Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2J0Y99VL8
у всех в этом клане прописка -12 и 12 отчимов
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
181,575 |
![]() |
5,000 |
![]() |
827 - 24,213 |
![]() |
Open |
![]() |
18 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 88% |
Thành viên cấp cao | 1 = 5% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8YRJQURCQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
24,213 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQGUR9Q0Q) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
17,242 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VJJCVP90) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
15,934 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYVR82PGG) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
13,002 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUQ0LLC8U) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
12,604 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PCQCG88UY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
12,304 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PP2G9PR2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
11,412 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#229UVCGG9) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
10,537 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9R2R2LR8R) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
9,007 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#98QYQYCRP) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
8,713 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P2J8VRLQ2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
7,943 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8G2PUP88R) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
7,801 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGVJ2CCCR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
6,496 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LP9JCUG2Y) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
5,774 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2U8QJVUYQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
3,501 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8CGCYC9GL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
827 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify