Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2C0VLCCQC
لازم تلعب الكلان باتل عشان متاخدش بان
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+447 recently
+447 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
708,422 |
![]() |
10,000 |
![]() |
5,475 - 43,616 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#88LCLGGUV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
43,616 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RLVVLVJ2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
43,059 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L28UJ2V9C) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
42,012 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LYRJYL2J) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,106 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G2YJYJQUL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
35,261 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JJGPGC8U0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
32,863 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QLL8Y020) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
30,293 |
![]() |
Member |
![]() |
🇪🇬 Egypt |
Số liệu cơ bản (#P998PLYU0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
30,139 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2UUUQJ9UG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
26,332 |
![]() |
Member |
![]() |
🇪🇬 Egypt |
Số liệu cơ bản (#2JLQYY9GYY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
23,718 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q98909RV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
23,558 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8GPQRL20) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
23,419 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G8QRJ80QC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
23,182 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RJJ2UL0V) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
22,398 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9YV8PR22) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
22,143 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y0VL99P8Q) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
21,910 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8RQ2LP9L) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
20,228 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV0GU8JUJ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
20,073 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20V2999JU2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
17,723 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GV892PYV9) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
17,500 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YG0R00092) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
17,447 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPJG20GQ2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
14,618 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQGVQY2L9) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
13,413 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGLGC8RGU) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
13,031 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLV29JYVY) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
12,691 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GR8RQC0J) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
12,262 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGRYURCVL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
11,747 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRUG9VCCR) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
5,475 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify