Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GQPRUGGU
правила в клубе: 1. Оскорбление - Бан 2. Отсутствие месяца и более - Кик.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+540 recently
+540 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
614,631 |
![]() |
14,000 |
![]() |
1,531 - 52,319 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 7 = 23% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9C9J98VQJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
52,319 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UY2JJV9G) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
43,159 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCYYQCU0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
42,486 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#PRPQ2RGVY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
30,977 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L9JGVJ29) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
30,032 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GQPVJYLLQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
26,757 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2VRGLL9L0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
26,381 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQ02YYPVG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
24,626 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L8R8JJG8V) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
23,019 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8VV0PUQG) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
19,222 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PP2VP0GL) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
18,957 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YC29J2GPQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
18,639 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2G980J8Y) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
17,572 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YUVGLPL00) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
17,062 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8RRVY80J) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
16,222 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CJLPL0P0) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
15,976 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJCPPG0VJ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
14,110 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LV8UJCQCV) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
13,545 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UUG2P8CJ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
10,101 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y0L9UR0VY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
7,724 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#220JJP0L8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
6,742 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q2VPQV00J) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
4,351 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QVUYJRV8G) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
2,222 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G89ULVYPP) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
1,531 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QCYGQ80GV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
18,298 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify