Skip to main content
⛩ | Julius | ⛩ icon

⛩ | Julius | ⛩

57.8K / 57.8K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

Tiến trình giải thưởng

Current:57.8K
+1.7K
55.9K56.5K57K57.5K58KFeb 3Feb 16Feb 28Mar 12Mar 242/3/2026: 56.1K trophies3/8/2026: 57.2K trophies3/12/2026: 57.6K trophies3/24/2026: 57.8K trophiesPeak: 57.8K

57,803

Các giải thưởng hiện tại

57,807

Giải thưởng cao nhất

-4

Từ đỉnh cao

14,478

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

150 Các trận chiến trong <x id="ngày"/> ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

3d

25

trận chiến

18

Chiến thắng

72%

WR

+72

Cúp

Đỉnh:
QUẠMANDYLEON
QUẠ 67%

30 ngày qua

11d

98

trận chiến

64

Chiến thắng

66%

WR

+451

Cúp

Đỉnh:
EMZQUẠBULL
NITA 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

173

trận chiến

117

Chiến thắng

55

Thiệt hại

68%

Tỷ lệ thắng

+880

Giải thưởng ròng

129

Số ngày theo dõi

Data from Nov 16, 2025 to Mar 23, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
GIGI

Best Performer (min 5 games)

GIGI 83% win rate (23 games)

Victory Progression

Victory Type Breakdown

Hiển thị <x id="tháng"/> <x id="năm"/>: <x id="ngày"/> ngày, <x id="sự kiện"/> sự kiện
Hôm nay
1 🏆
2 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
EL PRIMO
EL PRIMO ★ SAO QUẢ TẠ
LUMI
LUMI ★ GIẢM TỐC ĐỘ
⚙️ 2 Các bánh răng đã được mở khóa
EMZ
EMZ ⚙️ SÁT THƯƠNG
EMZ
EMZ ⚙️ KHIÊN CHẮN
🔥 Kỷ lục mới về chuỗi chiến thắng
Cột mốc giải thưởng

57,807 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Hôm qua
23 trận chiến +16W -7L +52
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

7

Thiệt hại

70%

Tỷ lệ thắng

11

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 23 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+12
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT bounty
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT gemGrab
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY gemGrab
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY knockout
0
VICTORY bounty
0
VICTORY heist
0
VICTORY gemGrab
0
DEFEAT brawlBall
0
Mar 22, 2026
1 trận chiến +1W +10
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 1 trận chiến
VICTORY brawlBall
+10
Mar 20, 2026
1 trận chiến +1W +10
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 1 trận chiến
VICTORY brawlBall
+10
Mar 14, 2026
11 trận chiến +8W -3L +47
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

3

Thiệt hại

73%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 11 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+10
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT knockout
0
VICTORY knockout
0
VICTORY bounty
0
VICTORY hotZone
0
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+12
VICTORY brawlBall
+11
Mar 13, 2026
6 trận chiến +3W -3L +26
Tổng kết trận đấu

3

Chiến thắng

3

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 6 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-4
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+16
Mar 12, 2026
23 trận chiến +15W -8L +100 4 🏆
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

8

Thiệt hại

65%

Tỷ lệ thắng

13

Những kẻ đánh nhau

🏆 1 Nâng cấp
Cột mốc giải thưởng

57,554 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 23 trận chiến
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+13
VICTORY brawlBall
+12
DEFEAT bounty
0
VICTORY hotZone
0
DEFEAT bounty
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY knockout
0
VICTORY brawlBall
0
VICTORY heist
0
VICTORY knockout
0
DEFEAT brawlBall
0
DEFEAT hotZone
0
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-2
VICTORY brawlBall
+10
VICTORY brawlBall
+14
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+18
VICTORY brawlBall
+11
Mar 11, 2026
8 trận chiến +6W -2L +73
Tổng kết trận đấu

6

Chiến thắng

2

Thiệt hại

75%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 8 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+10
VICTORY brawlBall
+17
VICTORY brawlBall
+16
VICTORY brawlBall
+15
Mar 8, 2026
1 trận chiến +1W +14 2 Mở khóa 100 🏆
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

0

Thiệt hại

100%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
2 Brawlers đã được mở khóa
2 Nâng cấp công suất
EMZ
EMZ Power 5 11
OTIS
OTIS Power 9 11
6 Khả năng đặc biệt của các ngôi sao đã được mở khóa
DARRYL
DARRYL ★ VÒNG THÉP
EMZ
EMZ ★ VẬN ĐEN
EMZ
EMZ ★ HÃY TRAO CHO EMZ
BELLE
BELLE ★ PHẢN HỒI TÍCH CỰC
FANG
FANG ★ ĐẾ GIÀY THẦN THÁNH
JAE-YONG
JAE-YONG ★ SỨC MẠNH ĐÁM ĐÔNG
7 Thiết bị thông minh đã được mở khóa
EMZ
EMZ + \qVÙNG BẠN BÈ\q
WILLOW
WILLOW + MA LỰC THẦN CHÚ
MICO
MICO + NHẢY XA HƠN
BERRY
BERRY + CHẤT BỔ SUNG TỐT
LUMI
LUMI + QUẢ CHÙY RỰC LỬA
LUMI
LUMI + QUẢ CHÙY BĂNG GIÁ
FINX
FINX + KHÔNG LỐI THOÁT
⚙️ 5 Các bánh răng đã được mở khóa
BULL
BULL ⚙️ SÁT THƯƠNG
SPIKE
SPIKE ⚙️ KHIÊN CHẮN
OTIS
OTIS ⚙️ THỜI GIAN CHỜ PHỤ KIỆN
OTIS
OTIS ⚙️ SẠC TUYỆT CHIÊU
HANK
HANK ⚙️ SÁT THƯƠNG
🏆 91 Nâng cấp
SHELLY
SHELLY Rank 38 Rank 4
COLT
COLT Rank 51 Rank 5
BULL
BULL Rank 27 Rank 3
BROCK
BROCK Rank 36 Rank 3
RICO
RICO Rank 51 Rank 5
SPIKE
SPIKE Rank 45 Rank 4
BARLEY
BARLEY Rank 39 Rank 4
JESSIE
JESSIE Rank 42 Rank 4
NITA
NITA Rank 38 Rank 4
DYNAMIKE
DYNAMIKE Rank 48 Rank 4
EL PRIMO
EL PRIMO Rank 34 Rank 3
MORTIS
MORTIS Rank 51 Rank 5
QUẠ
QUẠ Rank 41 Rank 4
POCO
POCO Rank 42 Rank 4
BO
BO Rank 33 Rank 3
PIPER
PIPER Rank 46 Rank 4
PAM
PAM Rank 24 Rank 2
TARA
TARA Rank 38 Rank 4
DARRYL
DARRYL Rank 36 Rank 3
PENNY
PENNY Rank 31 Rank 3
FRANK
FRANK Rank 46 Rank 4
THẦN ĐÈN
THẦN ĐÈN Rank 37 Rank 3
TICK
TICK Rank 31 Rank 3
LEON
LEON Rank 40 Rank 4
ROSA
ROSA Rank 39 Rank 4
CARL
CARL Rank 35 Rank 3
BIBI
BIBI Rank 51 Rank 5
8-BIT
8-BIT Rank 24 Rank 2
SANDY
SANDY Rank 42 Rank 4
BEA
BEA Rank 38 Rank 3
EMZ
EMZ Rank 20 Rank 3
MR. P
MR. P Rank 36 Rank 3
MAX
MAX Rank 39 Rank 4
JACKY
JACKY Rank 15 Rank 2
GALE
GALE Rank 32 Rank 3
NANI
NANI Rank 39 Rank 4
RÔ BỐT RAU MẦM
RÔ BỐT RAU MẦM Rank 31 Rank 3
SURGE
SURGE Rank 38 Rank 4
COLETTE
COLETTE Rank 39 Rank 4
AMBER
AMBER Rank 33 Rank 3
LOU
LOU Rank 34 Rank 3
BYRON
BYRON Rank 40 Rank 4
EDGAR
EDGAR Rank 31 Rank 3
RUFFS
RUFFS Rank 36 Rank 3
STU
STU Rank 42 Rank 4
BELLE
BELLE Rank 22 Rank 2
SQUEAK
SQUEAK Rank 25 Rank 2
GROM
GROM Rank 22 Rank 2
BUZZ
BUZZ Rank 25 Rank 2
GRIFF
GRIFF Rank 40 Rank 4
ASH
ASH Rank 38 Rank 3
MEG
MEG Rank 27 Rank 3
LOLA
LOLA Rank 11 Rank 1
FANG
FANG Rank 47 Rank 4
EVE
EVE Rank 41 Rank 4
JANET
JANET Rank 36 Rank 3
BONNIE
BONNIE Rank 18 Rank 2
OTIS
OTIS Rank 29 Rank 3
SAM
SAM Rank 30 Rank 3
GUS
GUS Rank 6 Rank 1
BUSTER
BUSTER Rank 26 Rank 3
CHESTER
CHESTER Rank 10 Rank 1
GRAY
GRAY Rank 46 Rank 4
MANDY
MANDY Rank 51 Rank 5
R-T
R-T Rank 19 Rank 2
WILLOW
WILLOW Rank 18 Rank 2
MAISIE
MAISIE Rank 51 Rank 5
HANK
HANK Rank 24 Rank 3
CORDELIUS
CORDELIUS Rank 36 Rank 3
DOUG
DOUG Rank 10 Rank 1
PEARL
PEARL Rank 10 Rank 1
CHUCK
CHUCK Rank 5 Rank 1
CHARLIE
CHARLIE Rank 38 Rank 3
MICO
MICO Rank 9 Rank 1
KIT
KIT Rank 28 Rank 3
LARRY & LAWRIE
LARRY & LAWRIE Rank 39 Rank 4
MELODIE
MELODIE Rank 23 Rank 2
ANGELO
ANGELO Rank 48 Rank 4
DRACO
DRACO Rank 17 Rank 2
LILY
LILY Rank 5 Rank 1
BERRY
BERRY Rank 23 Rank 2
CLANCY
CLANCY Rank 13 Rank 1
MOE
MOE Rank 4 Rank 1
KENJI
KENJI Rank 51 Rank 5
SHADE
SHADE Rank 42 Rank 4
JUJU
JUJU Rank 29 Rank 3
OLLIE
OLLIE Rank 51 Rank 5
LUMI
LUMI Rank 18 Rank 2
FINX
FINX Rank 20 Rank 2
JAE-YONG
JAE-YONG Rank 16 Rank 2
GIGI
GIGI Rank 38 Rank 4
Cột mốc giải thưởng

57,235 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 1 trận chiến
VICTORY brawlBall
+14
Mar 7, 2026
10 trận chiến +5W -5L +42
Tổng kết trận đấu

5

Chiến thắng

5

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 10 trận chiến
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+13
VICTORY brawlBall
+12
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-3
DEFEAT brawlBall
-3
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-5
DEFEAT brawlBall
0
Mar 6, 2026
2 trận chiến +1W +13
Tổng kết trận đấu

1

Chiến thắng

0

Thiệt hại

50%

Tỷ lệ thắng

2

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 2 trận chiến
VICTORY brawlBall
+13
DRAW brawlBall
0
Mar 5, 2026
12 trận chiến +7W -5L +64
Tổng kết trận đấu

7

Chiến thắng

5

Thiệt hại

58%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 12 trận chiến
VICTORY brawlBall
+17
VICTORY brawlBall
+16
DEFEAT brawlBall
-4
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+11
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+10
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-4
VICTORY brawlBall
+10
DEFEAT brawlBall
-4

Về Lịch sử này

⛩ | Julius | ⛩'s History Overview

This page tracks ⛩ | Julius | ⛩'s Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 129 days with 173 battles recorded from Nov 16, 2025 to Mar 23, 2026.

Battle record: 117 wins and 55 losses for a 68% win rate. Net trophy change: +880 trophies.

Trophy Progression Chart

The trophy progression chart visualizes ⛩ | Julius | ⛩'s trophy count over time. Each point represents the player's trophy count at the end of that day. Currently at 57,803 trophies, which is 4 below the peak of 57,807.

The chart contains 4 data points showing daily trophy snapshots. Trophy progression is influenced by wins and losses - winning at higher trophy counts earns fewer trophies while losses cost more.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays ⛩ | Julius | ⛩'s playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. ⛩ | Julius | ⛩ has been active on 12 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (117 of 173).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+880).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (129 days).

Best performing brawler in tracked history: GIGI with a 83% win rate across 23 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers ⛩ | Julius | ⛩ uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

⛩ | Julius | ⛩ has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is GIGI with 23 games (83% win rate, +214 trophies).

Profile Events Timeline

Profile changes are detected by comparing current profile data against previous snapshots. ⛩ | Julius | ⛩'s history includes 146 recorded events:

  • 4 brawler unlocks - New brawlers added to the collection
  • 3 power upgrades - Brawler power level increases
  • 7 gadget unlocks - New gadgets acquired
  • 14 star power unlocks - New star powers acquired
  • 1 icon changes - Profile icon updates
  • 4 peak trophy records - New all-time high trophy counts

Victory Progression Charts

The victory progression chart tracks how ⛩ | Julius | ⛩'s lifetime victory counts have grown over the tracking period. Unlike battle history (which only shows recent battles), victory counts are cumulative totals maintained by Brawl Stars.

Current totals: 13,027 3v3, 452 Solo, 999 Duo (14,478 total). The majority of victories come from team-based 3v3 modes.

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • ⛩ | Julius | ⛩'s Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.