Skip to main content
01 icon

01

24.7K / 24.8K
Tăng cường

Bật Chế độ Tăng Cường Miễn Phí

Bật tính năng theo dõi tự động để ghi lại tất cả các trận đấu và thống kê.

24,739

Các giải thưởng hiện tại

24,751

Giải thưởng cao nhất

-12

Từ đỉnh cao

2,371

Tổng số chiến thắng

Bản đồ nhiệt hoạt động

465 Các trận chiến trong 90 ngày qua
Không được theo dõi Ít hơn
Nhiều hơn
S T T S

7 ngày qua

6d

175

trận chiến

117

Chiến thắng

67%

WR

+791

Cúp

Đỉnh:
FANGMELODIEEMZ
MEEPLE 100%

30 ngày qua

17d

465

trận chiến

285

Chiến thắng

61%

WR

+2247

Cúp

Đỉnh:
FANGQUẠPIPER
MEEPLE 100%

Tóm tắt lịch sử trận chiến

Xem tất cả các trận chiến →

465

trận chiến

285

Chiến thắng

180

Thiệt hại

61%

Tỷ lệ thắng

+2235

Giải thưởng ròng

31

Số ngày theo dõi

Data from Mar 1, 2026 to Mar 30, 2026

Những nhân vật được chơi nhiều nhất

Xem tất cả các Brawlers →
MEEPLE

Best Performer (min 5 games)

MEEPLE 100% win rate (13 games)

Tháng:
Hiển thị March 2026: 17 ngày, 466 sự kiện
Hôm qua
38 trận chiến +32W -6L +221
Tổng kết trận đấu

32

Chiến thắng

6

Thiệt hại

84%

Tỷ lệ thắng

7

Những kẻ đánh nhau

Cột mốc giải thưởng

24,751 Cúp

Kỷ lục cá nhân mới!

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-9
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-5
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-9
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+6
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+5
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #4 TID_TRIOSHOWDOWN
-10
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+22
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+19
+13 nhiều trận chiến hơn →
Mar 29, 2026
26 trận chiến +18W -8L +112
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

8

Thiệt hại

69%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+16
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_TRIOSHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_TRIOSHOWDOWN
+6
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-6
Rank #6 TID_SHOWDOWN
-2
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-8
VICTORY TID_AIRHOCKEY
+20
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-5
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+24
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
-2
+1 nhiều trận chiến hơn →
Mar 28, 2026
38 trận chiến +30W -8L +322
Tổng kết trận đấu

30

Chiến thắng

8

Thiệt hại

79%

Tỷ lệ thắng

4

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+16
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+21
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+20
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+18
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-6
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-6
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-6
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+15
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+19
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
+13 nhiều trận chiến hơn →
Mar 27, 2026
23 trận chiến +9W -14L +11
Tổng kết trận đấu

9

Chiến thắng

14

Thiệt hại

39%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 23 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+14
Mar 26, 2026
25 trận chiến +13W -12L +46
Tổng kết trận đấu

13

Chiến thắng

12

Thiệt hại

52%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_HEIST
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+13
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Mar 24, 2026
25 trận chiến +15W -10L +79
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

10

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

13

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+10
DEFEAT TID_BRAWLBALL5V5
-2
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+10
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
DEFEAT TID_BRAWLBALL
-4
Rank #3 TID_TRIOSHOWDOWN
+2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-2
Mar 23, 2026
29 trận chiến +18W -11L +193
Tổng kết trận đấu

18

Chiến thắng

11

Thiệt hại

62%

Tỷ lệ thắng

6

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_BRAWLBALL
+11
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
VICTORY TID_BRAWLBALL
+10
VICTORY TID_BRAWLBALL
+11
DEFEAT TID_DEATHMATCH
-3
VICTORY TID_DEATHMATCH
+12
DEFEAT TID_DEATHMATCH
-3
VICTORY TID_DEATHMATCH
+13
VICTORY TID_DEATHMATCH
+12
VICTORY TID_DEATHMATCH
+11
DEFEAT TID_DEATHMATCH
0
VICTORY TID_DEATHMATCH
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+17
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT5V5
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT5V5
+14
VICTORY TID_KNOCKOUT5V5
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT5V5
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT5V5
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT5V5
+10
DEFEAT TID_DEATHMATCH
-2
DEFEAT TID_DEATHMATCH
-2
+4 nhiều trận chiến hơn →
Mar 22, 2026
36 trận chiến +24W -12L +240
Tổng kết trận đấu

24

Chiến thắng

12

Thiệt hại

67%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
VICTORY TID_TAGTEAM
0
DEFEAT TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_TAGTEAM
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+12
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-1
+11 nhiều trận chiến hơn →
Mar 21, 2026
25 trận chiến +11W -14L +57
Tổng kết trận đấu

11

Chiến thắng

14

Thiệt hại

44%

Tỷ lệ thắng

11

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-5
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
-1
DEFEAT TID_BOUNTY
-6
DEFEAT TID_BOUNTY
-3
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+11
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-5
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-5
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+1
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
+14
Mar 19, 2026
25 trận chiến +8W -17L +16
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

17

Thiệt hại

32%

Tỷ lệ thắng

10

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_KNOCKOUT
+11
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-5
VICTORY TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_HEIST
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_HEIST
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_KINGOFHILL
0
DEFEAT TID_KNOCKOUT
0
DEFEAT TID_HEIST
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_KINGOFHILL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
Mar 13, 2026
25 trận chiến +19W -6L +229
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

6

Thiệt hại

76%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #7 TID_LOADEDSHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+15
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+9
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+11
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+6
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+8
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-4
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+18
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+19
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+15
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+14
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+17
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+2
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+11
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+7
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13
Rank #8 TID_LOADEDSHOWDOWN
-2
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13
Rank #6 TID_LOADEDSHOWDOWN
+1
Mar 11, 2026
25 trận chiến +19W -6L +229
Tổng kết trận đấu

19

Chiến thắng

6

Thiệt hại

76%

Tỷ lệ thắng

9

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #3 TID_DUOSHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+9
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+14
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+13
Rank #4 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #5 TID_DUOSHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+22
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+22
Rank #2 TID_DUOSHOWDOWN
+15
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+20
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+19
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+18
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+17
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+16
Rank #1 TID_DUOSHOWDOWN
+15
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-1
DEFEAT TID_KNOCKOUT
+2
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+3
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+5
VICTORY TID_KNOCKOUT5V5
0
Mar 10, 2026
25 trận chiến +16W -9L +154
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

9

Thiệt hại

64%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-3
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+15
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+15
Mar 8, 2026
25 trận chiến +16W -9L +131
Tổng kết trận đấu

16

Chiến thắng

9

Thiệt hại

64%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #10 TID_LOADEDSHOWDOWN
-5
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-4
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_LOADEDSHOWDOWN
+6
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-3
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-3
Rank #4 duoShowdown
0
Rank #7 TID_LOADEDSHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_LOADEDSHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_LOADEDSHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_LOADEDSHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_LOADEDSHOWDOWN
+17
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+13
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+12
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_LOADEDSHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_LOADEDSHOWDOWN
-3
Rank #10 TID_LOADEDSHOWDOWN
-4
Mar 3, 2026
25 trận chiến +14W -11L +136
Tổng kết trận đấu

14

Chiến thắng

11

Thiệt hại

56%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
VICTORY TID_BRAWLBALL5V5
+10
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #6 TID_SHOWDOWN
+1
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+17
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+11
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+14
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-3
Mar 2, 2026
25 trận chiến +15W -10L +36
Tổng kết trận đấu

15

Chiến thắng

10

Thiệt hại

60%

Tỷ lệ thắng

8

Những kẻ đánh nhau

Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+12
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+9
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #1 TID_SHOWDOWN
+13
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BOUNTY
0
VICTORY TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
DEFEAT TID_GEMGRAB
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
DEFEAT TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
VICTORY TID_BRAWLBALL
0
Mar 1, 2026
25 trận chiến +8W -17L +23
Tổng kết trận đấu

8

Chiến thắng

17

Thiệt hại

32%

Tỷ lệ thắng

1

Những kẻ đánh nhau

Các trận đấu đối kháng đã diễn ra
Xem các trận đấu riêng lẻ 25 trận chiến
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6
VICTORY TID_KNOCKOUT
+15
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+5
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
DEFEAT TID_ARENA
-5
Rank #7 TID_SHOWDOWN
-2
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #2 TID_SHOWDOWN
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
VICTORY TID_KNOCKOUT
+10
DEFEAT TID_KNOCKOUT
-4
DEFEAT TID_AIRHOCKEY
-4
Rank #5 TID_SHOWDOWN
+2
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #3 TID_SHOWDOWN
+8
Rank #10 TID_SHOWDOWN
-5
Rank #8 TID_SHOWDOWN
-3
Rank #9 TID_SHOWDOWN
-4
Rank #4 TID_SHOWDOWN
+6

Về Lịch sử này

01's History Overview

This page tracks 01's Brawl Stars journey over time, providing insights into trophy progression, battle performance, and account milestones. The profile has been tracked for 31 days with 465 battles recorded from Mar 1, 2026 to Mar 30, 2026.

Battle record: 285 wins and 180 losses for a 61% win rate. Net trophy change: +2,235 trophies.

Activity Heatmap

The activity heatmap displays 01's playing patterns over the past 90 days. Each cell represents one day, with darker colors indicating more battles played. Hover over any cell to see the exact battle count, win/loss record, and trophy change for that day.

This visualization helps identify playing habits - whether the player is more active on weekends, during specific periods, or maintains consistent daily activity. 01 has been active on 17 unique days during the tracked period.

Battle Statistics Explained

Battle history is collected from the official Brawl Stars API, which stores the most recent 25 battles per player. By periodically checking the profile, Brawlify accumulates a more complete battle history over time.

  • Wins/Losses - In 3v3 modes, victory/defeat is recorded directly. In Showdown, placing rank 1-4 counts as a win.
  • Win Rate - Percentage of tracked battles that resulted in a win (285 of 465).
  • Net Trophies - Total trophy change across all tracked battles (+2235).
  • Days Tracked - Total span of time from first to last recorded battle (31 days).

Best performing brawler in tracked history: MEEPLE with a 100% win rate across 13 games.

Most Played Brawlers

The Most Played section shows which brawlers 01 uses most frequently in battle. Rankings are based on total game count from tracked history, not total trophies or power level.

01 has used 8 different brawlers across tracked battles. The most played is FANG with 100 games (62% win rate, +321 trophies).

Daily Activity Cards

Each daily activity card summarizes one day of gameplay, showing:

  • Win/Loss Record - How many battles were won vs lost that day
  • Win Rate - Percentage of wins for that specific day
  • Trophy Change - Net trophies gained or lost (green border = positive, red = negative)
  • Brawlers Played - Which brawlers were used and their individual performance
  • Notable Events - Any unlocks, upgrades, or profile changes that occurred

Click "View battles" on any day to expand the individual battle results. Recent days (last 7) are shown by default, with older activity collapsed to keep the page manageable.

How Data Is Collected

Brawlify collects history data by periodically fetching profile information from the official Brawl Stars API. Each time the profile is viewed or included in automatic tracking updates, the current state is compared against previous records to detect changes.

  • Battle History - The API provides the 25 most recent battles; frequent tracking accumulates more history
  • Trophy Snapshots - Recorded whenever trophy count changes are detected
  • Profile Changes - Name, icon, and club changes are detected by comparing snapshots
  • Brawler Changes - Unlocks, power-ups, gadgets, and star powers are tracked by comparing brawler states

More frequent profile views result in more complete battle history. Premium subscribers get automatic tracking updates even when not actively viewing their profile.

Explore More

  • 01's Profile - Overview with account quality score and key stats
  • Brawlers - Detailed view of all brawlers with power levels and abilities
  • Battles - Complete battle history with filtering by brawler, mode, map, and result

History data is collected from the official Brawl Stars API. The API only provides the 25 most recent battles at any given time, so complete battle history requires ongoing profile tracking. Victory counts, trophy records, and profile changes are derived from snapshot comparisons and may not capture every change if the profile isn't frequently monitored. Statistics on this page reflect tracked data only and may differ from actual lifetime statistics.