Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#29PCUPLVP
輕鬆打,五天沒上線即踢出,感謝各位配合(◍•ᴗ•◍)
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+789 recently
+845 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,074,417 |
![]() |
25,000 |
![]() |
15,346 - 66,601 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 25 = 83% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | 🇹🇼 ![]() |
Số liệu cơ bản (#YC9Y9Y9YR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
66,601 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UPYVGYY2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
61,166 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#2QVQUY9GU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
50,856 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#R9LLCYYVC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
48,474 |
![]() |
Member |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#P9J88PVYV) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
45,908 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GL28U00LR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,959 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GRJVJRVJV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,033 |
![]() |
President |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#Q29YPUC2Q) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
38,746 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LPUCVRLR8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
38,509 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RL2YVYJQ9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
36,640 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#2LQUGYQVPQ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
35,581 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PGJGV2UQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
35,120 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28PJLU8G0C) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
25,671 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCGL9QG0P) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
25,368 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLQCVYU2G) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
24,470 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L8QGPC02J) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
22,097 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQCPU29J9) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
20,035 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#228QV29QQL) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
15,346 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R0V9VPUYU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
31,587 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RRC2PUJJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
31,347 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QJC8R8PGU) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
26,963 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRPPV88YG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
28,944 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify