Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2CV0YRYU2
Играйте на Прасето👍🇧🇬💪
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+228 recently
+792 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,015,522 |
![]() |
35,000 |
![]() |
29,472 - 75,743 |
![]() |
Open |
![]() |
27 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 88% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 2 = 7% |
Chủ tịch | 🇧🇬 ![]() |
Số liệu cơ bản (#YJYY8V9UL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
75,743 |
![]() |
President |
![]() |
🇧🇬 Bulgaria |
Số liệu cơ bản (#RG8CCVLY2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
51,716 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LRLQVJY2L) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
45,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQ22P2RRC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
40,023 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#88P99GC0U) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
38,084 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28QC2Q9PP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
36,946 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJP0QY8RL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
36,429 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q0RL889VP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
36,172 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇬 Bulgaria |
Số liệu cơ bản (#2VYVYY00G) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
35,528 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PY0Y0GPLP) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
35,111 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇬 Bulgaria |
Số liệu cơ bản (#22YJVJRCY) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
33,891 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#88809YUCR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
33,855 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LQP2ULUQ2) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
33,562 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQV89LP0Y) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
32,768 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇬 Bulgaria |
Số liệu cơ bản (#98YY889CL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
32,372 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇬 Bulgaria |
Số liệu cơ bản (#2YQCGCJUVJ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
32,101 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇬 Bulgaria |
Số liệu cơ bản (#GUQCPVR8U) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
32,079 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q88PY9UQL) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
31,800 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YL08QGVQ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
31,166 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YU9VPP8U) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
30,896 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20YYP0QUJJ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
30,621 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UY2V0YPL) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
29,472 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify