Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#22LLQLLGR
大家開心玩,進來升資深隊員,太久沒上線的踢出
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-4 recently
+661 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
582,911 |
![]() |
8,000 |
![]() |
10,537 - 41,348 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 19 = 63% |
Phó chủ tịch | 10 = 33% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9L09CYYYL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
41,348 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2CQ8YYV9P) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
32,371 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QVCVLJ8YQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
30,227 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28CGRGLLV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
29,851 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#G8G00882U) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
23,877 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#90JR2YR88) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
22,656 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QUQVJ29LP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
21,666 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QRYRY298U) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
20,423 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQLQ2LGGQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
19,770 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YVVVVQRPL) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
17,557 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GLC2CGR8G) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
17,415 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8V9QVGV8U) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
16,861 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RQ2VUP8VY) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
16,800 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L280822QG) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
16,090 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y2VJ0Y8Q0) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
16,007 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q2YRG2YG0) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
16,004 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P2UCPJC2R) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
15,936 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LRR009P8Y) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
15,221 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#G02YU0CP9) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
14,728 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G9VU99VGP) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
13,873 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2R2JG8YLV8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
13,111 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RPC9YQ8VC) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
12,464 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#CR9QPC9PC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
12,453 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LVRVGR8GU) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
11,571 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G8R89U902) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
11,269 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LU2R9CY28) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
10,641 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RQVV8CJ9J) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
10,537 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify