Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GGQLU9JC
el que no gastes tiquete de megahucha se expulsa, y el que más gane partidos se asciende
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+764 recently
+1,486 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
959,015 |
![]() |
15,000 |
![]() |
7,158 - 80,100 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 53% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2LUVRVY2) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
80,100 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#RP299U80) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
73,636 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2VGYY22QY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
51,382 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82QCU9VY2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
51,170 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#2JVQ8YJY9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,523 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YUPYCUJV9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
43,016 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RC09PYJLU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
41,253 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LURUGVGYY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
36,442 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28V0Q22CPU) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
36,262 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22G8JJRQYJ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,692 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QRYYGLPC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
32,213 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C8RL0GUY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
31,687 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV9JYR8VJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
30,795 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P8VLJCP00) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
29,681 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9UYQVYJP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
28,696 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJQ022UQ2) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
28,146 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G8CJ0LRL8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
27,770 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8YPLCVG88) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
25,446 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P2GL02L0P) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
25,072 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YVGURPUGC) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
24,408 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PUL8R9LG0) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
24,062 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJP09YLVL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
21,440 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVQV0YL9U) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
21,333 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RCU28YCRV) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
20,133 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29PGG8YU82) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
19,456 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22RU0YJJY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
19,016 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y29G29RU8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
17,153 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q8RJYCGUR) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
15,833 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CGU9RGYV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
15,041 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28UCRYVQQ0) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
7,158 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify