Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2G8LQYVYU
메가드롭 1등시 승급 (맴버만 가능) 메가드롭하지않을시 추방,들낙시 추방,비하,욕설등 추방
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+196 recently
+196 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
648,571 |
![]() |
19,000 |
![]() |
7,142 - 46,177 |
![]() |
Open |
![]() |
25 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 76% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 5 = 20% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PVRRGVPR2) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
46,177 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UJYVQ2J0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
36,365 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8CVQ90L8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
34,416 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#PCVUV0QC8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
33,881 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JJCRJ8VLC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
31,745 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VP2CLCPP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
30,513 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q2PVQJUL9) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
29,580 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Y08GJCU0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
28,593 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GG02CLG02) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
27,976 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#892QY9PCY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
26,910 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQQGJU0JQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
26,583 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQYQY9J2J) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
23,986 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#98Q2R8PL9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
22,484 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LUQLR8RC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
22,421 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LCY2GYPR) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
21,609 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9Y99PLL0Y) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
21,070 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#909UQYUJP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
20,447 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC902VYRR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
19,995 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q89GVRY9P) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
18,976 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QU99CVQL0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
16,537 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#88RGRU9YC) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
7,142 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify