Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2G2VG22QR
클럽리그 참여자만 가입하세요.승급(공동대표,장로)또는 강등은 클럽리그 승리 기여순,추방은 3일미접속!!클럽리그 미참여분들!! 저희팀 공동대표님들은 추방권한 있습니다.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+706 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,556,345 |
![]() |
50,000 |
![]() |
31,037 - 82,793 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | 🇰🇷 ![]() |
Số liệu cơ bản (#89ULQRRGY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
63,903 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#80JJLV2YP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
63,832 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#98200JYVJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
60,612 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8VCYPJ29L) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
59,211 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GQPUPV9J) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
56,330 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YQ0RPLV8C) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
56,058 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YG0VLCGPV) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
55,654 |
![]() |
President |
![]() |
🇰🇷 South Korea |
Số liệu cơ bản (#9VY0RLPLY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
55,641 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RVUQCRRQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
55,099 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RJYCVPC2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
54,940 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8UY2CPUY) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
51,561 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9P2U22RCG) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
51,299 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y8LQC2CV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
50,445 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RQLCGV8L) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
50,416 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LYP0LJCRL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
48,222 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CCPLQGVG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
43,062 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9JRGLGPQ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
42,800 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22LLQCRRL) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
40,205 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L9VY00LQ2) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
39,717 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YGLUCC9C) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
39,546 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8LURG09L2) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
34,789 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VQG89C20) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
33,955 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#280RV00YJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
31,037 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify