Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2C0VCC0JR
今まで全部満タン(🇯🇵176
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-70,179 recently
-70,179 hôm nay
+0 trong tuần này
+415,688 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
2,208,225 |
![]() |
80,000 |
![]() |
21,241 - 93,776 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 13 = 44% |
Thành viên cấp cao | 15 = 51% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | 🇨🇳 ![]() |
Số liệu cơ bản (#CRVU89GG) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
86,426 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#82QG9UV0P) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
85,057 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#YUGP9P98C) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
77,371 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PLCQCUQV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
76,705 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QJ0Q82QY) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
76,594 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GYUP02PYR) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
73,271 |
![]() |
Member |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#YU8GY88L0) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
72,450 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#PC92RJLCJ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
64,213 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#GVCY2LRG) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
63,637 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J0VGGCGL0) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
21,241 |
![]() |
President |
![]() |
🇨🇳 China |
Số liệu cơ bản (#PPR99JUCG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
71,670 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJ88YCY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
71,243 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89YRPRJ00) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
69,191 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VPR2LLUC) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
87,846 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2U02R0RUL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
68,386 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80Y9YRPY8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
73,737 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGUYUCCJQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
68,315 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCRGGGYPC) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
94,224 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RYPJ2VGJ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
86,568 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2U22RC2UP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
73,643 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#299UGULJ2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
64,316 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#80JQGR2UY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
62,767 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RR89PQ2L) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
62,453 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8G9C0QGR8) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
93,114 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CJVJP8CJ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
70,530 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GC8QG98P) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
70,022 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRY09LJ8G) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
68,139 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UG099UGG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
62,910 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YGLP2PLRR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
62,227 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QLPJVGVVV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
60,633 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LG882VVQY) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
60,472 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#989P00UJG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
57,803 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYRV9YRY0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
57,615 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JR9YQ2G8J) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
57,257 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJUVRG90C) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
56,934 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#C8VPUQQC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
56,111 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20CJVCPVL) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
54,128 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LVVUGPRGV) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
52,487 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20CRQRUY8) | |
---|---|
![]() |
32 |
![]() |
49,441 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YY0CCYC9G) | |
---|---|
![]() |
33 |
![]() |
52,418 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#98PG9CCRU) | |
---|---|
![]() |
34 |
![]() |
68,330 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RCUG8JYQ2) | |
---|---|
![]() |
35 |
![]() |
55,958 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JLGQPLCR) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
55,111 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCJYUUYRY) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
50,403 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify