Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GRV8VCRR
Welcome to the rising stars of this World ! 💫 | 🇨🇵~🇬🇧 |Rush hour : ~6 pm | 1 week inactive/no respect= ban | have fun !
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+232 recently
+232 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,322,560 |
![]() |
30,000 |
![]() |
8,170 - 82,877 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 56% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9CUYJ0GGJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
82,877 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2QP0JVPJ2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
81,524 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RLVU0Y0U) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
76,707 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#98PYC9UC2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
65,525 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PU98VR2GC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
64,896 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L90GQYPG8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
60,789 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇰🇪 Kenya |
Số liệu cơ bản (#92JYLRUU2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
54,525 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P8GL9QGG9) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
53,785 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVJ2JRQVY) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
51,892 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G222V99V) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
51,440 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#92YGQRRGL) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
50,662 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#88UJVGL88) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
47,800 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UYQQ99VJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
45,255 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVYJ28J2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
44,125 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PJ0R8LPCR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
43,087 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L2UUC8LYL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
43,066 |
![]() |
Member |
![]() |
🇱🇨 Saint Lucia |
Số liệu cơ bản (#YCJ92L2PY) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
42,436 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P2YURL9JU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
41,566 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC9R8Q8Y0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
40,097 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#ULCUGL0) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
34,959 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29899RGC8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
27,432 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GV8CQ22GG) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
25,563 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JC0200GJL) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
23,869 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28080GVGC0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
23,368 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QU89L8LRG) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
22,778 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PR0P88CY) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
22,131 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GCCVQ8RUR) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
18,386 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22P2CPYJCV) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
8,170 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify