Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GJYL200R
超級豬豬必須要打 才加入
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+28 recently
+595 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,497,114 |
![]() |
40,000 |
![]() |
17,147 - 87,377 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 10 = 33% |
Thành viên cấp cao | 16 = 53% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#28VYRRLVC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
87,377 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#8CGR2Q9PU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
83,496 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LUGJ8JYJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
71,726 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8CGR200CV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
69,432 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#PYUCYQL09) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
64,675 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8RLU2C9YL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
60,887 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#29JG8LUGV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
50,522 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#Q9C0CGQ00) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
48,072 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JRYGCQUQ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
46,219 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVLJUJ0L8) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
46,002 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCU9V2VGJ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
43,327 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CQUR80PR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
43,173 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9QUGRG0Y2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
41,379 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QPVJ09UUL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
41,176 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GGRLG2PG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
34,261 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L29QC8L8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
34,203 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q9LJVCVU0) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
32,445 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28V8V0YGL) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
26,495 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22VPLUPRVV) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
25,073 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#RUPYR2PQ0) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
23,914 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20VPJJR8P0) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
17,147 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify