Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#29UYY08LP
(☞ ͡° ͜ʖ ͡°)☞
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
522,250 |
![]() |
30,000 |
![]() |
1,893 - 48,341 |
![]() |
Open |
![]() |
26 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 80% |
Thành viên cấp cao | 2 = 7% |
Phó chủ tịch | 2 = 7% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#C2LQU0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
48,341 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9R8CP0LJG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,345 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9UCJURJCG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
46,265 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LCPLQ80QL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,288 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCPYVJLJ8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
33,731 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9208UC8CL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
32,844 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GR2V0P9V0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
32,327 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JGY88YPYU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
31,843 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#998LY9RG2) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
28,353 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92U2CR0R9) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
27,200 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJ0CUVRGC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
25,765 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LU0VUCR92) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
21,384 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9UCC2J982) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
17,804 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L0PPRLL2Q) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
17,068 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8U0GVRLV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
16,942 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCULC2JPY) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
12,306 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RV09G8LQC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
10,304 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2CR2L0J9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
8,568 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCRVU9QUQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
4,998 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28J89Y998R) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
4,749 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q0VCUL2LY) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
4,638 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L9UCGYUUY) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
4,476 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R2RG98L8Y) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
3,734 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRGPVC2C9) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
2,752 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUVV2JU0P) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
2,332 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRPGGPLJQ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
1,893 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify