Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GLGJ80C
nur für VIP's!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+24 recently
+25 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
923,344 |
![]() |
25,000 |
![]() |
965 - 87,496 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 75% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#28LPUCQ0J) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
87,496 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇹 Portugal |
Số liệu cơ bản (#89P9Q990P) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
51,753 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2YL9Q80RG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
50,062 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P8VQ2VG82) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
40,767 |
![]() |
Member |
![]() |
🇪🇬 Egypt |
Số liệu cơ bản (#20V0YPPJ2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
36,689 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGGVYRLPC) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,845 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#PYL0VUL2Y) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,964 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2R00L8QG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
33,239 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VLLYYR22) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
32,634 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8C09YQ9Y9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
32,049 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYR2LC8CV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
30,530 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYYJGL9R9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
29,240 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80RCP0LYG) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
29,109 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q98Y88VU) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
28,450 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8U0JGL0GY) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
28,405 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG8JL8CRR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
27,771 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8U88U89YR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
27,459 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQJL0020P) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
25,594 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQ2ULU9GQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
25,057 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GRR2J88Y) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
24,244 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QUCL0Q99) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
15,977 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PCC88YU2C) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
3,126 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8UUV8R00C) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
965 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify