Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#29YRPCG92
RTG Clan, Friendly Trophy Pushing Club. No MP Contribution or 2 Days offline= 👢
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+578 recently
+846 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,781,844 |
![]() |
55,000 |
![]() |
42,771 - 87,342 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#22GR28V9Q) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
87,342 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2LRCYGVG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
81,108 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8P8QL928R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
67,967 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGY2VYPR9) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
63,408 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYPCQ2L90) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
62,200 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇱🇷 Liberia |
Số liệu cơ bản (#8JUQ0LPJC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
61,434 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇴 Angola |
Số liệu cơ bản (#GP92PPGP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
60,965 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#LQGQUQVCJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
60,956 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VQ09YQCY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
60,595 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#8UC0LLC9G) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
58,496 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVY9G0G2L) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
57,551 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YYCUPC08Y) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
55,725 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8PVU2YG2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
55,306 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JLVRCPCV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
54,942 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LL0GYPLL) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
54,597 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇨 Turks and Caicos Islands |
Số liệu cơ bản (#PCPPUCPQ2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
53,417 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YJQ9YLRP) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
52,044 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#8P8U9LYUG) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
50,662 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22P88YCU0) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
50,247 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇿 Czech Republic |
Số liệu cơ bản (#8QUCRUQU) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
47,868 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#R2GC809) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
42,771 |
![]() |
President |
Support us by using code Brawlify