Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2CLPGRVJU
ONLY ACTIVE MEMBERS (5 days offline = KICK) + play at least 10 tickets of MEGA PIG or K.I.C.K. - ElladaReMounia 📍🇬🇷 ☦️📍
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+70 recently
+1,288 hôm nay
+0 trong tuần này
-25,555 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,429,399 |
![]() |
35,000 |
![]() |
28,799 - 87,404 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 53% |
Thành viên cấp cao | 8 = 26% |
Phó chủ tịch | 5 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8LGJPVJ0R) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
87,404 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇬🇷 Greece |
Số liệu cơ bản (#RYYJ80YJP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
79,261 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#Y89U9J92V) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
68,760 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#RYJ2CG202) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
54,803 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#LQG0JULU0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
54,090 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#8JL0VUG09) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
53,314 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#P9LVRC2QC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
48,600 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#280UPUVUQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
45,610 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#LQUCVG90L) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
44,720 |
![]() |
Member |
![]() |
🇪🇷 Eritrea |
Số liệu cơ bản (#GJJRCYPQ0) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
44,331 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#2GV02UCVL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
43,008 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#2V9VUJC20) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
42,488 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#2LV0LQ82V2) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
41,041 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#802L2JRQ9) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
40,393 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GUUUV2V2R) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
39,492 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#YV2LRPGR2) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
38,655 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇾 Cyprus |
Số liệu cơ bản (#8PQ20CPQJ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
36,241 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P990GY0VL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
45,969 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9JYUJPUJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
41,440 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify