Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2C2LCUQLC
🇭🇺klub. ⏱️12 nap offline=👞. 🤗segítőkész társaság. 🚫csúnya beszéd🚫. 🐷 kötelező. 30k v legendary= senior. 🎯local 999.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+19,711 recently
+19,873 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
830,254 |
![]() |
16,000 |
![]() |
16,515 - 43,499 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 63% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#UGJQQ2U8R) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
43,499 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇭🇺 Hungary |
Số liệu cơ bản (#LURUCGR0G) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
42,996 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PQGJ90R8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
38,005 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YR2VCURUL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
35,549 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JRCL2V2QP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
33,623 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQYC9LLJC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,118 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RQJY990L2) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
32,527 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LGUYPVCU0) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
32,110 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GPRQ90GLQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
29,467 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#YV9Y9PRG2) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
27,903 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RPQVG28Y) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
26,575 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9L8J22PQ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
26,068 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVR9JQYPL) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
26,043 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCUU882UJ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
24,222 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9PRCJY0G) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
23,119 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGG88CLCJ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
20,999 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22808G0LPU) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
19,516 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYYCQJQV9) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
19,098 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJJRCPYL2) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
18,057 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRGG2V2L8) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
17,256 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28LUYPQ2UQ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
17,200 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR9U2UPJJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
16,515 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify