Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2CU8UUPYC
BRAWLFORCE
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+56 recently
+147 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,118,286 |
![]() |
30,000 |
![]() |
26,714 - 53,077 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#VRU02JQP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,921 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9G080R9JY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,701 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20GLC2RGV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
45,850 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8PJCPJC88) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
43,463 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QPJ89GQR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,015 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28LL02802) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
39,248 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LVGJ0G0L) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
38,090 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C8L08RQJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
37,630 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9LVLUQL8R) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
36,544 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJJLQGCCC) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
35,491 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RRR9PLVJ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
34,915 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CCRL8JQU) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
34,812 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#899GGQLUR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
33,844 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YGQQLL0GP) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
33,046 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#292LYQURL) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
33,036 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QLCCCCG2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
32,866 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YYC8LP8U) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,879 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92Q02UYY8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
31,256 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LJLVVUGCQ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
30,157 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q08UGGCQG) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
26,714 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇵🇲 Saint Pierre and Miquelon |
Support us by using code Brawlify