Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GCG99QJR
메가저금통 5승까지 강퇴. 저금통 풀 안될시 티켓 소모 안 한분 강퇴. 티켓 모두 소진시 강퇴 없음. 저금통 2등까지 장로 승급. 장로 강퇴방지권 1회.3일 미접 강퇴/경쟁전 전설이상 찍을시 미접강퇴 없음(전시즌 x)
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+44 recently
+1,108 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,797,961 |
![]() |
50,000 |
![]() |
43,940 - 75,076 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 66% |
Thành viên cấp cao | 8 = 26% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#V2GJ9GQ2) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
75,076 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2PV0CLCQ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
71,567 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#P08P2JCQR) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
70,434 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8P0RYLVCV) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
66,890 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#88892LGLU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
66,485 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8Y92YCL29) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
65,354 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV0JCVYY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
62,389 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CRVVCLJC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
61,322 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QJGYPCGG) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
60,111 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VRRRL0J0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
59,083 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8LVG9ULV) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
58,792 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCRJRCQUG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
58,783 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PRRLC0C8) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
58,222 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇷 South Korea |
Số liệu cơ bản (#9G28QRCUV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
54,464 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PU99R9CGU) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
53,958 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GLV8PRPU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
53,485 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QCP8UC2R) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
52,081 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Y9JQRYY9) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
50,646 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GV2VY02) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
49,109 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify