Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#22G92YVY8
Clan FR// Recherche joueurs actifs// Participation Ligue des Clubs
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+131 recently
+131 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
579,468 |
![]() |
20,000 |
![]() |
9,127 - 60,547 |
![]() |
Open |
![]() |
21 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 80% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 3 = 14% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#820YGCUCY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
60,547 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#J20RYC9J) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
51,383 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LC8GJC0RU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
40,187 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8P8YQVPY8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
37,191 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GJPLRG20) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
35,730 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CVPPVYLY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,493 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#202P802QR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,047 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YVQUQG08L) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
24,208 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUCGG0J2C) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
23,258 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPCL8V0CL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
22,172 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUU8V8P00) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
19,585 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#898C0UCLR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
19,050 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2L0YCGVLUU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
15,901 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2908QR22J) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
13,968 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYYV9VYC9) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
13,857 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JLLUG2J8C) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
13,188 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPJQ902RL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
11,682 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#U09JRP2LQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
10,118 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQQ8Q9RCY) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
9,127 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify