Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GVRCYRVU
Clan secondaire du clan Les Vikings (top 30 Be) clan pour personnes matures et respectueuses, manque de respect = 🚪 + tirelire
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+166 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,233,341 |
![]() |
30,000 |
![]() |
4,048 - 63,516 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 25 = 83% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2Q9G0YG0G) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
63,516 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇪 Belgium |
Số liệu cơ bản (#L28CRRU9C) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
61,308 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#209YPQUQJ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
54,592 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9G0RQ9800) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
51,907 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#C2VQCUCGQ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
50,476 |
![]() |
Member |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#9YRPCQ00G) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
47,127 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8RCCYU2G0) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
46,914 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8J0GYJGGG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
39,890 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇪 Belgium |
Số liệu cơ bản (#2LL0GPP29) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
38,458 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G2PPVPGPV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
38,145 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#228L0RU2J8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
35,099 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇿 Tanzania |
Số liệu cơ bản (#Q2L2YC8QQ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
34,289 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29UCC9082) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
34,226 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PCCJ0YPL) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
34,202 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8C8Q8VV) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
34,071 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QU80GLUR9) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
33,925 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇶 Equatorial Guinea |
Số liệu cơ bản (#88JCRCJVC) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
33,684 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#JR29V98P2) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
32,609 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGR2UPRQ2) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
32,146 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YG2LYYVVP) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
31,594 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80P82LY28) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
29,385 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22QPU0YUL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
29,170 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GLULRLQRL) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
4,048 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify