Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2CG0QVCYU
Fun and competitive
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+193 recently
+224 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
794,391 |
![]() |
25,000 |
![]() |
689 - 35,563 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 26 = 86% |
Thành viên cấp cao | 1 = 3% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#82J8J0J0Y) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
35,563 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV80JLCU8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
35,450 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#P9RJ29LVL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
35,327 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇬 Congo (DRC) |
Số liệu cơ bản (#CGPQ9RJP) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
35,175 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRGJYPVUY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
34,708 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#8RY0QP8QC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,085 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRQLJ209R) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
33,883 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#292GGVYJRG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
31,838 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYYUQRJ9Q) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
30,801 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRVJVYRYP) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
29,619 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJU9QRC2L) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
29,590 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UVC0CJY) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,109 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Q200CVG8) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
28,677 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QU8R9080) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
28,389 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YVR8JRVRR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
28,195 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22RPQQVLV) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
27,015 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20Q2GV0UPV) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
26,792 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G20CPJRV) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
26,500 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGURUVLR0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
26,374 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#QYUY0JU) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
22,908 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGVUCJ988) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
21,947 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JUURCYLPR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
21,552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLGP0RV8U) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
18,475 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQYU9JQ2Q) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
16,749 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUUPCY8VV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
6,678 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GCJPLJR8U) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
689 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify