
0
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-6
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
0
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+11
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-2
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-2
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+11
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-3
VICTORY bounty
0
DEFEAT bounty
0
DEFEAT bounty
0
DEFEAT bounty
0
Mar 1, 2026
6 trận chiến +4W -2L +35
Tổng kết trận đấu

4

Chiến thắng

2

Thiệt hại

67%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 6 trận chiến
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+7
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13

Về Lịch sử này

₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮's History Overview

This page tracks ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 64 days with 322 battles recorded from Jan 27, 2026 to Mar 31, 2026.

Battle record: 202 wins and 119 losses for a 63% win rate. Net trophy change: +1,591 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮's trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 47,333 trophies, which is 4 below the peak of 47,337.

The chart contains 3 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮 has been active on 11 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (202 of 322).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+1591).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (64 days).

Best performing brawler in tracked history: MEG with a 100% win rate across 5 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮 uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮 has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is LEON with 30 games (83% win rate, +146 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮's history includes 224 recorded events:

  • 12 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 23 power upgrades - Brawler power level increases
  • 22 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 15 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 name changes - Player name updates
  • 2 icon changes - Profile icon updates
  • 7 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how ₮𝓾𝓽𝓾𝓻𝓺𝓾𝓮's lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 5,230 3v3, 1,153 Solo, 934 Duo (7,317 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.