Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#29VPUGU2Y
SOLO GENTE ACTIVA
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+51,058 recently
+51,058 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
661,597 |
![]() |
10,000 |
![]() |
9,008 - 68,282 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 18 = 62% |
Thành viên cấp cao | 7 = 24% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2YGLRPCQ9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
68,282 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#28GCCUCCV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
40,208 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#9PVRG29G0) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
31,472 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GRJP8C99C) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
31,332 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YPVYVCPUQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
30,597 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Q8YUPLGJ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
28,267 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCLY80GGY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
27,337 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YQJ8JQ0C9) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
26,161 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2Y9LYRQR8C) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
25,991 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G8GVL92J) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
21,319 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JV9JRYPG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
20,825 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGRG8VPPG) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
20,090 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YVL02Y0G8) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
19,718 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R92QYURYQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
19,231 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCR8RG2GR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
16,214 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JV8JJJJY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
16,074 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q0UGURQR2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
15,857 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G9V28QU2L) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
15,722 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LYLUQGUC) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
15,614 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GU8VYPCC0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
15,340 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVUQUPCU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
14,636 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JC2YYCPCY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
14,400 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQLJLQ29Q) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
14,399 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29RPJVJ8G) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
13,690 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y0CG0CRR2) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
9,008 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify