Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#28LUL9Q9Q
💫REGLAS DEL CLUB 💫 7 DIAS DE INACTIVIDAD- BAN ▪︎NO PELEAS ENTRE MIEMBROS-▪︎ USAR ALMENOS 5 TICKETS-SI NO JUEGAS (EXPULSIÓN)!!!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+345 recently
+403 hôm nay
+0 trong tuần này
-20,081 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,316,082 |
![]() |
40,000 |
![]() |
10,690 - 93,740 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 42% |
Thành viên cấp cao | 11 = 39% |
Phó chủ tịch | 4 = 14% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#LJR2VRLL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
93,740 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2CCUULPY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
58,792 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#92CCLLYCG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
58,688 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8JGLP9RGJ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
55,556 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P9YVQVYLP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
55,383 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#Q0PJLJQLC) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
55,209 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2UPQLJYRC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
52,409 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PCJYUGJ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
52,298 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GRJL2JYY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
41,211 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y8JGQ9QC9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
38,914 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#822V0VUGP) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
36,440 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YP9LLRG82) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
27,237 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QPULGVJPV) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
10,690 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JG9GJQPJG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
46,021 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LYJ9802GV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
44,342 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQYUJ9YP2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
54,190 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RYVV2GYP) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
40,934 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9RY02L2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
40,584 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PYJPGUPQC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
39,137 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CPVQP22Y) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
39,044 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99VRR0LPP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
31,474 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV92VCRYP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
30,811 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQVRGL9PV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
47,194 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2GYCGUJC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
45,522 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J0QCLQRL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
43,702 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22PUPG2PV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
40,818 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8U8U9UG8R) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
37,566 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#220QU09R) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
36,303 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G0JJVUYRV) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
9,949 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9QCL8YPV8) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
62,585 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QCQYJYLCY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,306 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YGJPYRJJR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
29,229 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8LGQVL8P) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
57,124 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Q8JPQ8RG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
33,961 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUPQY2UUL) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
32,258 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9CCQRJUY) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,192 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LCPURCQ9G) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
18,914 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P82P8UULG) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
47,052 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VGLYVUGJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
36,091 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92C228VGR) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
35,075 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQVULPYG) | |
---|---|
![]() |
32 |
![]() |
40,757 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G0JUVLJP) | |
---|---|
![]() |
33 |
![]() |
53,317 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QG9YGJG2V) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
35,927 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGYV98GUR) | |
---|---|
![]() |
37 |
![]() |
39,680 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YLVQJLR0) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
30,229 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify