Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#208R0Y8JP
メガピックに貢献してくれる方、大歓迎です!!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+1,981 recently
+1,981 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,295,643 |
![]() |
35,000 |
![]() |
25,976 - 75,016 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 25 = 86% |
Thành viên cấp cao | 1 = 3% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9R299QYCV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
75,016 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8LUVC9UCP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
61,008 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UY8Y9VC8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
58,016 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9LJQYGRG9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
54,744 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YUGUGLQQU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
48,665 |
![]() |
Member |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#G9G0VY2QG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
48,572 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Y9YJJ82J) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
48,241 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRJQCPJV8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
46,552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8LU8PCCP) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
46,212 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#202QCV0C0) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
45,546 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9JJ8C2J2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
44,832 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CJY08U2P) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
41,345 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG9YCU80J) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
39,711 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GL8RPGPG) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
37,612 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P9C8YCGU0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
36,375 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YU8QGVUQ2) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
35,964 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YYYUURCQ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
35,728 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LY8RJJPYC) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
34,942 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLU998CL0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
33,473 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q82GGPPL0) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
25,976 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YYQYCVPLC) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
48,313 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify