Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#29V2P0P8R
Clã ativo 🔥 | Jogar cofre e eventos | Push Troféu 🏆 | Amizade e respeito | 3 Dias off ban |Rumo a 1.9 milhões.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-6 recently
+84,251 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,778,708 |
![]() |
50,000 |
![]() |
34,982 - 93,619 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 53% |
Thành viên cấp cao | 10 = 33% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | 🇧🇷 ![]() |
Số liệu cơ bản (#YQ9QPPVCC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
93,619 |
![]() |
President |
![]() |
🇧🇷 Brazil |
Số liệu cơ bản (#8QRL8UJCU) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
68,326 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#288V8CR8LV) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
67,987 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PPUCULU0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
66,013 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8L8PJU9Q) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
64,728 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9Q8PUGP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
60,744 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9QYJYV9JV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
59,723 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LCLUQ98QC) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
59,395 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J20PG0VU) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
57,842 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇧🇷 Brazil |
Số liệu cơ bản (#2YUVPG2G0) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
56,632 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇴 Tonga |
Số liệu cơ bản (#YP99G009R) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
56,555 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VG9L8QUU) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
55,644 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#2VR2PQ2C) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
53,271 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QC0R2VVYY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
52,643 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇧🇷 Brazil |
Số liệu cơ bản (#92Y2YYVRQ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
49,449 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G20VLQ20L) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
34,982 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JVPCP0V2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
80,260 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99QRUG0QG) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
59,000 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify