Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2J8R0UV2U
🍌 Be active during special events. Chat languages: 🏴🇫🇮🍌
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+106 recently
+106 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
642,708 |
![]() |
15,000 |
![]() |
11,709 - 62,492 |
![]() |
Open |
![]() |
26 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 76% |
Thành viên cấp cao | 3 = 11% |
Phó chủ tịch | 2 = 7% |
Chủ tịch | 🇫🇮 ![]() |
Số liệu cơ bản (#PRJ20QRP9) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
57,005 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8R20YPR9L) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
41,797 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LVGC9G29Y) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
40,246 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YJ0YY2QP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
34,453 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJUQCYQYQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
27,263 |
![]() |
President |
![]() |
🇫🇮 Finland |
Số liệu cơ bản (#92PL9PVPL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
26,467 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJ8L0QRLL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
26,292 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQLJGQL9C) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
25,557 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QY2CVPY90) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
23,765 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRY092PQ2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
22,623 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGY0QCQ28) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
20,511 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GVLP9C0QR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
19,925 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLLJG9G09) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
18,485 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VU9VLJ9Q) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
18,341 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q2VV0V92) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
18,175 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#J20VRR08G) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
18,150 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8QUVGV2RU) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
16,910 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLUPU2CU8) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
16,355 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y80QQJG9P) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
16,132 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RQLQL2GUY) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
14,801 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CLLQ8QJU) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
12,778 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8PR09P02) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
12,698 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LPGRU9VY0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
11,709 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify