Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2CJCU8P8U
🔥Classical🔥 Get to 800,000 trophies
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-7 recently
-7 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
356,784 |
![]() |
10,000 |
![]() |
14,398 - 49,083 |
![]() |
Open |
![]() |
13 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 9 = 69% |
Thành viên cấp cao | 3 = 23% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2PJPLQVCJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
49,083 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#J0UQJ8JPC) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
38,527 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8YPL9Y999) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,483 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGPLVVVUL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
32,514 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20LQYU0GL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
28,712 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2UGP0PRVC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
26,810 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VRRJLC0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
23,773 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L802LRVQV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
18,660 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2828LGRJ9Q) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
16,939 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GCV2C9YUV) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
15,926 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGPP20PQV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
15,418 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QU9Q00G2L) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
14,398 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify