Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2GYG90UQC
Reglas: Jugar Megahucha| Min. 2 días de inactividad o no haces tickets se te expulsara (mínimo hacer la mitad de tus tickets) 🙌
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+354 recently
+75,966 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,525,960 |
![]() |
45,000 |
![]() |
4,839 - 93,513 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 75% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#P0L0RC00U) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
78,866 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28QYCJY9Q) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
75,884 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2YJJCQUQ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
70,990 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇽 Mexico |
Số liệu cơ bản (#P88JPUCGQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
63,021 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L09YP2CJR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
56,047 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLC9Q0U0V) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
55,445 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RLUGLCYL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
53,667 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P02CP0282) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
52,093 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L8YCGVJV8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
51,462 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLG0JR28J) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
50,095 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2L889YULLP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
49,427 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PPG82LC2) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
49,155 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQV2UULQJ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
48,974 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#98VP98UGP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
48,690 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L0VQR9Y9P) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
47,605 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9JJLP9VC) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
47,122 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Q8RUCC20) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
46,337 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R0CC2QR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
45,372 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CCVGJJ2P) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
42,653 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YPQ8P98JR) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
37,181 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCVGP9QRQ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
31,387 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GR988LC9Q) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
4,839 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify