Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2CVY90L82
🏆 Glug |Top 300 USA 🏆 |Be active & push trophies 💥 |Always complete Mega Pig 🐷 |Team up and climb ranked 📈|205 USA 🇺🇸
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+85 recently
+2,312 hôm nay
+0 trong tuần này
-51,416 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
2,212,763 |
![]() |
65,000 |
![]() |
50,330 - 90,721 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 41% |
Thành viên cấp cao | 13 = 44% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | 🇺🇸 ![]() |
Số liệu cơ bản (#JYQUYVLQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
90,721 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#GCC8RCGGY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
85,016 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#9PC2CP28P) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
82,917 |
![]() |
Member |
![]() |
🇯🇴 Jordan |
Số liệu cơ bản (#L0UJJ8900) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
81,727 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J0JJYLR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
80,579 |
![]() |
President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#YR9CP9GUY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
80,143 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#YL8VL09R8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
77,805 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇶 Antarctica |
Số liệu cơ bản (#LCU89L90Q) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
76,328 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRCJRQC0Q) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
76,079 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#90CC00P0) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
75,961 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LYGYCRU9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
75,779 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QJY989V9) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
75,160 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#800GULQC8) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
74,847 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22VLRU8YC) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
74,719 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L8L2LYJ08) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
72,790 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#VR28RPVC) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
72,594 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8QGCGYUCJ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
71,383 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇦 Canada |
Số liệu cơ bản (#2PL0CJCPL) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
71,353 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YY09V99CJ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
60,208 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#JRGLY02) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
50,330 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#2P09UV0YR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
54,936 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RPGPUGR9) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
53,912 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GV9989YY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
79,766 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9G22YQ828) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
75,732 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L98JP8RR) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
72,286 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#908UVJ0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
71,086 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GLG80U9V) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
80,401 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8C2Y0U90J) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
72,172 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JVVP0CV8) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
71,497 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VUJPR2YJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
70,636 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UUCU0PY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
68,882 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9L9YRLV8P) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
78,154 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QP8R8PVC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
67,647 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CJ0UGQ99) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
67,162 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q82P2GULP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
70,659 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C8JJPL8U) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
66,477 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJL2CG2GG) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
66,341 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8CQQJC99) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
65,694 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYL8CV0Y) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
65,580 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2988020C22) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
62,957 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GVVV9Q8Q) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
58,650 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QRVU0JJG) | |
---|---|
![]() |
32 |
![]() |
58,190 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9LLVLYCVR) | |
---|---|
![]() |
35 |
![]() |
53,327 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#90CYGR29U) | |
---|---|
![]() |
37 |
![]() |
56,364 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQ099PLU) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
54,943 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QYYLQJ0QL) | |
---|---|
![]() |
39 |
![]() |
51,924 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8U2CCQGYP) | |
---|---|
![]() |
40 |
![]() |
29,270 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PUC029LV) | |
---|---|
![]() |
41 |
![]() |
1,126 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PUQLC0CL) | |
---|---|
![]() |
44 |
![]() |
28,108 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify