Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#29GUQC9QL
Must participate in club events if not =Kick, more than 10 days inactive =kick, friendly environment and please talk in the chat
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+229 recently
+606 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
857,123 |
![]() |
20,000 |
![]() |
15,107 - 60,138 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 60% |
Thành viên cấp cao | 9 = 32% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2PUGYPUCU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
60,138 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QG02J9RRG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,648 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LV8CV82LJ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
43,821 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LYVCG0YYQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
40,892 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y9RJQYGC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
39,263 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22UPYJQ8J) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
39,197 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LPU0PLGQG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
35,902 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇺 Cuba |
Số liệu cơ bản (#2JUJQQR99J) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
35,333 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LUYGY9Y2) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
35,016 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#280GVQ9JQ0) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
33,237 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YCG9GPGQ0) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
32,036 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQCPPJJP9) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,308 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LR9C0QLRP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
29,280 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QGJ2JCLC2) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
26,117 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QLY2VJY0U) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
25,748 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RVLYJJGVL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
24,840 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV2QVY9G8) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
23,979 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28CU00JGYY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
23,382 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RGCUJR80) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
23,284 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇸 American Samoa |
Số liệu cơ bản (#PPGJV0809) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
23,147 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YGJLG8LVJ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
23,126 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22088V8UQ2) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
22,370 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQUVPYJV0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
20,879 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YP8UGCGGG) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
17,375 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RP2PLU928) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
15,107 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify