Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#22UUP8RGJ
Welcome to The Legion of Brawl! Participate in Mega Pig and stay active 5 days offline = kick. Have Fun!!! :) Top 200 🇬🇧
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+70,125 recently
+70,125 hôm nay
+130,019 trong tuần này
+50,297 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,904,682 |
![]() |
65,000 |
![]() |
50,159 - 93,226 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 13 = 44% |
Thành viên cấp cao | 15 = 51% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#QPCQ9JCLR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
93,226 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#Y0JL0GQ8J) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
91,242 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#L9QV8U0CJ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
72,715 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#8LLU2V828) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
71,035 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#22CQU28CQ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
70,904 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#92992QQP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
70,794 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2RP8G9YY8) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
67,277 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#Y9RG8QYLR) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
66,444 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2YLC8CVQ8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
65,949 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#GQLR9P02R) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
64,968 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#8Q20U82LY) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
64,863 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8C2PR0P9P) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
63,853 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8VJYPLJGQ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
63,510 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9UGL8JC0V) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
63,286 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20L2P29RP8) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
62,239 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QJ0Q8CCQV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
61,999 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#9002QJL0Y) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
61,723 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇺 Russia |
Số liệu cơ bản (#28LQRULJU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
56,537 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#929JQGY08) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
50,159 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#9U22YUR88) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
90,992 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#280CJLC0L) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
57,121 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8Q2VLLUL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
75,610 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQVGC8U) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
71,118 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GRRQ800L) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
65,848 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y0JR8C9L8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
59,530 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q2RGYVVUU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
56,749 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPJQUVPG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
53,387 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R2RJG20YR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
53,047 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q89Y8J0P) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
57,937 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VC892LR8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
59,143 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Q8RUPGGL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
56,542 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YVGPGG9J9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
55,656 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PG98LUL0P) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
69,760 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YLLC99YVL) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
52,947 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QJ0U8PVV) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
52,222 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PQP9GLY0) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
50,091 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QG020GYJ0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
45,386 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QLUY82CQP) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
45,246 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJVVQ2RQP) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
48,809 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GPR0Y822) | |
---|---|
![]() |
32 |
![]() |
48,293 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PLUUQYQQ) | |
---|---|
![]() |
33 |
![]() |
78,686 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PLYUGJ0P) | |
---|---|
![]() |
34 |
![]() |
60,057 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#CPUJRGV00) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
47,338 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82PUQYP0Y) | |
---|---|
![]() |
37 |
![]() |
46,282 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify