Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#299RY8RYV
長い間inしてない方、荒らしとかは蹴ります…/サボり魔集めてるのでメガピック参加は特に気にしてません。
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+9 recently
+283 hôm nay
+0 trong tuần này
-99,619 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
623,314 |
![]() |
25,000 |
![]() |
20,191 - 47,696 |
![]() |
Open |
![]() |
17 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 13 = 76% |
Thành viên cấp cao | 2 = 11% |
Phó chủ tịch | 1 = 5% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#29QUQYJJL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
47,696 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PGRCP82C) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,181 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QL8LVV08V) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
44,424 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG9GCGY2R) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
41,514 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G9J9PUC80) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
40,022 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2U9U9U9UC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
39,777 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PU8RGCLUQ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,145 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q98YRR0UQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
36,738 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#L2V28UL82) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
35,412 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q00008VUP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
28,815 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QYQU2PU2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
27,976 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVQUVU9JV) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
27,250 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC2YQYJ9R) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
20,191 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GLULL2JR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
32,398 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGLV8928Y) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
30,092 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L02G29GGU) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
37,902 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QV9GG8J9P) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
37,069 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22PGQUPYG2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
35,809 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8J89VJCP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
35,756 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8988YPJQQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
25,972 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LUYP0YPCQ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
34,126 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P20VQC220) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
29,056 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQL2GUYPG) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
26,538 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify