Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
🇲🇰 #222QG9802
само македонци во клубов (ако не сте активни во клубот 1 една недела тогаш ке бидете извадени)
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+271 recently
+337 hôm nay
+0 trong tuần này
-34,910 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
887,561 |
![]() |
20,000 |
![]() |
10,560 - 46,667 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
![]() |
🇲🇰 Macedonia (FYROM) |
Thành viên | 22 = 75% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#R9RP9GCQ9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
46,667 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇰 Macedonia (FYROM) |
Số liệu cơ bản (#PV028802Y) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
45,983 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇰 Macedonia (FYROM) |
Số liệu cơ bản (#PP9LURJ8P) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
38,580 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YUUYJYVG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
36,416 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q8GVJ8L20) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
35,760 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇰 Macedonia (FYROM) |
Số liệu cơ bản (#9PPRJ0YUU) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,817 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇰 Macedonia (FYROM) |
Số liệu cơ bản (#998R8PG28) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,599 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#R80C9JV29) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
33,082 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9YPPUQ8VG) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
29,003 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YGYV8CJ2) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
28,449 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8PC8YJCCY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
27,183 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CVUGL8QC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
26,702 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JR2RCPY2J) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
25,773 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UPV0R8J8V) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
23,747 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇰 Macedonia (FYROM) |
Số liệu cơ bản (#29JYQ02GV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
10,560 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RGL9GVCCY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
30,340 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRR9PQYJJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
30,063 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQCLU0GV8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
23,594 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#99V2LV0VU) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
28,227 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VYCQP90L) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
20,838 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89LQPUQCJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
28,561 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CUJQL02Q) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
27,570 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9P0GJ229) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
23,412 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2298VLGPG2) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
22,545 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QP9Q0UYV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
25,508 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#J0UVQ8QGU) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
24,074 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify