Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GUJCP0V9
Clan activo|siempre eventos 5/5|ascensos por bastante tiempo, colaboración y dedicación|3/4 días de inactividad expulsión
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+196 recently
+196 hôm nay
+0 trong tuần này
-1,319,371 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
291,593 |
![]() |
30,000 |
![]() |
563 - 61,723 |
![]() |
Open |
![]() |
9 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 5 = 55% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 3 = 33% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#Q88URJRQ9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
61,723 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2QRPGGUYU) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
60,830 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#GP09L002L) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,876 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YQYPULUC0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
27,066 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LLJ9QRYPL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
23,419 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#90Q9LVCRR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
82,731 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GYCQ29JVV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
82,378 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9L9L2UU8V) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
73,816 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QP9LQC2R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
72,524 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JQUG28R) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
65,597 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GU0VYRUU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
65,131 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QV8CCRJC0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
57,927 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UQUVVJ0Y) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
56,996 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Y02YG02) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
54,666 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GUYVVC2C) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
54,048 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RPU9PGRRJ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
53,200 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQ0V0PQP) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
53,019 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#C99RLQL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
51,478 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y8JCPJUPR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
50,452 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#C0VPUQP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
35,763 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify